Xung đột tại Trung Đông đang tạo ra một cú sốc lớn đối với thị trường năng lượng toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Trong bối cảnh này, Việt Nam cần làm gì để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia?
Phóng viên PLO đã có cuộc trao đổi với Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương, giảng viên Khoa Khoa học, Kỹ thuật và Công nghệ, Đại học RMIT Việt Nam để có thêm nhiều góc nhìn cho vấn đề trên.
Giảm cầu năng lượng: Giải pháp nhanh, chi phí thấp
. Phóng viên: Thưa Tiến sĩ, xung đột Trung Đông đang gây ra những hệ lụy trực tiếp đến thị trường năng lượng. Theo ông, Việt Nam cần thay đổi tư duy như thế nào về an ninh năng lượng trong thời điểm này?
+ TS. Nguyễn Vĩnh Khương: Hiện nay, an ninh năng lượng không chỉ đơn thuần là câu chuyện của phía cung. Đây là lúc Việt Nam cần nhìn nhận vấn đề từ cả phía cầu tức là cách mà mỗi người dân, doanh nghiệp và khu vực công đang sử dụng năng lượng hằng ngày.
. Nhiều ý kiến cho rằng giảm cầu năng lượng là giải pháp "cứu cánh" tức thời. Ông đánh giá thế nào về tính khả thi của nhóm giải pháp này?
+ Theo tôi, một trong những bài học đáng chú ý từ các quốc gia đang ứng phó với khủng hoảng năng lượng hiện nay là ưu tiên các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong ngắn hạn. Đây là nhóm giải pháp có thể triển khai nhanh, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả tức thì trong việc giảm áp lực tiêu thụ nhiên liệu.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã khuyến nghị các biện pháp khẩn cấp như làm việc từ xa, giảm tốc độ giao thông, tăng phương tiện công cộng và hạn chế đi lại không cần thiết. Trên thực tế, nhiều nước đã triển khai các giải pháp tương tự.
Đơn cử, tại Thái Lan, cơ quan công quyền được khuyến khích mặc trang phục nhẹ và điều chỉnh nhiệt độ điều hòa lên 26 - 27oC để giảm tiêu thụ điện. Một số quốc gia khác như Philippines, Pakistan, Sri Lanka hay Ai Cập đã áp dụng tuần làm việc 4 ngày hoặc bố trí nghỉ giữa tuần để giảm nhu cầu đi lại. Myanmar thì áp dụng biện pháp hạn chế phương tiện lưu thông theo biển số chẵn - lẻ, trong khi Bangladesh sử dụng cơ chế phân bổ nhiên liệu nhằm kiểm soát nhu cầu.
Điểm chung của các chính sách này là khả năng tác động nhanh đến hành vi tiêu dùng năng lượng. Việt Nam có thể cân nhắc những giải pháp như làm việc linh hoạt trong khu vực công, điều chỉnh giờ làm để giảm ùn tắc vào giờ cao điểm, hay quy định nhiệt độ điều hòa tối thiểu trong các tòa nhà công sở.
. Liệu những biện pháp "thắt lưng buộc bụng" này có đủ để giải quyết gốc rễ vấn đề không, thưa ông?
+ Tất nhiên, các giải pháp ngắn hạn chỉ có tác dụng giảm sốc tức thời. Về dài hạn, Việt Nam cần những thay đổi về chính sách và thể chế để thúc đẩy tiết kiệm năng lượng một cách bền vững hơn.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giá năng lượng và cơ chế thị trường đóng vai trò rất lớn trong việc định hình hành vi sử dụng. Một số nước châu Âu đã áp dụng trần giá, đồng thời giảm trợ cấp nhiên liệu để khuyến khích sử dụng tiết kiệm hơn.
Song song đó, họ đầu tư mạnh vào nâng cao hiệu suất năng lượng trong công trình xây dựng, nhà ở và sản xuất công nghiệp, đặc biệt khi khu vực dân cư có thể chiếm hơn 50% tiêu thụ năng lượng ở một số quốc gia. Đối với Việt Nam, điều này gợi ý ba hướng chính sách:
Một là, cần điều chỉnh dần trợ giá năng lượng, tức giảm bớt hoặc tiến tới loại bỏ các khoản hỗ trợ của Nhà nước giúp giữ giá năng lượng (xăng, dầu, điện, gas) ở mức thấp hơn giá thị trường, nhưng thực hiện theo lộ trình từng bước để tránh gây “sốc” cho người dân và doanh nghiệp.
Hai là, áp chuẩn hiệu suất năng lượng bắt buộc cho thiết bị và công trình.
Ba là, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng thông qua tín dụng xanh.
Điện hóa sẽ là bước đi chiến lược để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ
.Thưa Tiến sĩ, hiện nay một số quốc gia và doanh nghiệp cũng đang nỗ lực "điện hóa", nhằm giảm phụ thuộc vào dầu mỏ. Liệu đây có phải là chìa khóa bền vững?
+ Khủng hoảng lần này cho thấy rủi ro lớn của việc phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu. Một số quốc gia và doanh nghiệp đã bắt đầu chuyển sang xe điện hoặc sử dụng điện trong nấu ăn, vận tải và sản xuất để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Việc điện hóa mang lại ba lợi ích quan trọng. Đầu tiên là giảm phụ thuộc địa chính trị, bởi điện có thể được sản xuất từ nhiều nguồn trong nước (năng lượng tái tạo, than, khí, thủy điện), giúp giảm rủi ro gián đoạn nhập khẩu dầu.
Tiếp đến, chi phí điện, đặc biệt từ năng lượng tái tạo có xu hướng ổn định hơn so với sự biến động của giá dầu.
Cuối cùng là thúc đẩy chuyển dịch xanh. Cuộc khủng hoảng năng lượng hiện tại đang khiến năng lượng tái tạo trở nên cạnh tranh hơn so với nhiên liệu hóa thạch.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điện hóa chỉ thực sự hiệu quả nếu chúng ta chuyển đổi sang nguồn điện sạch. Nếu vẫn phụ thuộc vào than, lợi ích môi trường sẽ bị hạn chế rất nhiều.
. Nhìn lại bức tranh tổng thể, ông có thông điệp gì về việc tái cấu trúc hệ thống năng lượng sau những cú sốc này?
+ Xung đột Trung Đông một lần nữa cho thấy an ninh năng lượng không còn là vấn đề của riêng ngành dầu khí hay điện lực, mà là nền tảng cho ổn định kinh tế vĩ mô và năng lực chống chịu của cả nền kinh tế.
Với Việt Nam, ứng phó hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận hai tầng. Trong ngắn hạn, cần triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng đủ linh hoạt để giảm áp lực giá cả và tiêu dùng nhiên liệu. Trong dài hạn, cần xây dựng một chiến lược bền vững hơn dựa trên hiệu quả năng lượng, cải cách thể chế và điện hóa nền kinh tế.
Đây không chỉ là giải pháp ứng phó khủng hoảng, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững và tự chủ hơn.
. Xin cảm ơn Tiến sĩ!
Ngày 13-4, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 824/QĐ-BCT về Kế hoạch hành động của Bộ Công Thương thực hiện Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 19-3-2026 của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện.
Theo kế hoạch, yêu cầu đến năm 2030: Giảm tiêu hao năng lượng tính trên đơn vị GDP ở mức 1-1,5%/năm; Phấn đấu đạt tỷ lệ tiết kiệm điện tối thiểu 3%/năm đối với các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm; Giảm tổn thất điện năng toàn hệ thống xuống mức 5,8%;
100% cơ sở trọng điểm thực hiện kiểm toán năng lượng và áp dụng hệ thống quản lý năng lượng; Tối thiểu 50% phương tiện công cộng tại các thành phố chuyển sang xe điện; Các cơ sở lọc dầu bảo đảm đáp ứng 70% nhu cầu trong nước, thực hiện dự trữ xăng dầu theo quy định.