Tehran đã nhanh chóng đáp trả sau khi Mỹ và Israel tiến hành các đợt không kích phối hợp vào Iran hôm 28-2 khiến Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei cùng một số quan chức cấp cao Iran thiệt mạng, theo kênh Al Jazeera.
Khác với cuộc chiến kéo dài 12 ngày mà Mỹ và Israel tiến hành nhằm vào Iran vào tháng 6-2025, cái chết của ông Khamenei dường như đã khiến Tehran tin rằng cuộc đối đầu lần này là trận chiến vì sự sống còn của chính thể Cộng hòa Hồi giáo.
Theo cách nhìn của Tehran, việc trì hoãn hoặc kiềm chế trả đũa có nguy cơ bị xem là yếu thế và tạo cớ cho các đòn tấn công tiếp theo.
Hôm 1-3, Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian tuyên bố việc trả đũa cái chết của ông Khamenei và các quan chức cấp cao khác là “nghĩa vụ và quyền chính đáng” của đất nước. Vậy Iran có thể đáp trả bằng cách nào?
Chiến lược tên lửa của Iran
Lực lượng tên lửa giữ vai trò trung tâm trong cách Iran tiến hành tác chiến và phát đi tín hiệu răn đe. Các nhà phân tích quốc phòng nhận định đây là lực lượng tên lửa lớn nhất và đa dạng nhất Trung Đông, bao gồm cả tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình, giúp Tehran duy trì khả năng vươn xa ngay cả khi không sở hữu sức mạnh không quân hiện đại.
Giới chức Iran xem chương trình tên lửa là trụ cột của năng lực răn đe, một phần vì không quân nước này vẫn phụ thuộc vào các máy bay đã cũ. Trong khi đó, các chính phủ phương Tây cho rằng tên lửa Iran làm gia tăng bất ổn khu vực và có thể phục vụ vai trò mang đầu đạn hạt nhân trong tương lai – điều mà Tehran bác bỏ.
Các tên lửa đạn đạo có tầm bắn xa nhất của Iran có thể đạt từ 2.000 km đến 2.500 km. Điều đó đồng nghĩa chúng có thể vươn tới Israel, các căn cứ Mỹ trên khắp vùng Vịnh và phần lớn khu vực rộng lớn hơn.
Tên lửa tầm ngắn: “Cú đấm mở màn”
Tên lửa đạn đạo tầm ngắn – khoảng 150 đến 800 km – được thiết kế để tấn công các mục tiêu quân sự lân cận và tiến hành các đòn đánh nhanh trong khu vực.
Các hệ thống chủ lực gồm các biến thể của dòng tên lửa Fateh, trong đó có Zolfaghar và Qiam-1, cùng với các mẫu tên lửa đạn đạo đời cũ hơn thuộc dòng Shahab-1 và Shahab-2.
Tầm bắn ngắn hơn có thể trở thành lợi thế trong khủng hoảng. Iran có thể phóng loạt, rút ngắn thời gian cảnh báo và khiến đối phương khó ra tay phủ đầu.
Iran đã áp dụng cách thức này vào tháng 1-2020, khi phóng tên lửa đạn đạo vào căn cứ không quân Ain al-Assad ở Iraq sau khi Mỹ sát hại Tướng Qassem Soleimani. Cuộc tấn công gây hư hại hạ tầng và khiến 109 quân nhân Mỹ bị chấn thương sọ não (TBI) do sóng nổ (sóng xung kích) theo xác nhận của Lầu Năm Góc, cho thấy Iran có thể gây tổn thất lớn mà không cần sở hữu sức mạnh không quân ngang tầm Mỹ.
Tên lửa tầm trung: Thay đổi cục diện
Nếu tên lửa tầm ngắn là công cụ để Iran tung ra các đòn đánh dồn dập, thì tên lửa đạn đạo tầm trung – khoảng 1.500 tới 2.000 km – mới là yếu tố biến hành động trả đũa thành một bài toán khu vực. Các hệ thống như Shahab-3, Emad, Ghadr-1, các biến thể Khorramshahr và Sejjil tạo nền tảng cho khả năng tấn công mục tiêu ở khoảng cách xa hơn, bên cạnh những thiết kế mới như Kheibar Shekan và Haj Qassem.
Sejjil nổi bật nhờ sử dụng nhiên liệu rắn, thường cho phép sẵn sàng phóng nhanh hơn so với tên lửa dùng nhiên liệu lỏng – đây là lợi thế trong trường hợp Iran dự liệu sẽ bị tấn công và cần các phương án đáp trả linh hoạt, bảo đảm duy trì được năng lực chiến đấu.
Tổng thể, các tên lửa tầm trung này đặt Israel và hàng loạt cơ sở liên quan Mỹ tại Qatar, Bahrain, Kuwait, Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) trong tầm bắn, mở rộng danh sách mục tiêu của Iran và gia tăng mức độ rủi ro cho toàn khu vực.
Tên lửa hành trình và UAV: Thách thức từ tầm bay thấp
Tên lửa hành trình bay ở độ cao thấp, có thể bám địa hình và thường khó bị phát hiện hơn đặc biệt khi được phóng đồng thời với máy bay không người lái (UAV) hoặc các loạt tên lửa đạn đạo nhằm gây quá tải cho hệ thống phòng không.
Iran sở hữu các tên lửa hành trình tấn công mặt đất và chống hạm như Soumar, Ya-Ali, các biến thể Quds, Hoveyzeh, Paveh và Ra’ad. Soumar có tầm bắn khoảng 2.500 km.
UAV tạo thêm một tầng sức ép khác. Chúng chậm hơn tên lửa nhưng rẻ hơn và dễ phóng với số lượng lớn. UAV tấn công một chiều có thể được sử dụng theo nhiều đợt liên tiếp để bào mòn hệ thống phòng không và buộc sân bay, cảng biển, cơ sở năng lượng duy trì trạng thái cảnh giác kéo dài hàng giờ thay vì chỉ vài phút. Các nhà phân tích nhận định chiến thuật bão hòa này nhiều khả năng sẽ được sử dụng nổi bật hơn nếu đối đầu leo thang.
Các căn cứ tên lửa ngầm
Số lượng tên lửa rất quan trọng, nhưng trong một cuộc đối đầu kéo dài, câu hỏi then chốt là Iran có thể duy trì hỏa lực bao lâu sau khi hứng chịu các đòn tấn công.
Tehran đã dành nhiều năm gia cố chương trình tên lửa bằng hệ thống hầm chứa ngầm, căn cứ được che giấu và bệ phóng được bảo vệ trên khắp cả nước. Mạng lưới này khiến đối phương khó có thể nhanh chóng phá hủy khả năng phóng tên lửa của Iran, đồng thời buộc họ phải tính đến khả năng Iran vẫn còn đủ năng lực đáp trả ngay cả sau một đợt tấn công quy mô lớn ban đầu.
Đối với các nhà hoạch định quân sự, khả năng sống sót đó đồng nghĩa mọi quyết định tiếp tục đánh vào hạ tầng tên lửa của Iran đều tiềm ẩn nguy cơ kéo dài các đợt giao tranh, thay vì kết thúc bằng một chiến dịch ngắn gọn và mang tính quyết định.
Eo biển Hormuz
Chiến lược răn đe của Iran không chỉ giới hạn ở các mục tiêu trên bộ. Vùng Vịnh và eo biển Hormuz – nơi một phần đáng kể lượng dầu mỏ và khí đốt giao dịch toàn cầu đi qua – tạo cho Tehran con đường nhanh chóng để tác động tới thị trường thế giới.
Iran có thể đe dọa lực lượng hải quân và tàu thương mại bằng tên lửa chống hạm, thủy lôi, UAV và tàu tấn công cao tốc. Nước này cũng từng giới thiệu các hệ thống mà họ gọi là “siêu vượt âm”, như dòng Fattah, quảng bá về tốc độ rất cao và khả năng cơ động lớn, dù bằng chứng độc lập về tình trạng hoạt động thực tế của chúng vẫn còn hạn chế.
Sau khi xuất hiện các cảnh báo vô tuyến được cho là do Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) phát đi, tình trạng tàu chở dầu phải neo chờ bên ngoài eo biển và mức phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng cao đã bắt đầu ảnh hưởng đến hành trình tàu và chi phí vận chuyển. IRGC cũng cho biết họ đã tấn công ba tàu chở dầu có liên hệ với Mỹ và Anh gần eo biển Hormuz.
Lực lượng Mỹ tại vùng Vịnh
Washington đã tăng cường đáng kể lực lượng hải quân và không quân trong khu vực, hình thành điều mà các quan chức mô tả là một trong những sự tập trung hỏa lực lớn nhất của Mỹ gần Iran trong nhiều năm qua. Điều này giúp tăng cường năng lực tấn công và phòng không, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng số mục tiêu có thể bị nhắm tới.
Lực lượng Mỹ phân bố tại nhiều quốc gia và phụ thuộc vào mạng lưới căn cứ, trung tâm hậu cần và sở chỉ huy mà không phải lúc nào cũng có thể bảo vệ đồng đều, liên tục. Các nhà phân tích quân sự cho rằng nếu hệ thống phòng thủ bị xuyên thủng ở một vài địa điểm, điều đó có thể làm thay đổi tính toán chính trị tại Washington, gia tăng sức ép lên các nước láng giềng trong khu vực và nâng cao chi phí để kiểm soát xung đột.
Thông điệp từ Tehran: Không có “cuộc chiến giới hạn”
Giới chức Iran từ lâu cảnh báo rằng bất kỳ cuộc tấn công nào của Mỹ hoặc Israel vào lãnh thổ Iran đều sẽ bị coi là khởi đầu của một cuộc chiến rộng lớn hơn, chứ không phải một chiến dịch giới hạn. Sau cái chết của ông Khamenei, thông điệp đó càng trở nên cứng rắn hơn.
IRGC tuyên bố sẽ tiếp tục trả đũa, và Iran phát đi tín hiệu cho thấy họ theo đuổi một chiến dịch kéo dài thay vì chỉ tung ra một đòn đánh mang tính biểu tượng.
Xung đột cũng có thể lan rộng thông qua các lực lượng liên kết với Iran, như Hezbollah tại Lebanon và lực lượng Houthis ở Yemen.