Giá vàng neo vùng đỉnh, nhưng phí chế tác mới quyết định lời hoặc lỗ
(PLO)- Sản phẩm vàng, bạc vía Thần Tài ngày càng đa dạng nhưng phí chế tác và chênh lệch mua – bán có thể khiến biên lợi nhuận thực tế thu hẹp đáng kể khi giao dịch lại.
Mỗi mùa Vía Thần Tài, thị trường lại chứng kiến làn sóng mua vàng cầu may và tích trữ. Không chỉ dừng ở nhẫn trơn hay vàng Thần Tài truyền thống, các doanh nghiệp vàng bạc còn tung ra loạt sản phẩm thiết kế đa dạng, bắt mắt nhằm dễ dàng "móc hầu bao" của thượng đế.
Nhưng bên cạnh mẫu mã đẹp mắt là nhiều lớp cầu phần, từ tiền công chế tác, chênh lệch giữa giá bán - giá thu mua cho đến sự khác biệt trong cách định giá vàng theo từng dòng sản phẩm. Khi đặt các yếu tố này lên bàn cân, bài toán lời lỗ không còn đơn giản như con số in trên bảng điện.
Tại Công ty SJC, với vàng miếng Kim Mã loại 5 phân và 1 chỉ, được doanh nghiệp áp dụng mức phí gia công cố định 150.000 đồng mỗi sản phẩm. So với các dòng sản phẩm thiên về biểu tượng và tính mùa vụ, mức cộng thêm này tương đối “mềm”, cho thấy vàng Kim Mã vẫn được định vị sát với chức năng tích trữ.
Trong khi đó, tại Công ty PNJ, năm nay tung ra một loạt sản phẩm lạ mắt như thẻ vàng dát mỏng, Hello Kitty, mèo máy Doraemon được niêm yết giá bán theo từng món, tương ứng hàm lượng 1–2 phân vàng 9999. Cụ thể, sản phẩm 1 phân được bán với giá 2.488.000 đồng, loại 2 phân có giá 4.899.000 đồng. Trong khi đó, giá vàng nữ trang ở mức 18,36 triệu đồng/chỉ (tương đương 1,836 triệu đồng/phân), phần chênh lệch giữa giá trị vàng nguyên liệu và giá bán thành phẩm là khá đáng kể. Tính toán cho thấy, với sản phẩm 1 phân, tiền công của mỗi món trên vào khoảng 652.000 đồng. Nếu quy đổi tương đương 1 chỉ, mức giá thành phẩm có thể lên tới 24,88 triệu đồng/chỉ, cao hơn khoảng 6,5 triệu đồng so với vàng nữ trang cùng hàm lượng.
Ở dòng sản phẩm 2 phân, tiền công bình quân khoảng 613.500 đồng mỗi phân, thấp hơn so với mức 652.000 đồng/phân khi mua lẻ 1 phân. Tuy nhiên, ngay cả khi đã có sự “giảm nhiệt” theo quy mô, phần chênh lệch giữa giá trị vàng nguyên liệu và giá bán thành phẩm vẫn ở mức cao, cho thấy chi phí chế tác và giá trị cộng thêm chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu giá. Đáng lưu ý, khi khách hàng có nhu cầu bán lại, khoản tiền công gần như không được hoàn trả. Không những vậy, giá thu mua vàng trang sức thường thấp hơn vàng nhẫn trơn, dù cùng hàm lượng 9999, do doanh nghiệp phải tính đến chi phí gia công lại và rủi ro tồn kho. Điều này đồng nghĩa biên độ hao hụt thực tế có thể lớn hơn con số tiền công ban đầu mà người mua đã chi trả.
Các sản phẩm linh vật như ngựa, Thần Tài... được Công ty kinh doanh vàng Bảo Tín Mạnh Hải chế tác từ vàng 24K, tiền công dao động 1,3 – 1,9 triệu đồng/sản phẩm, tùy mẫu mã và độ tinh xảo. Tuy nhiên, khi thu mua lại, doanh nghiệp áp dụng cơ chế tính theo giá vàng trang sức thay vì giá vàng 24K. Hiện giá vàng trang sức ở mức 18,03 triệu đồng/chỉ, trong khi giá vàng 24K niêm yết là 18,28 triệu đồng/chỉ. Khoảng chênh giữa hai cơ chế định giá, cộng với phần tiền công gần như không được hoàn lại, đẩy rủi ro hao hụt lên mức đáng kể, đặc biệt nếu người mua kỳ vọng sản phẩm này vận hành như một kênh tích trữ vàng thuần túy, thay vì một món hàng mang tính chế tác và quà tặng mùa vụ.
Không chỉ vàng, bạc mùa Thần Tài cũng đang được thị trường “gắn giá trị gia tăng” vượt ra ngoài câu chuyện hàm lượng kim loại. Sản phẩm bạc 999 “Nhất mã đại thành” in linh vật năm nay do Sacombank-SBJ phân phối hiện được niêm yết 3.855.000 đồng/lượng, cao hơn khoảng 300.000 đồng so với bạc miếng thông thường cùng tuổi bạc. Khoản chênh lệch này về bản chất không phản ánh biến động giá bạc nguyên liệu, mà đến từ chi phí thiết kế, gia công khuôn, giá trị biểu tượng và yếu tố mùa vụ gắn với ngày Vía Thần Tài. Điều đó đồng nghĩa, người mua đang trả thêm cho yếu tố tinh thần và tính thời điểm của sản phẩm, thay vì cho giá trị tích trữ thuần túy của kim loại quý.
Tại Sacombank-SBJ, doanh nghiệp giới thiệu bộ sưu tập bạc gồm bốn biểu tượng: mai, sen, cúc và cẩm tú cầu. Sản phẩm được bán theo trọn bộ, không tách lẻ, được bán theo giá niêm yết tại từng thời điểm. Chẳng hạn, giá hiện tại của sản phẩm này là 3.746.000 đồng/lượng, một hộp 4 lượng tương đương khoảng 14,984 triệu đồng. Đáng chú ý, khi bán lại, giá thu mua được áp dụng ngang bằng với bạc miếng thông thường.