Diễn biến này thể hiện rõ khi nhóm bốn nhà băng lớn (Big 4) gồm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank vừa đồng loạt điều chỉnh tăng lãi suất ở nhiều kỳ hạn.
“Big 4” nhập cuộc, mặt bằng lãi suất đồng loạt nhích lên
Theo biểu lãi suất mới, Agribank nâng lãi suất kỳ hạn 1-2 tháng từ 2,4% lên 2,6%/năm; kỳ hạn 3-5 tháng từ 2,7% lên 2,9%/năm; và kỳ hạn 6-11 tháng từ 3,8% lên 4%/năm - cùng mức tăng 0,2 điểm %.
Đặc biệt, các kỳ hạn dài tại ngân hàng này có mức tăng mạnh hơn. Theo đó, kỳ hạn 12–18 tháng tăng từ 5,2% lên 5,9%/năm (tăng 0,7 điểm %), trong khi kỳ hạn 24 tháng bật mạnh từ 5,3% lên 6,5%/năm, tăng tới 1,2 điểm % và trở thành mức tăng cao nhất trong lần cập nhật lãi suất mới.
Không đứng ngoài cuộc, các ngân hàng BIDV, Vietcombank và VietinBank cũng đã nâng lãi suất huy động ở các kỳ hạn từ 12 tháng trở lên, đưa lãi suất kỳ hạn 12 tháng lên 5,9%/năm và kỳ hạn 24-36 tháng lên 6,5%/năm.
Dù đã nhập cuộc, mặt bằng lãi suất của nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn thấp hơn đáng kể so với khối ngân hàng thương mại tư nhân, đặc biệt ở các kỳ hạn ngắn và trung hạn, nơi cạnh tranh thu hút dòng vốn đang diễn ra khá gay gắt.
Ở nhóm ngân hàng tư nhân, lãi suất kỳ hạn dưới 6 tháng được duy trì ở mức cao nhằm hút dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư. Đơn cử tại PG Bank niêm yết lãi suất 7,1%/năm cho kỳ hạn 6 và 9 tháng, đồng thời đẩy lên 7,2%/năm tại các kỳ hạn “vàng” 12-13 tháng. Mức này cao hơn đáng kể so với 6,3%/năm tại SHB ở cùng kỳ hạn.
Đáng chú ý, cuộc đua lãi suất còn tăng nhiệt bởi ngân hàng số Cake by VPBank, khi chỉ trong vòng một tháng, lãi suất kỳ hạn 6 tháng đã tăng từ mức 7,3%/năm lên 7,7%/năm. Với khách hàng thân thiết, mức lãi còn được cộng thêm 0,2 điểm %, nâng lãi thực nhận lên 7,9%/năm. Không dừng lại ở đó, khách gửi từ 500 triệu đồng còn được tặng thêm 2,6 triệu đồng ngay khi gửi, tương đương lãi suất thực khoảng 8,4%/năm.
Dù các mức lãi suất trên được niêm yết công khai, thực tế trên các hội nhóm mạng xã hội, mặt bằng lãi suất còn được đẩy cao hơn. Không ít nhân viên ngân hàng chào mời mức lên tới 9,2%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, áp dụng với khoản tiền gửi từ vài trăm triệu đồng, cho thấy cuộc cạnh tranh huy động đang âm thầm diễn ra ngoài biểu lãi suất chính thức.
Vì sao lãi suất quay đầu tăng?
Lý giải về nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất tiết kiệm tiếp tục tăng, chuyên gia kinh tế TS Lê Bá Chí Nhân nhận định việc lãi suất tiền gửi tăng trở lại và có sự phân hóa rõ giữa nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ là điều bình thường, phản ánh đúng trạng thái “căng - giãn” của thị trường tiền tệ hiện nay.
Thứ nhất, nguyên nhân cốt lõi đến từ áp lực huy động vốn. Khi nhu cầu tín dụng trong nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi (đặc biệt ở các lĩnh vực sản xuất, bất động sản, hạ tầng), các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất đầu vào để đảm bảo nguồn vốn trung – dài hạn. Nhóm ngân hàng quy mô nhỏ, với hạn chế về thương hiệu và mạng lưới, thường phải trả ưu đãi lãi suất cao hơn để thu hút người gửi tiền.
Thứ hai, cạnh tranh thanh khoản trong hệ thống đang gia tăng. Sau một giai đoạn tiền rẻ kéo dài, dòng tiền nhàn rỗi đã dịch chuyển một phần sang các kênh khác như chứng khoán, bất động sản hoặc sản xuất kinh doanh. Điều này khiến nguồn vốn huy động không còn dồi dào như trước, buộc các ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng nhỏ phải tăng lãi suất để giữ chân và hút thêm tiền gửi.
Thứ ba, quy định về an toàn vốn và tỉ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn đang siết dần theo lộ trình. Điều này khiến các ngân hàng phải tăng tỷ trọng huy động kỳ hạn dài (như 18–24 tháng), từ đó đẩy lãi suất các kỳ hạn này lên cao hơn mặt bằng chung.
Về sự chênh lệch giữa nhóm “Big 4” và ngân hàng nhỏ, cần hiểu rằng các ngân hàng lớn có lợi thế vượt trội về uy tín, chi phí vốn thấp và nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Do đó, họ không cần phải chạy đua lãi suất quá cao mà vẫn duy trì được thanh khoản ổn định. Ngược lại, ngân hàng nhỏ phải dùng lãi suất như một công cụ cạnh tranh trực tiếp.
"Xu hướng tăng lãi suất huy động hiện nay phản ánh giai đoạn tái cân bằng của thị trường tiền tệ do thanh khoản không còn dư thừa, nhu cầu vốn tăng lên, và cạnh tranh huy động trở nên quyết liệt hơn. Tuy nhiên, đây chưa phải là một chu kỳ tăng nóng kéo dài, mà nhiều khả năng sẽ dao động có kiểm soát trong thời gian tới, phụ thuộc vào điều hành chính sách và diễn biến kinh tế vĩ mô", TS Nhân nêu quan điểm.
Đứng từ góc độ ngân hàng, ông Phạm Hồng Hải, Tổng giám đốc OCB nói: Về mặt lãi suất huy động, tôi cho rằng mặt bằng hiện nay đã tiệm cận vùng cao và dư địa tăng thêm là không lớn. Trong thời gian tới, kỳ vọng cơ quan điều hành sẽ tiếp tục vận hành chính sách tiền tệ theo hướng linh hoạt và chủ động hơn, đặc biệt trong điều tiết thanh khoản hệ thống, nhằm hạn chế những biến động quá mức.
"Thực tế, trên thị trường liên ngân hàng trong khoảng hai tháng gần đây đã ghi nhận những thời điểm lãi suất tăng khá mạnh, phản ánh áp lực thanh khoản cục bộ. Tuy nhiên, kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước sẽ từng bước “nắn” lại các biến động này, qua đó ổn định mặt bằng lãi suất và tâm lý thị trường", ông Hải nói.
Ở góc độ vĩ mô quốc tế, diễn biến căng thẳng giữa Iran, Mỹ và Israel nếu sớm có lời giải sẽ là yếu tố hỗ trợ đáng kể. Khi rủi ro địa chính trị hạ nhiệt, áp lực lên lạm phát, tỉ giá và mặt bằng lãi suất toàn cầu cũng sẽ giảm theo, qua đó tạo dư địa thuận lợi hơn cho điều hành chính sách trong nước.
"Về mặt bằng lãi suất cho vay, rõ ràng áp lực từ chi phí huy động tăng đã khiến lãi suất đầu ra khó có thể đứng yên. Tuy nhiên, chúng tôi xác định chiến lược trọng tâm là tập trung vào tệp khách hàng có chất lượng tín dụng tốt. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều thách thức, để giữ chân nhóm khách hàng này, ngân hàng buộc phải chấp nhận mức lãi suất cạnh tranh hơn so với mặt bằng chung, khi ngày càng nhiều tổ chức tín dụng cùng theo đuổi phân khúc này", ông Hải cho biết.
Lãi suất sẽ đi về đâu?
Nhận định về xu hướng lãi suất trong thời gian tới, ông Phạm Hồng Hải cho rằng mặt bằng lãi suất tăng chủ yếu mang tính thời điểm. Khi dòng vốn được giải ngân từ lĩnh vực đầu tư công (luôn có độ trễ nhất định) quay trở lại nền kinh tế, sẽ giúp cho thanh khoản hệ thống ngân hàng được cải thiện, qua đó góp phần giảm áp lực lên lãi suất và tỉ giá. Đây là kịch bản chúng tôi kỳ vọng trong nửa cuối năm 2026.
"Trong điều kiện thị trường thuận lợi, tăng trưởng tín dụng thường là lựa chọn dễ dàng nhất. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, áp lực buộc các ngân hàng phải chuyển dịch, nâng cao chất lượng hoạt động và đa dạng hóa nguồn thu và chúng tôi xem đây là hướng đi tất yếu", ông Hải nói.
Đồng quan điểm, chuyên gia kinh tế TS Lê Bá Chí Nhân cho rằng trong bối cảnh hiện nay, xu hướng lãi suất tiền gửi trong thời gian tới sẽ không tăng nóng trên diện rộng, mà diễn biến theo hướng phân hóa và tăng cục bộ, trước khi dần ổn định.
Trước mắt, về ngắn hạn (3-6 tháng tới), áp lực tăng lãi suất vẫn còn hiện hữu. Nguyên nhân là nhu cầu tín dụng được dự báo tiếp tục phục hồi khi nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, trong khi mặt bằng thanh khoản không còn dư thừa như giai đoạn trước. Do đó, một số ngân hàng đặc biệt là nhóm quy mô nhỏ có thể tiếp tục điều chỉnh tăng lãi suất huy động ở các kỳ hạn dài để đảm bảo nguồn vốn. Tuy nhiên, mức tăng sẽ có tính chọn lọc, không mang tính đồng loạt.
Tiếp đó, về trung hạn, xu hướng lãi suất sẽ phụ thuộc lớn vào điều hành chính sách tiền tệ và áp lực lạm phát. Nếu lạm phát được kiểm soát tốt và tỉ giá ổn định, cơ quan quản lý sẽ có dư địa để giữ mặt bằng lãi suất ở mức hợp lý, tránh gây áp lực lên chi phí vốn của doanh nghiệp. Ngược lại, nếu xuất hiện cú sốc từ bên ngoài như lãi suất quốc tế duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến, mặt bằng lãi suất trong nước khó giảm sâu.
Cuối cùng, cần lưu ý rằng sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng sẽ tiếp tục duy trì. Nhóm ngân hàng lớn nhiều khả năng vẫn giữ mặt bằng lãi suất thấp hơn tương đối nhờ lợi thế về chi phí vốn, trong khi nhóm ngân hàng nhỏ vẫn phải duy trì mức lãi suất cao hơn để cạnh tranh huy động. Điều này đồng nghĩa với việc “đỉnh lãi suất” trên thị trường có thể vẫn xuất hiện cục bộ, nhưng không phản ánh xu hướng chung của toàn hệ thống.
"Nhìn chung, kịch bản cơ sở là lãi suất huy động sẽ tăng nhẹ trong ngắn hạn, sau đó đi ngang và ổn định dần. Khả năng quay lại mặt bằng lãi suất thấp như giai đoạn 2020–2021 là khá thấp, nhưng cũng chưa có dấu hiệu cho thấy một chu kỳ tăng mạnh kéo dài. Điều quan trọng là chính sách sẽ tiếp tục theo hướng cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát rủi ro vĩ mô", ông Nhân nói.
Sự chênh lệch lãi suất các ngân hàng
Nhóm "Big 4": Lợi thế vốn rẻ, không vội đua lãi suất. Mức cao nhất ghi nhận là 6,5%/năm (kỳ hạn 24 tháng trở lên)
Khối Ngân hàng Tư nhân & Ngân hàng số: Tung ưu đãi khủng hút dòng tiền. Điển hình Cake by VPBank chạm mức 7,9%/năm, cá biệt lên tới 8,4%/năm nếu kèm ưu đãi tiền mặt. Thực tế mạng xã hội ghi nhận có nơi chào mời đến 9,2%/năm.