Ngày nay, một chủ cửa hàng nhỏ có thể tạo mã QR để nhận thanh toán mà không cần đến quầy giao dịch; một người dân có thể ngồi tại nhà hoàn tất các dịch vụ công trực tuyến. Ở cấp độ doanh nghiệp, nhu cầu cũng không còn dừng ở việc vay vốn, mà mở rộng sang quản trị dòng tiền, tài trợ thương mại, kết nối chuỗi cung ứng và hệ sinh thái tài chính tích hợp.
Theo TS. Lê Duy Bình, ngân hàng không còn là “kho tiền thụ động” chờ khách hàng tìm đến, mà đang trở thành một thực thể kiến tạo cho nền kinh tế. Nhận định này phản ánh sự chuyển dịch mang tính hệ thống: từ trung gian tài chính sang đối tác đồng hành và thúc đẩy phát triển.
Sự thay đổi này không chỉ mang tính định tính mà còn thể hiện rõ qua các con số. Đến năm 2025, tỷ lệ người Việt Nam sử dụng dịch vụ ngân hàng số đạt gần 87%, giao dịch không tiền mặt tăng trưởng bình quân gần 59% mỗi năm. Khoảng 290.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa đang có dư nợ tại các tổ chức tín dụng, trong khi 71% người trưởng thành đã có lịch sử tín dụng trong hệ thống.
Những dữ liệu này cho thấy ngân hàng đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống kinh tế - xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu phải thay đổi mô hình vận hành. Nguồn thu từ tín dụng – từng là trụ cột – đang dần nhường chỗ cho các dịch vụ phi tín dụng như thanh toán, bảo lãnh, tài trợ thương mại. Đây cũng là xu hướng chung của ngành ngân hàng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, một hướng đi mới đang hình thành: thay vì cấp tín dụng đơn lẻ, ngân hàng gắn vốn với toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp. Điều này cho phép dòng vốn vận hành hiệu quả hơn, đồng thời giúp ngân hàng tham gia sâu hơn vào hoạt động kinh doanh của khách hàng.
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) là một trường hợp tiêu biểu cho xu hướng này. Thay vì chỉ cung cấp vốn, SHB định vị mình là đối tác tài chính tổng thể, đồng hành cùng các doanh nghiệp trong toàn bộ vòng đời sản xuất – kinh doanh.
Chiến lược của SHB tập trung vào việc phát triển hệ sinh thái khách hàng, đặc biệt là các tập đoàn, tổng công ty và doanh nghiệp đầu ngành có khả năng lan tỏa lớn. Thông qua đó, ngân hàng không chỉ tăng trưởng về số lượng khách hàng mà còn gia tăng chiều sâu liên kết, tạo ra mô hình phát triển bền vững hơn so với cách tiếp cận truyền thống.
Việc gắn kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng giúp ngân hàng có dữ liệu minh bạch về hoạt động của doanh nghiệp, từ đó có thể cấp tín dụng dựa trên dòng tiền và uy tín thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tài sản thế chấp. Dòng vốn vì thế được “bơm” đúng thời điểm, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Song song, SHB cũng xác định rõ nền tảng chuyển đổi với chiến lược “5 FIRST”: Data + AI First, People First, Cloud First, Security First, Mobile First. Đây không chỉ là định hướng công nghệ mà còn là cách nâng cao trải nghiệm khách hàng và năng lực phục vụ các hệ sinh thái lớn.
Một điểm đáng chú ý trong chiến lược của SHB là lựa chọn tăng trưởng có chọn lọc. Ngân hàng tập trung vào các lĩnh vực xương sống của nền kinh tế như hạ tầng, năng lượng, hóa chất – nơi có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Từ những năm đầu 2000, SHB đã thiết lập quan hệ với các tập đoàn lớn và tiếp tục mở rộng mạng lưới này đến nay.
Theo góc nhìn kinh tế học, việc tài trợ cho các doanh nghiệp đầu ngành không chỉ giúp tối ưu chi phí giao dịch nhờ quy mô lớn, mà còn kéo theo sự phát triển của các doanh nghiệp vệ tinh trong chuỗi. Thực tế cho thấy, mô hình này góp phần giúp SHB duy trì hiệu quả hoạt động cao, với tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) năm 2025 ở mức 22,4% – thuộc nhóm thấp trong hệ thống.
Hiệu quả chiến lược cũng được phản ánh qua kết quả kinh doanh: lợi nhuận trước thuế năm 2025 đạt hơn 15.000 tỷ đồng, tăng 30% so với năm trước; thu nhập dịch vụ tăng mạnh, cho thấy sự chuyển dịch rõ nét từ tín dụng sang dịch vụ.
Quan trọng hơn, mối quan hệ giữa ngân hàng và doanh nghiệp đang trở thành mối quan hệ “cộng sinh”: doanh nghiệp có bệ phóng tài chính vững chắc, trong khi ngân hàng sở hữu tệp khách hàng ổn định, tạo nguồn thu bền vững.
Bước sang giai đoạn Đổi Mới 2.0, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng trưởng, mà là tăng trưởng chất lượng, gắn với chuyển đổi số, phát triển xanh và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, vai trò của ngân hàng tiếp tục được nâng tầm – không chỉ đồng hành mà còn dẫn dắt.
Một trong những vai trò nổi bật là thúc đẩy chuyển đổi số. Sự phát triển của thanh toán không tiền mặt, ngân hàng số và fintech đã tạo nền tảng cho kinh tế số và thương mại điện tử. Đồng thời, ngân hàng cũng trở thành cầu nối đưa nguồn vốn quốc tế – đặc biệt là vốn gắn với tiêu chuẩn ESG – vào các lĩnh vực ưu tiên.
Trường hợp của SHB cho thấy cách tiếp cận rõ nét khi ngân hàng tham gia các khoản vay hợp vốn quốc tế theo tiêu chí ESG, với tổng quy mô lên tới 600 triệu USD và sự tham gia của hàng chục định chế tài chính nước ngoài. Đây không chỉ là hoạt động huy động vốn, mà còn là bước chuyển sang “tăng trưởng có trách nhiệm”.
Tuy nhiên, để thực hiện vai trò kiến tạo, nền tảng tài chính vững mạnh và quản trị rủi ro chặt chẽ là điều kiện tiên quyết. Những kinh nghiệm trong quá trình tái cơ cấu, như việc sáp nhập Habubank trước đây, đã giúp SHB tích lũy “tài sản vô hình” quan trọng – bản lĩnh xử lý khủng hoảng và duy trì niềm tin thị trường.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa một ngân hàng kiến tạo và ngân hàng truyền thống nằm ở tính chủ động. Thay vì chờ khách hàng tìm đến, ngân hàng kiến tạo chủ động tìm giải pháp, chia sẻ rủi ro và đồng hành cùng doanh nghiệp trong những giai đoạn khó khăn nhất.
Triết lý “ngân hàng hạnh phúc” mà SHB theo đuổi thực chất là sự cụ thể hóa của mối quan hệ cộng sinh bền vững – nơi lợi ích của ngân hàng, doanh nghiệp và xã hội được hài hòa.
Trong hành trình đó, mục tiêu “ngân hàng tầm vóc quốc gia thế hệ mới” không chỉ là định vị thương hiệu, mà còn là cam kết: đồng hành cùng đất nước, kiến tạo hệ sinh thái tăng trưởng và góp phần xây dựng một nền kinh tế phát triển bền vững, tự cường.