Tái cấu trúc hệ vận hành để mở khóa mô hình tăng trưởng mới

(PLO)- TP.HCM đang bước vào một giai đoạn phát triển mang tính bản lề, nơi quy mô không còn là lợi thế tự nhiên mà trở thành một bài toán quản trị phức tạp.

Với quy mô dân số xấp xỉ 15 triệu người, đóng góp khoảng 23–25% GDP cả nước và GRDP đạt gần 2,8 triệu tỉ đồng mỗi năm, thành phố không còn chỉ là “đầu tàu kinh tế” theo nghĩa truyền thống, mà đang chuyển hóa thành một trung tâm điều phối của toàn bộ hệ sinh thái kinh tế phía Nam.

Ở cấp độ này, mọi quyết định của TP.HCM không chỉ tác động đến nội tại thành phố, mà còn lan tỏa đến cấu trúc kinh tế của cả vùng. Điều đó đồng nghĩa với việc mô hình tăng trưởng cũ – dựa vào mở rộng quy mô, lao động và đất đai – đã chạm ngưỡng. Câu hỏi đặt ra không còn là TP.HCM sẽ phát triển ngành gì, mà là: thành phố sẽ vận hành theo mô hình nào, với những trụ cột nào để tạo ra một pha tăng trưởng mới.

TP.HCM về đêm với nhịp sống sôi động và không gian đô thị mở rộng, phản ánh quá trình chuyển mình từ một trung tâm kinh tế truyền thống sang siêu đô thị đa cực, hướng tới mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ và dịch vụ giá trị cao - Ảnh: Thuận Văn

Điểm nghẽn cốt lõi: Năng lực điều phối hệ thống

Theo ông Trần Đức Thịnh, Cố vấn chiến lược độc lập – Phó Giám đốc Thường trực Trung tâm Tư vấn Phát triển Kinh tế Thương mại Việt Nam (VICENDETI), TP.HCM hiện không thiếu các nền tảng chính sách. Từ Nghị quyết 52 về chuyển đổi số, Quyết định 749 về chương trình chuyển đổi số quốc gia, chiến lược tăng trưởng xanh, đến cam kết Net Zero 2050 hay Nghị quyết 98 với cơ chế đặc thù – tất cả đã tạo ra một “không gian chính sách” tương đối đầy đủ cho phát triển.

“Vấn đề của TP.HCM không còn là thiếu chính sách, mà là thiếu một cấu trúc để biến chính sách thành kết quả”, ông Thịnh nhấn mạnh.

Ở một tầng sâu hơn, câu chuyện không chỉ dừng lại ở điều phối nội bộ, mà còn liên quan đến khả năng kết nối với “luật chơi” toàn cầu. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn về tài chính, dữ liệu, môi trường và chuỗi cung ứng ngày càng được chuẩn hóa ở cấp quốc tế, một đô thị muốn bứt phá không thể chỉ vận hành theo logic nội địa.

TP.HCM vì vậy cần chuyển từ tư duy “áp dụng chính sách” sang tư duy thiết kế thể chế tương thích quốc tế, nơi các quy định trong nước được nội luật hóa theo chuẩn mực toàn cầu, tạo ra một môi trường đủ minh bạch, ổn định và dự đoán được để dòng vốn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao có thể vận hành hiệu quả.

Thực tế cho thấy, thành phố không thiếu các dự án lớn: metro đang hình thành, Vành đai 3 đang triển khai, trung tâm tài chính quốc tế được đặt nền, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đều đã được thúc đẩy. Tuy nhiên, các cấu phần này vẫn vận hành theo những logic riêng lẻ, thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng.

Ở cấp độ vi mô, điều này thể hiện qua việc một dự án phải đi qua nhiều tầng quản lý, mỗi nơi nắm giữ một phần trách nhiệm nhưng không có điểm kết thúc rõ ràng. Hệ quả là: “việc không chết, nhưng cũng không sống; tồn tại nhưng không tạo ra giá trị liên tục”.

Trong khi nhiều ý kiến cho rằng điểm nghẽn nằm ở thể chế, hạ tầng hay công nghệ, ông Trần Đức Thịnh đưa ra một góc nhìn khác: Điểm nghẽn lớn nhất của TP.HCM hiện nay chính là năng lực làm cho các yếu tố đó vận hành cùng nhau. Quan điểm này có sự giao thoa với nhận định của các chuyên gia kinh tế Hoàng Dũng và Mỹ Nương, khi cho rằng thể chế vẫn là “điểm nghẽn của mọi điểm nghẽn” – nhưng không phải ở chỗ thiếu quy định, mà ở sự lệch pha giữa quy định và thực thi.

Điều đó cho thấy, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc ban hành thêm chính sách, mà là thiết kế lại một “hệ điều hành” cho siêu đô thị, nơi các quyết định được kết nối, đo lường và chịu trách nhiệm rõ ràng.

Chuyển đổi kép và ba trục khóa tăng trưởng

Trong bối cảnh toàn cầu, áp lực chuyển đổi đang gia tăng nhanh chóng. Kinh tế số được dự báo sẽ chiếm hơn một nửa tăng trưởng toàn cầu trong thập kỷ tới, trong khi các tiêu chuẩn xanh như ESG hay cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đang trở thành điều kiện bắt buộc của thương mại quốc tế.

Theo ông Trần Đức Thịnh, điều quan trọng là phải thay đổi cách tiếp cận: “Số và xanh không phải là hai chương trình song song. Đó là một bài toán duy nhất”. Quan điểm này được các chuyên gia Hoàng Dũng – Mỹ Nương củng cố khi cho rằng chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn, mà là “tấm vé thông hành” để doanh nghiệp tồn tại trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Điều này đặt ra một yêu cầu rõ ràng: TP.HCM phải xây dựng một mô hình phát triển tích hợp, trong đó công nghệ, dữ liệu và tiêu chuẩn môi trường được gắn kết ngay từ khâu thiết kế.

Trong mô hình tăng trưởng mới, công nghệ và dữ liệu không chỉ thúc đẩy kinh tế số, mà còn là công cụ để TP.HCM tối ưu vận hành đô thị và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững – Ảnh: Sưu tầm Internet

Từ thực tiễn vận hành và kinh nghiệm quốc tế, ông Trần Đức Thịnh chỉ ra ba “điểm khóa” có thể tạo ra một trục tăng trưởng mới cho TP.HCM: TOD, trung tâm tài chính và logistics đô thị.

Thứ nhất, mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) không chỉ là câu chuyện hạ tầng, mà là tái cấu trúc toàn bộ không gian kinh tế đô thị. Khi metro và các tuyến vành đai trở thành trục chính, các cụm thương mại, dịch vụ, nhà ở và dữ liệu sẽ hình thành xoay quanh đó. Một cụm TOD vận hành hiệu quả có thể giảm áp lực giao thông, tăng giá trị đất, đồng thời tạo nền tảng cho dịch vụ số và kinh tế xanh.

Đáng chú ý, TOD còn tạo ra dữ liệu – yếu tố cốt lõi để phát triển các mô hình kinh doanh mới trong nền kinh tế số. Các chuyên gia cũng cho rằng hạ tầng đô thị thông minh, đặc biệt là TOD, chính là “xương sống” để kết nối kinh tế số và kinh tế xanh, tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh nhất.

Phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) được xem là trục tái cấu trúc không gian đô thị TP.HCM - Ảnh: Thuận Văn

Thứ hai, việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM không chỉ mang tính biểu tượng, mà là một bước chuyển cấu trúc. Nếu thành công, TP.HCM sẽ chuyển từ một nền kinh tế dựa nhiều vào sản xuất và thương mại sang mô hình nơi dòng vốn, dữ liệu và dịch vụ tài chính đóng vai trò trung tâm.

Theo các chuyên gia, trung tâm này sẽ giúp nâng hạng thị trường vốn, thu hút dòng vốn quốc tế và chuyển hóa nguồn kiều hối thành vốn đầu tư. “TP.HCM sẽ chuyển từ thế đi xin vốn sang chủ động kiến tạo dòng vốn”, các chuyên gia nhận định. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là phải triển khai các cơ chế sandbox thực chất để thử nghiệm các mô hình fintech và quản trị dữ liệu trong khuôn khổ kiểm soát.

Thứ ba là logistics đô thị. Đây là lĩnh vực tưởng chừng kỹ thuật, nhưng lại phản ánh rõ nhất năng lực vận hành của một nền kinh tế. Với chi phí logistics của Việt Nam hiện ở mức 16–20% GDP, chỉ cần giảm 2–3 điểm phần trăm đã có thể tạo ra giá trị hàng chục tỉ USD. Tuy nhiên, điều này không thể đạt được bằng các giải pháp riêng lẻ, mà phải thông qua việc tích hợp hạ tầng giao thông, dữ liệu vận tải, nền tảng số và tiêu chuẩn xanh thành một hệ thống thống nhất.

Thiết kế lại "hệ điều hành" từ chiến lược đến thực thi

Song song với các trục phát triển, một trong những yếu tố quyết định là khả năng huy động và vận hành dòng vốn. Theo các chuyên gia Hoàng Dũng – Mỹ Nương, không có kênh vốn đơn lẻ nào đủ mạnh. Thay vào đó, TP.HCM cần một hệ sinh thái tài chính cộng hưởng: ngân sách nhà nước đóng vai trò “đòn bẩy”, mô hình hợp tác công tư (PPP) tạo động lực từ khu vực tư nhân, trái phiếu đô thị và vốn quốc tế mở rộng kênh huy động dài hạn. “Một đồng ngân sách đầu tư đúng chỗ có thể kích hoạt 10–20 đồng vốn xã hội”, các chuyên gia nhấn mạnh.

Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang tạo ra áp lực chi phí trong ngắn hạn, đặc biệt là chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ và tiêu chuẩn môi trường. Các chuyên gia đề xuất mô hình “thuê công nghệ” (TaaS) để giúp doanh nghiệp chuyển chi phí đầu tư lớn thành chi phí vận hành linh hoạt, giảm áp lực tài chính. Đồng thời, việc chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ESG sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn tài chính xanh với chi phí thấp hơn.

Một điểm thống nhất trong các quan điểm chuyên gia là TP.HCM không cần thêm chiến lược, mà cần các mô hình vận hành cụ thể có thể triển khai ngay. Theo ông Trần Đức Thịnh, mỗi trục phát triển cần có một đơn vị điều phối kiểu “Program Office”, có quyền kết nối liên ngành và chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả. Song song đó, việc triển khai cơ chế sandbox như một “phòng thí nghiệm chính sách” là vô cùng cần thiết, nơi các mô hình mới được thử nghiệm, đo lường và điều chỉnh trước khi nhân rộng.

Từ các trụ cột và mô hình phát triển, có thể xác định các ngành kinh tế trọng tâm của TP.HCM giai đoạn 2025–2030 gồm: kinh tế số và dữ liệu, tài chính – fintech, công nghiệp công nghệ cao, logistics - chuỗi cung ứng, dịch vụ chất lượng cao, kinh tế xanh và năng lượng sạch. Điểm chung của các ngành này là đều dựa trên ba nền tảng: công nghệ, dữ liệu và tiêu chuẩn môi trường.

TP.HCM đang có đầy đủ điều kiện để bước sang một pha phát triển mới: quy mô đủ lớn, cơ chế đủ mở, dự án đủ nhiều và áp lực quốc tế đủ rõ. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc có bao nhiêu nguồn lực, mà nằm ở cách vận hành các nguồn lực đó.

“Không làm rộng. Làm đúng. Và làm đến cùng”, ông Trần Đức Thịnh nhấn mạnh. Khi một mô hình vận hành hiệu quả được thiết lập và nhân rộng, nó sẽ trở thành chuẩn. Và khi đó, TP.HCM không chỉ tiếp tục tăng trưởng, mà còn có thể định hình cách tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn mới – từ một nền kinh tế dựa vào quy mô sang một nền kinh tế dựa vào trí tuệ, công nghệ và khả năng điều phối hệ thống.

Ông Trần Đức Thịnh, Cố vấn chiến lược độc lập – Phó Giám đốc Thường trực Trung tâm Tư vấn Phát triển Kinh tế Thương mại Việt Nam (VICENDETI)

Ông có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn chiến lược, phát triển kinh tế đô thị và hoạch định chính sách. Các nghiên cứu và đề xuất của ông tập trung vào mô hình tăng trưởng dựa trên chuyển đổi số, kinh tế xanh và năng lực điều phối hệ thống trong bối cảnh các siêu đô thị đang bước vào giai đoạn phát triển mới.

Chuyên gia Kinh tế Nguyễn Hoàng Dũng - Nguyên Giám đốc R&D Viện Kinh tế và Quản lý TP.HCM, Nguyên cán bộ hoạch định chính sách Ngân hàng Nhà nước VN (SBV).
Chuyên gia Kinh tế và Phát triển bền vững Huỳnh Thị Mỹ Nương - Tổng Giám đốc Công ty Đào tạo Lãnh đạo và Dịch vụ Phát triển Bền vững SDLT.

Đừng bỏ lỡ

Video đang xem nhiều

Đọc thêm

Đọc nhiều
Tiện ích
Tin mới