Sự xuất hiện của các ứng dụng gọi xe, giao hàng trong những năm gần đây đã làm thay đổi sâu sắc thị trường lao động. Hàng trăm ngàn người tham gia làm tài xế công nghệ, shipper như một cách kiếm sống chính hoặc phụ. Họ có mặt mỗi ngày trên đường phố, góp phần bảo đảm lưu thông hàng hóa, dịch vụ và đáp ứng nhu cầu thiết yếu của xã hội hiện đại.
Giá cước, đơn hàng và việc phân bổ công việc hoàn toàn do ứng dụng quyết định. Tài xế không có quyền đàm phán giá dịch vụ với khách hàng mà phải chấp nhận mức giá do nền tảng đưa ra. Điểm số và phản hồi của khách hàng thông qua thuật toán sẽ quyết định việc tài xế có được tiếp tục làm việc hay không. Nhiều người coi đây là nguồn thu nhập duy nhất và phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng để kiếm sống.
Quyền lực của thuật toán
Không thể phủ nhận rằng lực lượng lao động này đang đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, đi cùng với sự phát triển nhanh chóng đó là những vấn đề pháp lý chưa được giải quyết thỏa đáng. Thực tế tại Việt Nam cho thấy, phần lớn tài xế công nghệ hiện nay không được tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế hay bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc. Khi gặp tai nạn, ốm đau hoặc không còn khả năng lao động, họ hầu như không có chỗ dựa an sinh. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cách các doanh nghiệp nền tảng xác lập quan hệ với tài xế dưới danh nghĩa “đối tác” hoặc “hợp tác dịch vụ”, từ đó cho rằng không phát sinh nghĩa vụ của người sử dụng lao động.
Trên lý thuyết, tài xế là người làm việc độc lập. Nhưng trong thực tế, nhiều người phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nền tảng để tạo thu nhập. Giá cước do ứng dụng quyết định, đơn hàng do hệ thống phân bổ, điểm đánh giá và cơ chế thưởng phạt cũng do thuật toán kiểm soát. Khi bị khóa tài khoản hoặc đánh giá thấp, tài xế có thể mất việc ngay lập tức mà không có cơ chế bảo vệ rõ ràng. Với mức độ chi phối như vậy, rất khó coi đây là mối quan hệ hợp tác bình đẳng thuần túy; trừ những tài xế chỉ làm việc 1-2 giờ/ngày hoặc coi đây là nghề tay trái, sự phụ thuộc của họ vào nền tảng thấp hơn nhiều so với nhóm tài xế chuyên nghiệp.
Hiện nay, Bộ luật Lao động năm 2019 đã có bước tiến khi xác định quan hệ lao động không chỉ căn cứ vào tên gọi hợp đồng, mà còn dựa trên yếu tố quản lý, điều hành và giám sát. Tuy nhiên, luật vẫn chưa theo kịp thực tiễn của nền kinh tế số. Một câu hỏi quan trọng vẫn chưa được làm rõ là việc quản lý thông qua thuật toán, phần mềm và dữ liệu có được xem là hình thức quản lý lao động hay không. Trong khi đó, chính các yếu tố này lại quyết định trực tiếp đến thu nhập và điều kiện làm việc của tài xế.
Trích khoản đóng góp an sinh theo từng giao dịch
Trong bối cảnh chưa thể ngay lập tức xác định lại toàn bộ tài xế công nghệ là người lao động theo nghĩa truyền thống, một hướng tiếp cận khác đang được đặt ra là cơ chế trích khoản đóng góp an sinh theo từng giao dịch.
Theo đó, các công ty nền tảng sẽ trích một tỉ lệ nhất định trên mỗi chuyến xe hoặc đơn giao hàng để nộp vào tài khoản bảo hiểm gắn với mã định danh cá nhân của tài xế. Cách làm này phản ánh đúng đặc thù lao động linh hoạt của nền tảng, khi thu nhập gắn liền với số chuyến và đơn hàng. Tài xế làm nhiều thì mức đóng tăng tương ứng, làm ít thì mức đóng giảm, nhưng vẫn có tích lũy an sinh tối thiểu. Đồng thời, cơ chế thu nộp theo giao dịch giúp việc quản lý minh bạch hơn và hạn chế tình trạng né tránh nghĩa vụ.
Bài học kinh nghiệm từ Singapore và Hà Lan
Trên thế giới, một số nước đã có những điều chỉnh để thích ứng với mô hình lao động nền tảng. Singapore là một ví dụ tiêu biểu. Quốc gia này không phủ nhận tính linh hoạt của lao động công nghệ, nhưng cũng không để người lao động đứng ngoài hệ thống bảo hiểm. Tài xế công nghệ vẫn được coi là lao động độc lập, song các công ty nền tảng phải đóng Quỹ tiết kiệm trung ương cho họ theo lộ trình, đồng thời bắt buộc mua bảo hiểm tai nạn lao động. Nhà nước còn có các khoản hỗ trợ chuyển tiếp để việc tham gia bảo hiểm không làm giảm mạnh thu nhập của tài xế.
Ở một hướng khác, Hà Lan lựa chọn cách tiếp cận cứng rắn hơn thông qua các phán quyết của tòa án. Nhiều vụ việc liên quan đến Uber và Deliveroo đã xác định tài xế xe công nghệ là người lao động, buộc doanh nghiệp phải ký hợp đồng lao động, trả lương theo thỏa ước tập thể và đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội. Pháp luật lao động Hà Lan không thừa nhận một dạng lao động trung gian giữa nhân viên và lao động tự do. Nếu không chứng minh được tính độc lập thực sự của người làm việc, doanh nghiệp phải chịu đầy đủ trách nhiệm của người sử dụng lao động.
Từ kinh nghiệm của Singapore và Hà Lan có thể thấy, dù lựa chọn cách tiếp cận mềm dẻo hay cứng rắn, các quốc gia đều có chung một mục tiêu là bảo đảm mức an sinh tối thiểu cho người lao động nền tảng. Công nghệ không thể trở thành lý do để né tránh trách nhiệm xã hội. Pháp luật buộc phải thay đổi để theo kịp thực tiễn.
Lộ trình an sinh bền vững cho kinh tế số Việt Nam
Đối chiếu với Việt Nam, việc tiếp tục coi tài xế công nghệ đơn thuần là đối tác dân sự đang bộc lộ nhiều bất cập. Khi doanh nghiệp có quyền quyết định giá cước, điều kiện làm việc, cơ chế thưởng phạt và khả năng tiếp cận việc làm, thì mối quan hệ đó khó có thể xem là hợp tác ngang bằng. Nếu tài xế thực sự là đối tác kinh doanh, họ phải có quyền tự quyết về giá dịch vụ và cách thức làm việc, điều mà hiện nay họ không có.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng các tiêu chí pháp lý để xác định quan hệ lao động đối với tài xế công nghệ là cần thiết. Khi hội đủ một số dấu hiệu nhất định, pháp luật có thể giả định đây là quan hệ lao động để bảo vệ quyền lợi chính đáng của người làm việc, đồng thời tạo khuôn khổ rõ ràng cho doanh nghiệp tuân thủ.
Trước mắt, Việt Nam có thể cân nhắc các giải pháp từng bước, như bắt buộc các nền tảng tham gia bảo hiểm tai nạn lao động cho tài xế, sau đó mở rộng dần sang bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế theo lộ trình phù hợp. Cách tiếp cận này vừa giảm áp lực chi phí đột ngột cho doanh nghiệp, vừa tạo nền tảng an sinh tối thiểu cho người lao động.
Về lâu dài, hoàn thiện khung pháp lý đối với lao động nền tảng không chỉ là câu chuyện của riêng tài xế công nghệ. Đây là bài toán chung của thị trường lao động trong kỷ nguyên số. Một nền kinh tế số bền vững không thể được xây dựng trên nền tảng của lao động thiếu an sinh, nơi mà mọi rủi ro đều bị đẩy về phía người lao động.
Đề xuất 5 tiêu chí định danh ông chủ hãng xe công nghệ
Tại hội thảo đánh giá 5 năm thực hiện Bộ Luật Lao động do Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam tổ chức chiều 15-1, nhiều chuyên gia cho rằng hàng triệu lao động phi chính thức, trong đó có tài xế công nghệ sẽ “trắng tay” khi mất thu nhập. Vì vậy, cần buộc doanh nghiệp nền tảng thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm, mở rộng bảo vệ an sinh.
Từ thực tế đó, TS Nhạc Phan Linh, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Mặt trận, đề xuất bổ sung quy định về “giả định quan hệ lao động”. Theo đó, nếu một cá nhân làm việc và đáp ứng ít nhất ba trong năm tiêu chí thì mặc nhiên được coi là có quan hệ lao động.
Các tiêu chí gồm: Bên sử dụng lao động ấn định mức thù lao hoặc khung giá dịch vụ; kiểm soát điều kiện làm việc và thời gian thực hiện thông qua phần mềm hoặc thuật toán; hạn chế khả năng làm việc cho đối tác cạnh tranh; yêu cầu sử dụng đồng phục, thương hiệu khi giao dịch với khách hàng; có cơ chế xử phạt hoặc chấm điểm tín nhiệm ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập.