Nhận lời mời của Thủ tướng Vương quốc Thái Lan Anutin Charnvirakul và Phu nhân, Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam Tô Lâm và Phu nhân cùng Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam sẽ thăm chính thức Thái Lan từ ngày 27 đến 29-5.
Đây là chuyến thăm đầu tiên của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đến một nước Đông Nam Á trên cương vị mới. Chuyến thăm cũng diễn ra đúng dịp hai nước kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và không lâu sau khi hai nước nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác chiến lược toàn diện.
Nhân sự kiện quan trọng này, báo Pháp Luật TP.HCM đã có cuộc trao đổi với TS Ukrist Pathmanand (ĐH Chulalongkorn, Thái Lan), GS Punchada Sirivunnabood (ĐH Mahidol, Thái Lan) và GS Pavida Pananond (ĐH Thammasat, Thái Lan) về ý nghĩa của chuyến thăm cũng như triển vọng hợp tác Việt Nam -Thái Lan trong tương lai.
Bệ phóng cho hợp tác song phương
. Phóng viên: Ông/bà đánh giá thế nào về ý nghĩa chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến Thái Lan đặt trong bối cảnh hiện nay?
+ TS Ukrist Pathmanand: Mối quan hệ giữa Thái Lan và Việt Nam được xây dựng trên những nền tảng vô cùng vững chắc, tiêu biểu như 8 bản ghi nhớ (MOU) và Tuyên bố chung số 34. Những văn kiện này đã bao quát toàn bộ khuôn khổ hợp tác song phương trong suốt 50 năm qua, đồng thời là tiền đề kiến tạo nên mối quan hệ ở tầm cao mới: Đối tác Chiến lược Toàn diện, vừa được ký kết vào tháng 5-2025. Giờ đây, nhiệm vụ cấp thiết của các nhà hoạch định chính sách là chuyển hóa nhanh chóng và hiệu quả các cơ chế này thành những hành động thực tiễn.
+ GS Punchada Sirivunnabood: Đây là một chuyến thăm mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thái Lan và Việt Nam đều là những thành viên cốt cán của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Việt Nam từ lâu đã luôn là một đối tác truyền thống gắn bó của Thái Lan.
Chuyến thăm này cũng mang lại những tín hiệu tích cực cho sự phát triển kinh tế khu vực. Như chúng ta đều thấy, Việt Nam đang vươn lên với tốc độ vô cùng ấn tượng. Mức tăng trưởng GDP của Việt Nam trong năm nay và năm ngoái đều ghi nhận những con số nổi bật. Do đó, cuộc gặp gỡ trực tiếp lần này giữa lãnh đạo cấp cao hai nước chắc chắn sẽ tạo đà thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa các mối quan hệ hợp tác trong tương lai.
+ GS Pavida Pananond: Vượt lên trên ý nghĩa biểu tượng của lễ kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, chuyến thăm này nhằm mục tiêu củng cố khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện và định hướng phát triển vững chắc hơn cho mối quan hệ song phương. Sự kiện này cũng phản ánh chiến lược đối ngoại rộng lớn hơn của Việt Nam trong việc theo đuổi các mối quan hệ song phương có cấu trúc chặt chẽ - một chiến lược mà Việt Nam đang triển khai tích cực hơn bất kỳ thành viên nào khác trong ASEAN.
. Thái Lan và Việt Nam đã đặt mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên mức 25 tỉ USD và đang nỗ lực làm sâu sắc hơn nữa sự gắn kết kinh tế. Theo ông/bà, những lĩnh vực nào có khả năng trở thành động lực tăng trưởng mới cho hợp tác song phương trong những năm tới?
+ TS Ukrist Pathmanand: Tôi cho rằng năng lượng xanh là một lĩnh vực đầy tiềm năng cho cả hai quốc gia và mở ra một tương lai tươi sáng cho các khoản đầu tư dài hạn. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực – đặc biệt là trong nền kinh tế số – cũng là một động lực kinh tế mới rất khả thi.
Tuy nhiên, nền kinh tế Thái Lan hiện đang thiếu hụt kinh nghiệm và có tốc độ phát triển khá chậm trong mảng này. Trong khi đó, Việt Nam lại đang có đà tăng trưởng mạnh mẽ hơn. Do đó, đây là một cơ hội tuyệt vời để Thái Lan và Việt Nam hợp tác sâu rộng. Những tiềm năng này hoàn toàn có thể được hiện thực hóa thông qua các dự án hợp tác cụ thể giữa hai bên.
+ GS Punchada Sirivunnabood: Mối quan hệ song phương ngày càng gắn kết cho phép hai nước thúc đẩy các hoạt động xuất nhập khẩu chặt chẽ và sâu rộng hơn. Thái Lan và Việt Nam có nhiều lợi thế tương đồng về sản phẩm, điển hình như lúa gạo, cũng như các tiềm năng trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất ô tô hay cơ khí.
Những nỗ lực ngoại giao cấp cao, như chuyến thăm lần này của đoàn đại biểu Việt Nam tới Thái Lan, đóng vai trò như một “bệ phóng” thiết yếu để hiện thực hóa và mở rộng các hạng mục hợp tác toàn diện giữa hai quốc gia.
+ GS Pavida Pananond: Các lĩnh vực hợp tác trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ tiếp tục xoay quanh thương mại, đầu tư và nông nghiệp, phù hợp với nền tảng hợp tác hiện có giữa hai nước.
. Hai nước đã và đang thúc đẩy chiến lược “Ba kết nối”, bao gồm kết nối chuỗi cung ứng, kết nối doanh nghiệp và kinh tế địa phương; kết nối chiến lược phát triển bền vững. Khuôn khổ này có thể giúp mở rộng hợp tác giữa hai nước như thế nào, thưa ông/bà?
+ TS Ukrist Pathmanand: Tuyến kết nối kinh tế huyết mạch đối với khu vực Đông Nam Á lục địa chính là Hành lang kinh tế Đông Tây (East West Economic Corridor - EWEC), trải dài từ Đà Nẵng đến Mawlamyine (Myanmar). Lãnh đạo kinh tế của cả Việt Nam và Thái Lan cần tận dụng tối đa tuyến kết nối này để thúc đẩy giao thương khu vực và luân chuyển dòng khách du lịch.
+ GS Punchada Sirivunnabood: Thái Lan và Việt Nam có rất nhiều điểm tương đồng về kinh tế và các sản phẩm địa phương. Việc triển khai sâu rộng chiến lược “Ba kết nối” sẽ là cơ sở để hai quốc gia không chỉ chia sẻ tri thức, công nghệ mà còn tích hợp chặt chẽ chuỗi cung ứng của nhau.
Hơn thế nữa, phát triển bền vững đang là ưu tiên hàng đầu. Thái Lan hiện đang lồng ghép các chỉ số Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) vào mọi chính sách kinh tế và các chiến lược phát triển quốc gia. Đây sẽ là một nền tảng vững chắc để hai nước cùng phối hợp hành động, hướng tới một mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.
“Cả hai nước nên nhìn nhận quan hệ song phương như một phần của ‘ASEAN-plus’, tức là một động lực thúc đẩy hội nhập khu vực sâu hơn, thay vì ‘ASEAN-minus’ – tức là một lựa chọn thay thế cho các cơ chế ASEAN. Rủi ro của cách tiếp cận ‘ASEAN-minus’ là hoàn toàn có thật, đặc biệt trong bối cảnh trật tự dựa trên luật lệ ngày càng bị thách thức bởi sự gia tăng của các thỏa thuận song phương trong khu vực và trên toàn cầu” - GS Pavida Pananond.
Những thành viên có trách nhiệm trong ASEAN
. Cả Thái Lan và Việt Nam đều là những trung tâm sản xuất và nông nghiệp trọng điểm của ASEAN. Giữa bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu có nhiều biến động và những thách thức từ địa chính trị quốc tế, hai nước có thể tận dụng những cơ hội nào để tăng cường hội nhập thị trường và củng cố chuỗi giá trị, thưa ông/bà?
+ TS Ukrist Pathmanand: Dưới tác động của cạnh tranh thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc, chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái định hình và dịch chuyển về hướng Đông Nam Á. Hiện nay, Việt Nam đang nắm giữ thế mạnh về linh kiện điện tử từ các nhà cung cấp của Samsung và Apple, trong khi Thái Lan lại chiếm ưu thế về xe điện và nguyên liệu hóa dầu.
Do vậy, cả Việt Nam và Thái Lan đều có đủ năng lực để trở thành những mắt xích cốt lõi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả hai nước đều là những nhà sản xuất lúa gạo và trái cây (như sầu riêng, măng cụt) hàng đầu, cùng hướng tới một thị trường chung là Trung Quốc. Trong bối cảnh này, việc đẩy mạnh hợp tác cùng phát triển sẽ mang lại nhiều lợi ích chiến lược hơn.
+ GS Punchada Sirivunnabood: Tôi không cho rằng các vấn đề địa chính trị sẽ là trở ngại lớn, bởi Thái Lan và Việt Nam là những nước láng giềng gần gũi, luôn có sự gắn kết chặt chẽ trong khuôn khổ ASEAN.
Về cơ hội đột phá, hiện nay Thái Lan đang nghiên cứu một chiến lược mới mang tên “Cầu lục địa” (Landbridge) – dự án xây dựng một tuyến giao thông kết nối vùng biển Thái Bình Dương sang Ấn Độ Dương. Nếu siêu dự án này được hiện thực hóa và có sự phối hợp thực chất từ phía Việt Nam, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam có thể luân chuyển giữa hai đại dương nhanh chóng hơn rất nhiều mà không cần đi vòng qua eo biển Malacca và Singapore. Thời gian vận chuyển đường biển có thể được rút ngắn đáng kể, khoảng 3 đến 4 ngày. Hiện tại, chính phủ Thái Lan đang trong quá trình đánh giá chuyên sâu về dự án này. Nếu thành công, các hoạt động luân chuyển hàng hóa song phương sẽ phát triển với tốc độ vượt bậc.
+ GS Pavida Pananond: Mặc dù thương mại và đầu tư song phương thuộc nhóm lớn nhất trong ASEAN, cả hai nước vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào các đối tác bên ngoài, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, hơn là vào nhau. Vì vậy, điều quan trọng là cần hiểu đúng vai trò thực tế của mỗi quốc gia trong mạng lưới sản xuất khu vực, thay vì chỉ tập trung vào các mục tiêu mang tính khái quát được nêu trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện.
. Thái Lan và Việt Nam đều đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong ASEAN và tiểu vùng sông Mekong. Theo ông/bà, hai nước có thể phối hợp chặt chẽ hơn nữa bằng cách nào để củng cố vai trò trung tâm của ASEAN, tính kết nối và khả năng phục hồi của khu vực trước những bất ổn ngày càng gia tăng về địa chính trị và kinh tế?
+ TS Ukrist Pathmanand: Biển Đông hiện đang là khu vực thu hút sự quan tâm chiến lược của cộng đồng quốc tế, nơi đan xen nhiều lợi ích từ các cường quốc như Trung Quốc và Mỹ. Trong bối cảnh này, Thái Lan và Việt Nam có thể tiếp tục phát huy vai trò duy trì sự cân bằng, kiên định với đường lối đối ngoại hòa bình và hữu nghị. Để quản lý hiệu quả các khác biệt, hai nước nên thúc đẩy các cơ chế đối thoại dựa trên nền tảng luật pháp của Liên Hợp Quốc, đồng thời hoan nghênh những nỗ lực xây dựng lòng tin từ cộng đồng quốc tế nhằm đảm bảo an ninh khu vực.
+ GS Punchada Sirivunnabood: Hợp tác tại tiểu vùng Mekong có tầm quan trọng sống còn vì đây là trung tâm của sự phát triển kinh tế năng động. Quan trọng hơn, nếu Thái Lan và Việt Nam xây dựng được một liên minh hợp tác vững mạnh, điều này sẽ đóng góp đắc lực vào cuộc chiến chống lại các mạng lưới tội phạm lừa đảo xuyên quốc gia đang là vấn nạn nhức nhối ở khu vực Mekong.
Sự phối hợp chặt chẽ không chỉ mang lại lợi ích to lớn về kinh tế mà còn thiết lập một mặt trận chung để đối phó với tội phạm và các thách thức an ninh phi truyền thống dọc theo dòng sông Mekong.
+ GS Pavida Pananond: Hợp tác song phương giữa Việt Nam và Thái Lan có thể mang lại lợi ích cho cả hai nước thông qua việc thúc đẩy các tiêu chuẩn chung trong chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, đồng thời hỗ trợ mạng lưới sản xuất khu vực của ASEAN, vốn có vai trò quan trọng đối với cả doanh nghiệp trong và ngoài khu vực.
Bên cạnh đó, vị trí địa lý của Việt Nam cũng mang lại cho mối quan hệ đối tác này tầm quan trọng chiến lược, đóng vai trò như một mắt xích chủ chốt trong mạng lưới kết nối hạ tầng thực thể liên kết Đông Nam Á với Trung Quốc. Do vậy, việc làm sâu sắc hơn nữa mối quan hệ Thái Lan - Việt Nam trong lĩnh vực logistics và cơ sở hạ tầng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa cấp khu vực, vượt xa khuôn khổ của một mối quan hệ song phương thông thường.
. Xin cảm ơn các chuyên gia.
Thúc đẩy ngoại giao nhân dân Việt Nam-Thái Lan
TS Ukrist Pathmanand cho rằng để làm sâu sắc hơn nữa sự tin cậy chính trị và ngoại giao nhân dân giữa Thái Lan và Việt Nam, các hiệp hội hữu nghị đóng vai trò quan trọng.
“Trên bình diện thực tiễn, Hội Hữu nghị Thái Lan - Việt Nam hiện đang là tổ chức hoạt động tích cực và vững mạnh nhất. Điều này một phần xuất phát từ những lợi ích kinh doanh đan xen, tuy nhiên, đây là một xu hướng tất yếu và hoàn toàn bình thường. Mô hình này nên được xem là một bài học tiêu biểu cho sự thành công của công tác ngoại giao nhân dân” - ông nhận định. Bên cạnh đó, các trường đại học, phương tiện thông tin đại chúng và hệ thống y tế cộng đồng cũng sẽ là những không gian quan trọng để củng cố và thắt chặt mối quan hệ gắn bó giữa người dân hai nước.
GS Punchada Sirivunnabood cho rằng trọng tâm thực tiễn nhất vẫn là kinh tế. Trong khi nền kinh tế Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, chính phủ Thái Lan cũng đang nỗ lực triển khai các chính sách nhằm kích thích nền kinh tế vượt qua giai đoạn chững lại.
“Khi sự gắn kết kinh tế được thắt chặt, ngoại giao nhân dân cũng sẽ tự động được củng cố. Hai bên có thể đẩy mạnh trao đổi công nghệ, tối ưu hóa các chính sách xuất nhập khẩu, từ đó tháo gỡ các rào cản về thuế quan và tạo luồng giao thương thuận lợi nhất cho hàng hóa. Sự thịnh vượng chung về kinh tế chính là chiếc cầu nối vững chắc nhất cho quan hệ giữa người dân hai nước” - theo GS Punchada.