Việt Nam và câu chuyện bảo hộ sở hữu trí tuệ: Cần một chiến lược bền vững

Việt Nam và câu chuyện bảo hộ sở hữu trí tuệ: Cần một chiến lược bền vững

(PLO)- Việt Nam đang tăng cường thực thi về sở hữu trí tuệ nhưng giải quyết vi phạm bản quyền bền vững đòi hỏi thị trường nội dung hợp pháp hấp dẫn và phù hợp hơn với người dùng.

Những ngày vừa qua, lĩnh vực bảo hộ sở hữu trí tuệ (SHTT) nhận nhiều sự chú ý khi Thủ tướng chỉ đạo ra quân đấu tranh, ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền SHTT trên phạm vi toàn quốc.

Sau đó, cơ quan điều tra Bộ Công an đã khởi tố năm vụ án (bảy bị can) về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (quy định tại Điều 225 BLHS). Đáng chú ý, việc này diễn ra sau khi bản Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026 của Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) xếp Việt Nam vào danh sách “Quốc gia nước ngoài ưu tiên” (Priority Foreign Country - PFC), mức cảnh báo cao nhất trong cơ chế này.

PFC là danh sách những quốc gia bị USTR xem là có nền bảo hộ SHTT yếu nhất và có khả năng cao đối mặt với các biện pháp trừng phạt thương mại của Mỹ. Khi đó, nhiều quốc gia (trong đó có Việt Nam) phải sửa đổi chính sách và tăng cường bảo hộ SHTT.

Bảy người bị khởi tố trong vụ án xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (thứ tự từ 1 đến 7) gồm các bị can: Võ Hoàng Việt; Nguyễn Trung Trường Huy, giám đốc Công ty TNHH Mây Sài Gòn; Nguyễn Hải Bình, tổng giám đốc Công ty BH Media; Nguyễn Minh Đức, chủ hộ kinh doanh Đồi Mặt Trời, Ngô Thanh Tùng, chủ hộ kinh doanh Thông Zeo; Võ Văn Nam, giám đốc Công ty TNHH Lululola Entertainment; Diệp Văn Lập (ca sĩ Quang Lập). Ảnh: BCA

Bảy người bị khởi tố trong vụ án xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (thứ tự từ 1 đến 7) gồm các bị can: Võ Hoàng Việt; Nguyễn Trung Trường Huy, giám đốc Công ty TNHH Mây Sài Gòn; Nguyễn Hải Bình, tổng giám đốc Công ty BH Media; Nguyễn Minh Đức, chủ hộ kinh doanh Đồi Mặt Trời, Ngô Thanh Tùng, chủ hộ kinh doanh Thông Zeo; Võ Văn Nam, giám đốc Công ty TNHH Lululola Entertainment; Diệp Văn Lập (ca sĩ Quang Lập). Ảnh: BCA

Báo cáo Đặc biệt 301 và phản ứng của Việt Nam

Có thể nói Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận trong việc xây dựng môi trường tôn trọng quyền SHTT, từ các sửa đổi trong Luật SHTT cho đến hàng loạt chuyên án lớn đánh sập các nền tảng nội dung lậu. Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn thừa nhận rằng những hành động quyết liệt gần đây có sức ép không nhỏ từ Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026 của USTR.

Tuy vậy, những nỗ lực này liệu có thực sự bền vững, bởi Việt Nam không phải lần đầu trải qua chu kỳ này, đã có những giai đoạn hoạt động thực thi tăng mạnh trùng với các đợt kiểm tra quốc tế, rồi dần lắng xuống khi áp lực bên ngoài giảm bớt.

Bên cạnh đó, kỳ vọng “làm sạch” hoàn toàn không gian mạng là khó khả thi. Có thể nói rằng không có quốc gia hay vùng lãnh thổ nào trên thế giới có thể tuyên bố không gian số của mình hoàn toàn sạch khỏi nội dung vi phạm bản quyền, kể cả Mỹ, Anh hay Đức.

Cơ chế Đặc biệt 301

Kể từ những năm 1970 của thế kỷ 20, ngành công nghiệp dược phẩm Mỹ đã yêu cầu sự bảo hộ sáng chế nghiêm ngặt hơn nhưng yêu cầu này không đạt được ở cấp độ đa phương, thông qua Tổ chức SHTT thế giới (WIPO) và vòng đàm phán Tokyo của GATT.

Kết quả là Mỹ đã đơn phương thiết lập các tiêu chuẩn SHTT thông qua luật thương mại của mình. Vào năm 1984, Mỹ sửa đổi Đạo luật Thương mại 1974 để đưa SHTT vào chương trình hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) và trong Mục 301.

Trong đó, Mục 301 là một công cụ cho phép USTR bắt đầu các biện pháp trừng phạt thương mại, bao gồm thuế quan và thuế nhập khẩu, đối với các quốc gia không bảo vệ quyền SHTT cho các công ty Mỹ.

Vào tháng 9-1985, Mỹ mở cuộc điều tra đầu tiên theo Mục 301 đối với Hàn Quốc. Kết quả là vào tháng 7-1986, Hàn Quốc đã đồng ý sửa đổi luật sáng chế của mình trong một thỏa thuận song phương.

Năm 1988, trong khi các cuộc đàm phán Hiệp định TRIPS đang diễn ra, Mỹ đã sửa đổi Mục 301, để trở thành “Mục 301 Đặc biệt” (“Special 301”). Sửa đổi này về cơ bản đã mở rộng khả năng sử dụng áp lực thương mại của Mỹ đối với các quốc gia từ chối đối xử thiếu công bằng và bình đẳng đối với các chủ sở hữu quyền SHTT của Mỹ.

Mỗi năm, USTR thực hiện một cuộc đánh giá dựa theo Mục 301 Đặc biệt để xác định các quốc gia có chính sách SHTT lỏng lẻo và thực hiện các hành động “trả đũa”. Đây chính là Báo cáo Đặc biệt 301 hằng năm. Theo đó, các đối tác thương mại của Mỹ được liệt kê theo các phân loại sau: Danh sách theo dõi (“Watch List”), danh sách theo dõi ưu tiên (“Priority Watch List”) và quốc gia nước ngoài ưu tiên (“Priority Foreign Countries”). Những quốc gia nằm trong mục cuối cùng được xem là những nước có nền bảo hộ SHTT yếu nhất và có khả năng cao đối mặt với sự “trả đũa” thương mại của Mỹ.

Chúng ta phải chấp nhận một sự thật rằng vi phạm SHTT trên môi trường mạng là điều luôn hiện hữu. Điều quan trọng hơn là liệu nó có được quản lý hiệu quả và liệu thị trường hợp pháp có đang tăng trưởng song song với nỗ lực thực thi hay không.

Về mặt cơ chế pháp lý, trong vòng 30 ngày kể từ khi xác định PFC, USTR phải quyết định có khởi xướng điều tra theo Mục 301 hay không. Những nỗ lực hiện tại của Việt Nam là tín hiệu tích cực trong giai đoạn quyết định đó.

Song điều quan trọng hơn Việt Nam cần hướng tới là việc xây dựng văn hóa tôn trọng SHTT xuất phát từ lợi ích nội tại chứ không chỉ để đáp ứng áp lực bên ngoài. Và trước tiên cần đi thẳng vào câu hỏi: Nội dung lậu thực sự gây ra thiệt hại như thế nào và cho ai?

Bức tranh phức tạp về thiệt hại từ nội dung lậu

Thiệt hại từ nội dung lậu là có thực và có thể nhìn nhận ở nhiều tầng lớp khác nhau. Ở cấp độ trực tiếp nhất, các nhà phát hành phim, âm nhạc và xuất bản mất doanh thu khi người tiêu dùng chọn các nền tảng vi phạm thay vì các kênh hợp pháp.

Về lâu dài, môi trường vi phạm tràn lan còn làm nản lòng đầu tư vào nội dung bản địa, bởi các nhà sản xuất khó thu hồi vốn trong một thị trường mà bản quyền không được tôn trọng.

Tuy nhiên, bức tranh này không hoàn toàn đơn giản. Một phần không nhỏ hành vi xem nội dung lậu xuất phát từ sự phân mảnh ngày càng tăng của các nền tảng phát trực tuyến. Khi người dùng buộc phải đăng ký Netflix, HBO và nhiều dịch vụ khác chỉ để tiếp cận những nội dung mình yêu thích, cảm giác “subscription fatigue” hay “đăng ký mệt mỏi” trở nên rất thực.

Đây không phải là lý do để biện hộ cho vi phạm bản quyền nhưng là một thực tế mà các nhà hoạch định chính sách và ngành công nghiệp nội dung cần thẳng thắn nhìn nhận nếu muốn giải quyết vấn đề tận gốc.

Ở một tầng sâu hơn, câu chuyện về nội dung lậu cũng buộc chúng ta phải đặt câu hỏi về chính nền tảng của luật bản quyền hiện đại. Thời hạn bảo hộ kéo dài 50-70 năm sau khi tác giả qua đời, một con số vượt xa mục tiêu ban đầu của bản quyền là khuyến khích sáng tạo.

Hãy lấy một ví dụ cụ thể với bộ phim Oppenheimer của đạo diễn Christopher Nolan. Universal đầu tư 100 triệu USD và cần thu về tối thiểu 200 triệu USD để hòa vốn. Nhưng chỉ sau hai tuần công chiếu, riêng thị trường nội địa Mỹ đã mang về gần 229 triệu USD. Đến tháng 10-2023, bộ phim đạt tổng doanh thu toàn cầu khoảng 950 triệu USD, gần gấp 10 lần chi phí sản xuất sau chưa đầy ba tháng.

Và Universal sẽ còn độc quyền khai thác tác phẩm này thêm gần 100 năm nữa. Đây là minh chứng rõ ràng rằng phần lớn lợi ích từ thời hạn bảo hộ kéo dài không chảy về phía tác giả hay người sáng tạo mà về phía các tập đoàn nắm giữ bản quyền.

Tác giả Lê Vũ Vân Anh, giảng viên Luật Sở hữu trí tuệ, ĐH Durham, Vương quốc Anh.

Tác giả Lê Vũ Vân Anh, giảng viên Luật Sở hữu trí tuệ, ĐH Durham, Vương quốc Anh.

Nhưng vấn đề quan trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam là thiệt hại kinh tế thực sự từ nội dung lậu tại Việt Nam đối với các chủ thể quyền nước ngoài là bao nhiêu?

Tổng doanh thu phòng vé Việt Nam năm 2024 (mức cao nhất lịch sử) chỉ đạt khoảng 185 triệu USD. Con số này nhỏ hơn 50 lần so với thị trường Mỹ - đạt 8,65 tỉ USD trong năm 2025. Nói cách khác, toàn bộ thị trường điện ảnh Việt kể cả phần doanh thu hợp pháp chỉ tương đương với doanh thu nội địa của một bộ phim bom tấn Mỹ trong vài tuần đầu công chiếu.

Trong bối cảnh đó, lập luận rằng người dùng Việt Nam đang gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành công nghiệp nội dung Mỹ cần được nhìn nhận một cách thực tế hơn.

Phần lớn những người xem phim lậu ở Việt Nam sẽ không trả tiền cho nội dung đó dù có hay không có các trang web lậu, đơn giản vì mức giá không phù hợp với thu nhập của họ. Thiệt hại thực sự, theo nghĩa kinh tế học, có thể nhỏ hơn rất nhiều so với những con số được trích dẫn.

Do đó, chúng ta cần những nghiên cứu kinh tế độc lập và có phương pháp rõ ràng để đo lường thiệt hại thực sự từ nội dung lậu, thay vì chỉ dựa vào các con số do chính ngành công nghiệp nội dung công bố.

Trong bối cảnh Việt Nam, thị trường điện ảnh và nội dung số vẫn còn ở giai đoạn phát triển ban đầu, liệu việc gỡ bỏ các nền tảng lậu có thực sự chuyển hóa thành doanh thu hợp pháp, hay người dùng đơn giản sẽ không tiêu thụ nội dung đó nữa? Đây là câu hỏi mà các nhà chính sách cũng cần trả lời.

Trong số bảy người vừa bị khởi tố có bị can Diệp Văn Lập (ca sĩ Quang Lập). Hồi tháng 4-2024, ông Lập là bị đơn trong phiên tòa xử vụ tranh chấp bản quyền bài hát tại TAND TP.HCM. Ảnh: AN BÌNH

Trong số bảy người vừa bị khởi tố có bị can Diệp Văn Lập (ca sĩ Quang Lập). Hồi tháng 4-2024, ông Lập là bị đơn trong phiên tòa xử vụ tranh chấp bản quyền bài hát tại TAND TP.HCM. Ảnh: AN BÌNH

Chế tài xử lý trong nước và nền tảng xuyên biên giới

Nhìn từ góc độ so sánh, khung chế tài của Việt Nam về SHTT đã khá toàn diện, thậm chí có thể nói là tương đối “nặng” so với trình độ phát triển kinh tế.

Đây là kết quả của áp lực đàm phán thương mại kéo dài nhiều thập niên từ các nước xuất khẩu SHTT. Điều này không có nghĩa là Việt Nam không nên bảo hộ SHTT mà là các tiêu chuẩn áp dụng cần phù hợp với giai đoạn phát triển. Sáng tạo, xét cho cùng cũng cần được nuôi dưỡng bằng khả năng tiếp cận và học hỏi từ những gì đã có.

Có thể thấy thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở mức độ chế tài, mà nằm ở khả năng thực thi trong môi trường xuyên biên giới. Khi một nền tảng nội dung lậu đặt máy chủ ở một quốc gia thứ ba, sử dụng tên miền đăng ký ở quốc gia thứ tư và phục vụ người dùng Việt Nam thì chế tài nội địa gần như bất lực.

Các chiến dịch tấn công lớn hiếm khi triệt phá mạng lưới vi phạm một cách vĩnh viễn. Khi bị đánh sập ở một nơi, các nền tảng lậu nhanh chóng tái xuất hiện dưới tên miền mới tại một quốc gia khác.

Vì vậy, đây là bài toán mà không một quốc gia nào có thể giải quyết đơn phương. Giải pháp thực chất phải đến từ hợp tác quốc tế thông qua các hiệp định tương trợ tư pháp, chia sẻ thông tin tình báo số và phối hợp với các nhà cung cấp dịch vụ Internet ở cấp độ toàn cầu.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “chế tài có đủ mạnh không” mà còn là “chế tài có đúng chỗ không”. Tăng mức phạt trong nước mà không giải quyết được yếu tố xuyên biên giới thì cũng giống như xây tường cao hơn trong khi cửa vẫn để ngỏ.

Thói quen “xài miễn phí” và bài toán thay đổi nhận thức

Tại Việt Nam, thói quen “xài miễn phí” vẫn đang tồn tại. Tuy nhiên, không phải họ thiếu tôn trọng quyền SHTT mà là trong một thời gian dài, hệ sinh thái nội dung hợp pháp không đáp ứng được nhu cầu của họ về giá cả, khả năng tiếp cận và sự đa dạng. Khi nội dung lậu vừa miễn phí, vừa dễ dùng, vừa có đủ mọi thứ thì lựa chọn của người dùng là hoàn toàn có thể hiểu được về mặt hành vi, dù không thể biện hộ về mặt pháp lý.

Điều đó có nghĩa là chuyển dịch nhận thức không thể chỉ đến từ luật pháp hay tuyên truyền đơn thuần. Nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng cho thấy họ tuân thủ các chuẩn mực không chỉ vì sợ bị phạt, mà vì họ thấy chuẩn mực đó công bằng và hợp lý.

Để tôn trọng bản quyền trở thành chuẩn mực đạo đức thực sự, cần có ba điều song song. Đó là ngành công nghiệp nội dung phải cung cấp các lựa chọn hợp pháp với giá phù hợp với thu nhập người dùng Việt Nam; hệ thống giáo dục cần đưa quyền tác giả vào trong bối cảnh của sáng tạo và đóng góp văn hóa chứ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý; quan trọng nhất, cần xây dựng một môi trường mà người dùng cảm thấy mình đang ủng hộ người sáng tạo không chỉ tuân thủ luật.

Spotify là một ví dụ điển hình: Ngành âm nhạc không chiến thắng nạn vi phạm bản quyền nhờ luật pháp mà nhờ một mô hình kinh doanh khiến việc nghe nhạc hợp pháp trở nên tiện lợi và hợp lý hơn việc tải lậu. Đó mới là bài học thực sự cho Việt Nam.

Quay trở lại với vấn đề bảo hộ SHTT, nếu mục tiêu thực sự là giảm thiểu vi phạm bản quyền tại Việt Nam thì câu trả lời không thể chỉ đến từ phía thực thi pháp luật Việt Nam mà phải đến từ chính mô hình kinh doanh của các nền tảng đó.

Một gói đăng ký Netflix hay Disney+ được định giá theo chuẩn thu nhập của người tiêu dùng Mỹ hay châu Âu sẽ chiếm một tỉ lệ không tương xứng trong thu nhập của người dùng Việt Nam. Khi lựa chọn hợp pháp không thực sự khả thi về mặt tài chính, việc người dùng tìm đến nội dung lậu là kết quả có thể dự đoán được, không phải biểu hiện của sự thiếu đạo đức.

Các nền tảng lớn hoàn toàn có khả năng áp dụng mô hình định giá phân tầng theo thu nhập quốc gia, đây không phải là ý tưởng mới, mà là thực tế đã được áp dụng ở nhiều thị trường mới nổi.

p6-anh-3.png
Cơ quan điều tra bắt quả tang các đối tượng trong vụ án xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan; tổ chức đánh bạc và đánh bạc trên hệ thống “Xôi lạc TV”. Ảnh: CA

Nếu các nền tảng video và nội dung số khác áp dụng cách tiếp cận tương tự, kết hợp với đầu tư vào nội dung địa phương có sức hút với khán giả Việt Nam thì bài toán vi phạm bản quyền sẽ có lời giải thực chất hơn bất kỳ chiến dịch xử lý nào.

Nói cách khác, trách nhiệm tạo ra một thị trường nội dung hợp pháp thực sự hấp dẫn không thể đặt hoàn toàn lên vai Việt Nam. Các nền tảng quốc tế muốn được bảo hộ quyền lợi tại Việt Nam cũng cần đáp ứng người dùng Việt Nam tại điểm họ đang đứng - về giá cả, về ngôn ngữ, nội dung - thay vì kỳ vọng người dùng thích nghi với các mô hình được thiết kế cho thị trường khác.

Tóm lại, câu hỏi quan trọng nhất trong toàn bộ cuộc thảo luận về SHTT tại Việt Nam không phải là “Việt Nam có tuân thủ đủ chưa?” mà là “Tuân thủ để phục vụ mục tiêu gì và cho ai?”.

Một hệ thống SHTT lành mạnh cần phục vụ đồng thời ba mục tiêu: Khuyến khích người sáng tạo Việt Nam; đảm bảo người dân Việt Nam có thể tiếp cận tri thức và văn hóa với chi phí hợp lý; hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu theo những điều khoản công bằng, không phải theo những điều khoản được áp đặt từ bên ngoài vì lợi ích của người khác.

Việt Nam hoàn toàn có thể và nên xây dựng một không gian số tôn trọng bản quyền. Nhưng con đường đó cần được xây dựng trên nền tảng của một hệ thống tư pháp có năng lực, một thị trường nội dung hợp pháp thực sự hấp dẫn và một khung pháp lý được hiệu chỉnh theo lợi ích phát triển của chính đất nước chứ không đơn thuần chỉ là phản ứng trước đồng hồ đếm ngược của Washington.

Cần tập trung đào tạo thẩm phán

Một trong những khác biệt lớn nhất khi so sánh Việt Nam với các nước có hệ thống SHTT phát triển không nằm ở văn bản luật mà nằm ở chất lượng của hệ thống tư pháp thực thi những văn bản đó.

Ở các nước như Anh, Đức hay Nhật Bản, tranh chấp SHTT được xét xử bởi các thẩm phán chuyên biệt, được đào tạo chuyên sâu không chỉ về luật mà còn về kinh tế học đổi mới, công nghệ và lý thuyết nền tảng của SHTT.

Họ hiểu rằng bản quyền không phải là quyền tài sản tuyệt đối mà là một sự đánh đổi có chủ ý giữa khuyến khích sáng tạo và đảm bảo tiếp cận công cộng. Khi thẩm phán hiểu được triết lý nền tảng này, các phán quyết sẽ có tính cân bằng và dự đoán được.

Ở Việt Nam, thách thức không phải là thiếu luật mà là chúng ta đang thiếu một đội ngũ thẩm phán và luật sư có chuyên môn sâu, đồng đều để áp dụng luật một cách tinh tế và nhất quán.

Bên cạnh đó, tố tụng dân sự về SHTT ở Việt Nam vẫn còn nhiều rào cản thực tiễn như chi phí cao, thời gian kéo dài và kết quả không dự đoán được. Điều này khiến nhiều chủ thể quyền không mặn mà với con đường tòa án và Nhà nước phải gánh phần lớn vai trò thực thi.

Đây là điểm khác biệt căn bản so với các hệ thống phát triển, nơi chủ sở hữu quyền tự bảo vệ quyền lợi của mình thông qua kiện tụng dân sự là cơ chế chính.

Do đó, kinh nghiệm đối với Việt Nam chính là đầu tư vào con người: Đào tạo thẩm phán chuyên biệt về IP, xây dựng tòa án SHTT chuyên trách và cùng thực thi pháp luật dựa trên nguyên tắc cốt lõi: Luật SHTT không phải là luật bảo vệ tác giả mà là luật quản lý sự cân bằng giữa khuyến khích sáng tạo và đảm bảo tri thức được lưu thông trong xã hội.

Đọc thêm