Lỗi của bộ phận đo nhiên liệu (fuel gauge) cũng góp một phần vào vụ rơi máy bay tại Sicily trong năm 2005 (crash off Sicily in 2005), nhưng những thẩm phán kết án Chafik Garbi tội sát nhân (convicted Chafik Garbi of manslaughter), giam anh ta hơn 10 năm.

Sáu người khác, bao gồm người phụ lái và lãnh đạo của hãng hàng không Tuninter (head of the airline Tuninter), bị giam trong khoảng tám đến 10 năm (were jailed for between eight and 10 years).

Những bị cáo (the accused) sẽ không bị giam cho đến khi quá trình kháng cáo (appeals process) hoàn tất.

“Đây là một bản án chưa từng có (unprecedented sentence), nhưng chúng ta đã luôn luôn xác nhận rằng đây là một vụ tai nạn chưa từng có (an unprecedented incident)”, Niky Persico, luật sư của một nạn nhân (lawyer for one of the victims), nói với hãng thông tấn Ansa của Ý (Italy's Ansa news agency). “Chưa bao giờ trong lịch sử thảm họa hàng không (history of aviation disasters) có một chuỗi sự kiện và người theo dõi sự kiện như thế”.

Chiếc máy bay phản lực hai động cơ ATR-72 (The twin-engined ATR-72 turboprop aeroplane) đang bay từ đảo Bari của Ý đến đảo Djerba của Tunisia vào ngày 6-8-2005, thì cạn sạch nhiên liệu và rơi xuống biển cách bờ bắc Sicily chừng 13 km.

Trong tất cả 34 hành khách và năm nhân viên trong khoang, 23 người sống sót (survived). Nhiều người phải bơi, trong khi những người khác ôm lấy mảnh vỡ của thân máy bay đang trôi nổi (floating pieces of the fuselage).

Cục An toàn hàng không quốc tế Ý (The Italian National Air Safety Board - ANSV) đã phát hiện trong năm 2007 rằng chiếc máy bay đã cạn nhiên liệu (run out of fuel) vì nó đã không nạp đủ trước khi rời khỏi Bari. Tai nạn này là kết quả (result) của bộ phận đo nhiên liệu bị lỗi (faulty fuel gauge) đã được lắp vào (installed) một ngày trước bởi bộ phận bảo hành (maintenance arm) của Tunisair, chủ của Tuninter. Những nhân viên đã lắp một bộ đo năng lượng thiết kế cho mẫu ATR-42 (a fuel gauge designed for the ATR-42), tương tự (similar) như mẫu của ATR-72 nhưng có thùng chưa nhiên liệu nhỏ hơn. Kết luận (conclusions) tương tự cũng được đưa ra bởi nhà sản xuất (manufacturer).

Những ủy viên công tố (Prosecutors) cho biết sau khi hai động cơ máy bay ngừng hoạt động, phi công không cưỡng nổi hoảng hốt (succumbed to panic), cầu nguyện ra tiếng thay vì làm theo những thủ tục khẩn cấp (following emergency procedures) và sau đó chọn nơi rơi xuống là Mediterranean thay vì cố gắng đến một sân bay gần nhất (nearest airport).

Futher Explaining:

Emergency (n): Tình trạng khẩn cấp. On emergency; in case of emergency: trong trường hợp khẩn cấp. Emergency door: Cửa thoát hiểm. Emergency exit: Lối thoát hiểm.

Accuse (v): Buộc tội, kết tội, tố cáo. The accused: Người bị kết tội, bị cáo. Accuser (n): Người buộc tội, ủy viên công tố, nguyên cáo.

Appeal (n): Lời kêu gọi, lời khẩn cầu, sự chống án, quyền chống án. Court of Appeal: Tòa thượng thẩm. Appealable (adv): Có thể chống án, có thể cầu khẩn. Appealing (adv): Vẻ van lơn, vẻ cảm động.

Conclusion (n): Sự kết luận, phần kết luận, sự ký kết, phần cuối. Conclusive (adv): Cuối cùng, để kết luận, quyết định được. Conclusive experiment: Thí nghiệm để xác định. Conclusiveness (n): Tính chất để kết thúc, tính chất để kết luận.

Maintenance (n): Sự duy trì, sự bảo vệ, sự bảo quản. Maintain (v): Giữ, duy trì, bảo vệ, xác nhận. To maintain a road: Bảo quản một con đường. Maintainable (adv): Có thể giữ được, duy trì được. Maintainer (n): Người phải cưu mang.

 

THẢO LAN

(Nguyệt san Pháp Luật TP.HCM)