Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025 chính thức có hiệu lực từ 1-1-2026 đã giới thiệu một mô hình toà án rất đặc biệt, được thiết kế theo hướng chuyên sâu, tập trung vào các tranh chấp tài chính – thương mại quốc tế có yếu tố nước ngoài. Qua đó, tạo ra một thiết chế tài phán phù hợp với tính chất phức tạp và giá trị lớn của các giao dịch trong khuôn khổ trung tâm tài chính quốc tế (IFC).
Bước đột phá đối với ngành tư pháp Việt Nam
Sự đột phá trước hết thể hiện ở việc cho phép áp dụng luật nước ngoài theo thỏa thuận của các bên và sử dụng tiếng Anh trong tố tụng tại Tòa án chuyên biệt (TACB). Đây là một bước tiến quan trọng, phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy tư pháp, từ mô hình xét xử thuần túy dựa trên pháp luật quốc gia sang cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với thông lệ thương mại và đầu tư quốc tế.
Việc thừa nhận quyền lựa chọn luật áp dụng không chỉ thể hiện sự tôn trọng mạnh mẽ quyền tự định đoạt của các bên tranh chấp, mà còn góp phần nâng cao tính trung lập và khả năng dự đoán của phán quyết, những yếu tố then chốt đối với niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài.
Đồng thời, việc sử dụng tiếng Anh trong tố tụng giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, hạn chế rủi ro sai lệch trong dịch thuật pháp lý và tạo điều kiện để các chủ thể quốc tế tham gia tố tụng một cách hiệu quả hơn. Qua đó, TACB từng bước tiệm cận chuẩn mực của các tòa án thương mại quốc tế, khẳng định vai trò là thiết chế tư pháp then chốt trong khuôn khổ IFC của Việt Nam.
Bước đột phá thứ hai là cơ chế bổ nhiệm và tiêu chuẩn thẩm phán. TACB được kỳ vọng vượt lên trên chuẩn mực truyền thống, đòi hỏi không chỉ trình độ chuyên môn cao mà còn năng lực xét xử quốc tế, am hiểu luật học so sánh và thông lệ thương mại toàn cầu. Điều 10 của Luật TACB quy định bổ nhiệm thẩm phán là các chuyên gia pháp luật, thẩm phán có chuyên môn sâu, bao gồm cả các đối tượng là công dân nước ngoài đã từng là thẩm phán nước ngoài... Đây là một quyết định quan trọng hướng tới nâng cao trình độ thẩm phán của toà án Việt Nam, đảm bảo đáp ứng tính quốc tế hoá của môi trường kinh doanh hiện đại.
Cuối cùng, TACB không phải là cơ chế trọng tài quốc tế mà vẫn là một bộ phận của hệ thống toà án nhân dân và có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phát sinh tại IFC theo hai cấp là sơ thẩm và phúc thẩm.
Tòa Phúc thẩm có thẩm quyền giải quyết và xét xử theo thủ tục phúc thẩm đối với các vụ việc mà bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo. Cơ chế này được thiết kế nhằm hạn chế hiện tượng “quốc nội hóa” phán quyết TACB – tức các phán quyết sơ thẩm được rà soát lại bởi các cấp tòa án thông thường, dựa trên cách hiểu thuần túy luật nội địa hoặc các chuẩn mực tố tụng không tương thích với tranh chấp tài chính, thương mại quốc tế. Điều này sẽ ảnh hưởng tới niềm tin của nhà đầu tư quốc tế tại IFC.
Cơ cấu tổ chức linh hoạt và cơ chế tố tụng đặc thù của TACB đóng vai trò quan trọng trong việc tách bạch các tranh chấp tài chính – thương mại quốc tế khỏi hệ thống xét xử chung vốn được thiết kế chủ yếu cho các vụ việc nội địa.
Sự phân định này không chỉ giúp giảm tải cho các tòa án truyền thống, mà còn tạo điều kiện để TACB vận hành theo những chuẩn mực chuyên nghiệp, phù hợp với tính chất phức tạp và giá trị lớn của các giao dịch quốc tế. Thông qua việc áp dụng các thủ tục rút gọn, linh hoạt, đề cao tính tranh tụng và hiệu quả tố tụng, TACB có khả năng nâng cao chất lượng xét xử và tính nhất quán của phán quyết. Quan trọng hơn, mô hình này góp phần xây dựng uy tín thể chế và nâng cao sức cạnh tranh của hệ thống tư pháp Việt Nam, qua đó đáp ứng yêu cầu hội nhập sâu rộng và thu hút đầu tư quốc tế trong dài hạn.
Thách thức “bình mới, rượu cũ”
Việc triển khai TACB trong khuôn khổ IFC đặt ra nhiều thách thức thực chất, phản ánh độ phức tạp của quá trình cải cách tư pháp trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Thách thức đầu tiên và mang tính nền tảng là thể chế pháp lý.
Khung pháp luật tố tụng hiện hành của Việt Nam vẫn mang đậm dấu ấn truyền thống, trong đó tòa án giữ vai trò trung tâm trong việc xác minh sự thật và áp dụng pháp luật quốc gia. Trong khi đó, các tranh chấp tài chính – thương mại quốc tế lại đòi hỏi tư duy tố tụng hiện đại hơn, đề cao tính tranh tụng, khả năng tiếp cận và vận dụng luật nước ngoài, cũng như sự tôn trọng mạnh mẽ quyền tự định đoạt của các bên.
Việc “nội luật hóa” các yếu tố này không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp mà còn là sự chuyển đổi tư duy tư pháp mang tính hệ thống. Nếu không có sự thay đổi tương ứng trong cách hiểu và cách vận hành của đội ngũ thẩm phán, TACB rất dễ rơi vào tình trạng “bình mới, rượu cũ”. Tức thiết chế được thiết kế theo chuẩn mực quốc tế nhưng lại vận hành theo logic tố tụng truyền thống, qua đó làm suy giảm đáng kể giá trị gia tăng mà TACB được kỳ vọng mang lại trong IFC.
Bên cạnh yếu tố thể chế, niềm tin của thị trường là thách thức không thể xem nhẹ. Niềm tin không được tạo dựng chỉ bằng các quy định pháp luật, mà được hình thành thông qua thực tiễn xét xử, bao gồm chất lượng và tính thuyết phục của phán quyết, sự nhất quán trong lập luận pháp lý, thời gian giải quyết tranh chấp, cũng như khả năng thi hành và được công nhận ở phạm vi quốc tế. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các trung tâm tài chính trong khu vực và trên thế giới, chỉ một số ít vụ việc được xử lý thiếu thuyết phục cũng có thể ảnh hưởng đến uy tín của toàn bộ thiết chế TACB, khiến các nhà đầu tư quay trở lại với những cơ chế quen thuộc như trọng tài quốc tế hoặc tòa án thương mại nước ngoài.
Chìa khóa vận hành tòa án chuyên biệt
Trong bối cảnh đó, yếu tố nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ thẩm phán TACB nổi lên như điều kiện then chốt quyết định sự thành bại của mô hình này. Thách thức không chỉ nằm ở trình độ chuyên môn pháp luật thuần túy, mà còn ở tư duy xét xử quốc tế, năng lực ngoại ngữ, khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa pháp lý và mức độ quen thuộc với thông lệ thương mại toàn cầu.
Đối với TACB, tiêu chuẩn đối với thẩm phán cần được đặt ở mức cao hơn đáng kể so với hệ thống tòa án thông thường. Trong ngắn hạn, TAND Tối cao cần cân nhắc việc lựa chọn và bổ nhiệm các chuyên gia pháp lý có uy tín, kinh nghiệm quốc tế và năng lực chuyên sâu để tham gia xét xử tại TACB. Về trung và dài hạn, việc xây dựng đội ngũ thẩm phán Việt Nam đủ năng lực đảm nhiệm vai trò này là yêu cầu mang tính chiến lược.
Một yêu cầu đặc biệt quan trọng là thẩm phán TACB cần được đào tạo bài bản về luật học so sánh. Đây là lĩnh vực có ý nghĩa then chốt đối với hoạt động xét xử các tranh chấp quốc tế nhưng hiện vẫn chưa được quan tâm đúng mức tại Việt Nam. Việc áp dụng hoặc tham chiếu luật nước ngoài, đặc biệt là luật Anh và các hệ thống thông luật, không thể chỉ dựa vào dịch thuật hay kiến thức khái quát, mà đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc tư duy pháp lý, phương pháp lập luận và vai trò của án lệ. Luật học so sánh giúp thẩm phán không chỉ “đọc” được luật nước ngoài, mà còn hiểu cách các hệ thống pháp luật khác nhau tiếp cận cùng một vấn đề pháp lý, từ đó đưa ra các phán quyết có sức thuyết phục cao hơn đối với các bên tranh chấp quốc tế.
Quan trọng hơn, kinh nghiệm thực tiễn tích lũy thông qua việc làm việc và xét xử cùng với các thẩm phán quốc tế uy tín là yếu tố không thể thay thế. Thực tiễn tại nhiều quốc gia theo truyền thống dân luật cho thấy, việc mời thẩm phán nước ngoài tham gia tòa án thương mại quốc tế không chỉ nhằm gia tăng uy tín thể chế, mà còn tạo ra cơ chế “truyền dẫn tri thức” trực tiếp thông qua hoạt động xét xử, trao đổi chuyên môn và thực hành nghề nghiệp.
Bên cạnh các chương trình đào tạo ngắn hạn cho đội ngũ thẩm phán nguồn có năng lực ngoại ngữ và chuyên môn về tài chính - thương mại quốc tế, Việt Nam cũng cần khai thác hiệu quả các chuyên gia trong nước đã có kinh nghiệm sâu rộng trong trọng tài quốc tế, bao gồm trọng tài viên, luật sư và giảng viên đại học có kinh nghiệm chuyên gia trong các vụ tranh chấp quốc tế lớn. Đây là con đường thực tế và hiệu quả để từng bước nâng cao chất lượng xét xử của TACB tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Từ góc độ chính sách, TAND Tối cao cần cân nhắc thiết kế TACB theo mô hình “mở có kiểm soát”. Theo đó, TACB được phép áp dụng luật nước ngoài theo thỏa thuận của các bên, sử dụng tiếng Anh trong tố tụng, và từng bước mời thẩm phán quốc tế có uy tín tham gia xét xử hoặc đồng xét xử với thẩm phán Việt Nam. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế rà soát phán quyết riêng biệt, giới hạn phạm vi kháng cáo và tránh để phán quyết của TACB bị “hòa tan” trong cơ chế giám đốc thẩm chung, vốn được thiết kế chủ yếu cho các tranh chấp trong nước.
(*) PGS-TS Trần Việt Dũng đồng thời là cố vấn cao cấp DL&Partners, trọng tài viên Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC)
Tòa án chuyên biệt: Vì sao lại đặc biệt quan trọng trong IFC?
Các trung tâm tài chính quốc tế lớn như London, Singapore, Dubai, Hong Kong đều có một đặc điểm chung là có một hệ thống giải quyết tranh chấp rất hiệu quả và mang tính quốc tế hoá cao, đáng tin cậy đối với nhà đầu tư quốc tế. Không phải ngẫu nhiên mà Singapore thành lập Toà án thương mại quốc tế (SICC) hay Dubai đã xây dựng Toà án của đặc khu tài chính quốc tế (DIFC Court) với hệ thống luật và thủ tục riêng biệt phù hợp với nguyên tắc và quy tắc quốc tế.
Đối với nhà đầu tư, khả năng dự đoán trước rủi ro pháp lý và chất lượng giải quyết tranh chấp có ý nghĩa không kém so với các cơ chế ưu đãi đầu tư, thuế hay cơ sở hạ tầng tốt. Một trung tâm tài chính không có thiết chế tư pháp phù hợp sẽ khó thu hút được các giao dịch tài chính phức tạp, các hợp đồng xuyên biên giới có giá trị lớn, cũng như các định chế tài chính toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, TACB không chỉ đóng vai trò như một “tòa chuyên môn” thông thường, mà là một cấu thành cốt lõi của kiến trúc IFC tại Việt Nam, gắn trực tiếp với uy tín quốc gia trong môi trường kinh doanh quốc tế.