Bất kể điều gì cũng có thể trở thành nội dung (content) trong quá trình sáng tạo không giới hạn trên mạng xã hội, kể cả nỗi sợ. Không còn là phản ứng tự nhiên của con người trước những tình huống nguy hiểm, nỗi sợ đã bị nhiều “nhà sáng tạo nội dung” sử dụng làm yếu tố “câu view” công chúng, nhất là trẻ nhỏ.
Vụ việc bà NTK (33 tuổi, ngụ phường Hồng An, TP Hải Phòng) sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để sản xuất 415 video mang tính chất kinh dị trên kênh YouTube khiến rất nhiều phụ huynh bất an về sự an toàn cho trẻ em trên không gian mạng.
Thực tế hiện nay trên các nền tảng mạng xã hội, với sự trợ giúp của AI, những nội dung gây sợ được thiết kế bằng những hình ảnh đứt đoạn, phi lý nhưng giàu ám gợi, kích thích trí tưởng tượng. Điều này khiến trí não của trẻ phải tự lấp đầy khoảng trống và vì thế, mức độ ám ảnh càng sâu.
Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) đã nhiều lần cảnh báo về nguy cơ nội dung số gây căng thẳng tâm lý kéo dài ở trẻ, khi các em tiếp xúc lặp đi lặp lại với hình ảnh tiêu cực mà không có sự hướng dẫn đúng đắn.
Điều đáng nói là các video kinh dị trên nền tảng số hiện nay ngày càng trở nên phổ biến. Hệ quả không phải lúc nào cũng bùng phát thành khủng hoảng. Nó xuất hiện âm thầm. Chẳng hạn như một đứa trẻ bỗng sợ một góc nhà quen thuộc, né tránh một địa điểm từng đi qua, hay lặp lại những giấc mơ có cùng một hình ảnh khó hiểu.
Những biểu hiện vừa kể trên dễ bị người lớn xem là chuyện trẻ con nhưng thực chất là dấu hiệu cho thấy trí não của trẻ đang cố xử lý những kích thích vượt quá khả năng tiếp nhận.
Nội dung gây sợ không chỉ tác động mà còn định hình nhân cách. Khi lớn lên trong dòng chảy hình ảnh phi lý được trình bày như thật, cái bất thường trở thành bình thường, trẻ vừa sợ vừa nghi ngờ thế giới. Đây là sự can thiệp tiêu cực vào quá trình hình thành niềm tin - nền tảng nhân cách.
Một thế hệ bất an sẽ nhìn thế giới như nơi khó đoán, con người như ẩn số cần đề phòng. Trẻ em, với xu hướng xem liên tục và ít tự kiểm soát, trở thành nhóm lý tưởng để thuật toán đề xuất nội dung kích thích mạnh.
Khi AI giúp giảm chi phí sản xuất, lợi nhuận biến nỗi sợ thành nguyên liệu rẻ tiền trong nền kinh tế chú ý. Vì vậy, không thể chỉ xử lý cá nhân vi phạm, mà phải nhìn đây như một dạng “ô nhiễm tinh thần” trong môi trường số.
Pháp luật Việt Nam đã có quy định bảo vệ trẻ em trên mạng nhưng các nền tảng phải chịu trách nhiệm cao hơn, cơ quan có thẩm quyền cần siết chặt quản lý và gia đình phải là tuyến phòng thủ gần nhất giúp trẻ hình thành năng lực tự vệ tinh thần. Sự phối hợp giữa các bên phải trở thành cơ chế bắt buộc.
Để bảo vệ thế hệ tương lai trước những “ô nhiễm tinh thần”, chúng ta cần tập trung vào các trụ cột sau:
Về phía công nghệ và quản lý, các thuật toán đề xuất cần được lập trình lại để ưu tiên các nội dung giáo dục và giải trí lành mạnh thay vì chỉ chạy theo các nội dung kích thích mạnh để giữ người dùng. Việc áp dụng AI, ngoài việc tạo ra nội dung thì phải được sử dụng như một công cụ lọc và ngăn chặn hiệu quả các video kinh dị, phi lý ngay từ khi chúng được tải lên. Các cơ quan có thẩm quyền cần ban hành các bộ tiêu chí phân loại nội dung số cho trẻ em rõ ràng hơn, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam.
Về phía gia đình, cha mẹ không nên phó mặc con trẻ cho các thiết bị thông minh. Việc đồng hành, quan sát các biểu hiện tâm lý bất thường, như việc trẻ sợ hãi những góc quen thuộc hay gặp ác mộng, là cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời trước khi những ám ảnh này trở nên sâu sắc. Gia đình cần trang bị cho trẻ “vaccine kiến thức” để các em hiểu rằng những hình ảnh trên mạng đôi khi chỉ là sản phẩm của kỹ thuật số, giúp trẻ lấp đầy những khoảng trống trí não bằng sự hiểu biết thay vì sự sợ hãi vô hình.
Thật đáng trách khi trục lợi trên nỗi sợ của tâm hồn non nớt. Nếu không quyết liệt ngăn chặn dòng chảy nội dung độc hại, cái giá phải trả không chỉ là sự bất an của một thế hệ mà còn là sự xói mòn niềm tin vào thế giới thực. Một không gian mạng an toàn là quyền lợi chính đáng của trẻ em và là thước đo văn minh của xã hội số bền vững.