Cuộc đua huy động vốn vì thế ngày càng cạnh tranh, phản ánh áp lực thanh khoản và nhu cầu vốn gia tăng trong hệ thống.
Cuộc đua huy động nóng trở lại
Mới đây, Sacombank công bố tăng lãi suất tiết kiệm lên đến 8,8%/năm nhằm tăng cường năng lực huy động vốn ổn định trong bối cảnh nhu cầu vốn của doanh nghiệp đang tăng.
Cụ thể, nhà băng này đã tung ra chương trình ưu đãi lãi suất tiết kiệm dành cho khách hàng cá nhân với mức lên tới 8,8%/năm, thuộc nhóm cao trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mức lãi suất này chỉ áp dụng cho các khoản tiền gửi mở mới tại quầy, trong khoảng thời gian từ ngày 26-3 đến 30-6 hoặc kết thúc sớm khi ngân hàng đạt chỉ tiêu huy động vốn đề ra.
Theo đó, khách hàng gửi tiết kiệm sẽ được hưởng các mức lãi suất đặc biệt như 8,2%/năm cho kỳ hạn 15 tháng, 8,6%/năm cho kỳ hạn 24 tháng và 8,8%/năm cho kỳ hạn 36 tháng với hình thức nhận lãi cuối kỳ. Đáng chú ý, các mức lãi suất này không yêu cầu giới hạn số tiền, chỉ cần mở tại quầy trong khoảng thời gian này sẽ được hưởng mức lãi suất hấp dẫn trên
Trong khi đó, một số ngân hàng khác cũng niêm yết lãi suất lên đến 9%/năm, tuy nhiên đi kèm là điều kiện số dư tiền gửi lớn.
Đơn cử như tại MSB, mức lãi suất cao nhất lên tới 9%/năm được áp dụng cho các sổ tiết kiệm mở mới hoặc sổ mở từ đầu năm 2018 tự động gia hạn, với kỳ hạn 12–13 tháng và quy mô tiền gửi tối thiểu từ 500 tỉ đồng.
Hay tại PVcomBank áp dụng lãi suất 9%/năm đối với các khoản kỳ hạn 12–13 tháng với điều kiện khách hàng gửi tại quầy, nhận lãi cuối kỳ và số tiền gửi phải từ 2.000 tỉ đồng trở lên.
Như vậy, với mặt bằng lãi suất tiệm cận ngưỡng 9%/năm, Sacombank đang nằm trong nhóm các ngân hàng có mức huy động cạnh tranh hàng đầu thị trường. Diễn biến này không chỉ phản ánh áp lực gia tăng về nguồn vốn, mà còn góp phần nâng cao lợi ích tài chính cho khách hàng trong bối cảnh nhu cầu tích lũy và tối ưu dòng tiền ngày càng rõ nét.
Trong bối cảnh thị trường tài chính còn nhiều biến động, các sản phẩm tiền gửi với lãi suất cạnh tranh, kỳ hạn linh hoạt và độ an toàn cao tiếp tục giữ vai trò là kênh trú ẩn dòng tiền được đa số khách hàng ưu tiên lựa chọn.
Theo các chuyên gia phân tích thị trường tiền tệ tại Công ty chứng khoán Vietcombank (VCBS), mặt bằng lãi suất huy động sẽ tiếp tục chịu áp lực tăng trong thời gian tới. Đặc biệt là khi bài toán cân đối nguồn vốn của hệ thống ngân hàng vẫn chưa được giải tỏa, trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng ở mức cao và nhu cầu giải ngân đầu tư công dự kiến gia tăng mạnh trong năm 2026. Tuy nhiên, đà tăng nhiều khả năng sẽ diễn ra theo hướng thận trọng và phân hóa, thay vì tăng tốc diện rộng như giai đoạn cao điểm cuối năm 2025, đầu năm 2026.
Áp lực chủ yếu tập trung ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô vừa và nhỏ, những đơn vị có mức độ phụ thuộc lớn vào tiền gửi khách hàng và cơ cấu huy động vốn kém linh hoạt hơn so với các ngân hàng quy mô lớn.
Ở góc độ rủi ro, diễn biến địa chính trị toàn cầu tiếp tục là biến số cần theo dõi chặt chẽ, khi có thể gây áp lực lên các yếu tố ổn định vĩ mô, qua đó thu hẹp dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Trong kịch bản bất lợi, nhằm bảo vệ mục tiêu ổn định tỉ giá và kiểm soát lạm phát, khả năng điều chỉnh tăng lãi suất huy động trên diện rộng cả về tốc độ lẫn quy mô là không thể loại trừ.
Đồng quan điểm, lãnh đạo cấp cao của một ngân hàng thương mại tư nhân cho rằng áp lực gia tăng lãi suất huy động nhiều khả năng sẽ còn duy trì đến hết nửa đầu năm, trước khi dần hạ nhiệt khi dòng vốn từ giải ngân đầu tư công được khơi thông và quay trở lại nền kinh tế, góp phần cải thiện thanh khoản hệ thống.
Biến động Trung Đông thử thách điều hành vĩ mô
Trước căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, ông Nguyễn Phi Lân, Vụ trưởng Vụ Dự báo, thống kê Ngân hàng Nhà nước đã đưa ra những cảnh báo rủi ro từ việc gián đoạn năng lượng và áp lực lạm phát toàn cầu, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt để giữ ổn định kinh tế vĩ mô.
Theo đó, trong bối cảnh xung đột liên quan đến Iran vẫn tiềm ẩn nguy cơ leo thang và kéo dài, môi trường kinh tế toàn cầu nhiều khả năng duy trì trạng thái bất ổn. Rủi ro lớn nhất hiện nay là khả năng gián đoạn các tuyến cung ứng năng lượng và vận tải chiến lược tại Trung Đông, đặc biệt tại eo biển Hormuz.
Nếu kịch bản gián đoạn kéo dài, giá dầu có thể neo ở mức cao trong thời gian dài, kéo theo chi phí vận tải, bảo hiểm và sản xuất gia tăng, qua đó gây áp lực lạm phát và làm suy giảm đà phục hồi thương mại toàn cầu. Cùng với đó, các thị trường tài chính quốc tế trở nên nhạy cảm hơn trước các thông tin liên quan đến xung đột.
Đáng chú ý, tâm lý phòng thủ gia tăng đang thúc đẩy dòng vốn dịch chuyển sang các tài sản trú ẩn như USD và vàng, làm gia tăng biến động tỉ giá, dòng vốn và chi phí huy động tại các nền kinh tế mới nổi.
Đối với Việt Nam, với độ mở kinh tế lớn, các cú sốc từ giá năng lượng, chi phí logistics và biến động tài chính toàn cầu có thể lan tỏa, tác động đến lạm phát, tỷ giá và chi phí sản xuất. Dù xuất khẩu trực tiếp sang Trung Đông không lớn, tác động gián tiếp thông qua giá dầu, vận tải quốc tế và nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy giảm vẫn có thể ảnh hưởng đến các ngành xuất khẩu chủ lực.
Trong trường hợp xung đột kéo dài, áp lực điều hành chính sách vĩ mô sẽ gia tăng, song nếu các tuyến cung ứng năng lượng được duy trì, tác động tổng thể vẫn có thể được kiểm soát.
Trên thực tế, thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã điều hành chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác, qua đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát.
Trong thời gian tới, cơ quan này sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến thị trường tài chính quốc tế, đặc biệt là biến động của đồng USD và dòng vốn, đồng thời phối hợp với các bộ, ngành triển khai đồng bộ các giải pháp. Chính sách tiền tệ sẽ được điều hành linh hoạt thông qua các công cụ như lãi suất, tỷ giá, tín dụng và nghiệp vụ thị trường mở nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng.
Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước sẽ chỉ đạo các tổ chức tín dụng tăng trưởng tín dụng theo hướng an toàn, hiệu quả, ưu tiên vốn cho lĩnh vực sản xuất, các ngành ưu tiên và động lực tăng trưởng; đồng thời kiểm soát chặt chẽ tín dụng đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, qua đó vừa đảm bảo an toàn hệ thống, vừa cải thiện khả năng tiếp cận vốn của người dân và doanh nghiệp.