Trong thập kỷ qua, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (Al), đặc biệt là các mô hình Al tạo sinh (Generative Al) như GPT-4, Midjourney hay Sora, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong phương thức tạo lập tài sản trí tuệ.
Khác với các công cụ truyền thống, Al hiện nay không chỉ đóng vai trò là phương tiện hỗ trợ mà đã bắt đầu thể hiện khả năng tự chủ trong việc tạo ra các tác phẩm văn học, nghệ thuật và các giải pháp kỹ thuật có tính mới.
Điều này đặt ra một thách thức pháp lý chưa từng có đối với hệ thống sở hữu trí tuệ (SHTT) truyền thống - vốn được xây dựng trên triết lý lấy con người làm trung tâm.
Sáng tạo có sự hỗ trợ của Al
Tại Việt Nam, chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Al đến năm 2030 đã thúc đẩy mạnh mẽ việc tích hợp công nghệ vào mọi lĩnh vực đời sống.
Tuy nhiên, sự thiếu hụt các quy định cụ thể về tư cách tác giả cho các sản phẩm từ Al đã dẫn đến những bất định pháp lý đối với doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo.
Những câu hỏi về việc liệu một thuật toán có thể được coi là tác giả, hay ai sẽ chịu trách nhiệm pháp lý khi Al vi phạm bản quyền của bên thứ ba, vẫn là những điểm nóng trong các cuộc tranh luận.
Trong bối cảnh đó, việc ban hành Nghị định 100/2026 (sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 65/2023, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật SHTT về sở hữu công nghiệp, bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và quản lý Nhà nước về SHTT được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 15/2026 và Nghị định 33/2026), có hiệu lực từ ngày 1-4-2026, là một phản ứng lập pháp kịp thời và cần thiết.
Nghị định này không chỉ cụ thể hóa Luật SHTT (sửa đổi, bổ sung năm 2025) mà còn nỗ lực thiết lập một cơ cấu phân bổ quyền lợi công bằng giữa người vận hành Al, chủ sở hữu hệ thống Al và cộng đồng.
Điểm cốt lõi của Nghị định 100/2026 nằm ở việc xác lập tiêu chí dấu ấn sáng tạo cá nhân để phân loại các sản phẩm trí tuệ. Khác với cách tiếp cận mở của một số quốc gia (như Anh hay Nam Phi vốn từng chấp nhận bảo hộ Al là tác giả), Việt Nam kiên định với học thuyết trung tâm là con người.
Nghị định 100/2026 làm rõ một sản phẩm chỉ được bảo hộ khi Al đóng vai trò là công cụ bổ trợ dưới sự điều khiển của con người; định nghĩa cụ thể "mức độ kiểm soát đáng kể", bao gồm việc điều chỉnh câu lệnh và quá trình hậu kỳ do con người thực hiện; giải quyết bài toán đa chủ thể trong hệ sinh thái Al bằng cách thiết lập thứ tự ưu tiên quyền sở hữu.
Cụ thể, người vận hành được ưu tiên công nhận quyền sở hữu nếu chứng minh được việc sử dụng Al là một quá trình lựa chọn và sắp xếp có ý thức.
Trong khi nhà phát triển hệ thống AI, chỉ có quyền sở hữu đối với các thành phần thuật toán gốc hoặc khi có thỏa thuận dân sự cụ thể với người dùng.
Quy định này giúp giảm thiểu các tranh chấp pháp lý tiềm tàng khi một tác phẩm Al thành công về mặt thương mại, tạo ra một khuôn khổ rõ ràng cho việc chuyển giao quyền và khai thác kinh tế.
Đáng chú ý, Nghị định 100/2026 đã tạo bước đột phá khi đặt ra nghĩa vụ minh bạch và đạo đức dữ liệu, yêu cầu chủ sở hữu đăng ký bảo hộ phải công khai nguồn gốc dữ liệu huấn luyện.
Quy định này nhằm bảo vệ các tác giả truyền thống khỏi việc bị Al "chiếm dụng" phong cách hoặc tác phẩm mà không có sự xin phép hoặc trả phí. Việc thiếu minh bạch trong dữ liệu huấn luyện có thể là căn cứ để từ chối cấp văn bằng bảo hộ hoặc hủy bỏ hiệu lực văn bằng.
Tạo vùng an toàn nhưng không ít thách thức
Việc ban hành Nghị định 100/2026 tạo ra một vùng an toàn pháp lý cho các doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam. Thông qua việc công nhận quyền sở hữu đối với các sản phẩm có sự hỗ trợ nhận quyền sở hữu đối với các sản phẩm có sự hỗ trợ của Al, Chính phủ đã gián tiếp khuyến khích việc ứng dụng Al vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như thiết kế công nghiệp, dược phẩm và phần mềm.
Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là không ít thách thức. Quy định nghĩa vụ minh bạch dữ liệu huấn luyện có thể tạo ra một rào cản chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp vốn có nguồn lực hạn chế trong việc quản lý bản quyền dữ liệu đầu vào.
Một thách thức lớn khác nằm ở công tác giám định và xác định dấu ấn sáng tạo cũng được đặt ra. Theo đó, thách thức lớn nhất đối với các cơ quan thực thi (như Cục SHTT) là thiết lập một định lượng khách quan cho khái niệm "sự can thiệp đáng kể" của con người.
Về mặt kỹ thuật, hiện nay, ranh giới giữa một tác phẩm do Al tạo ra hoàn toàn từ một câu lệnh đơn giản và một tác phẩm có sự điều chỉnh nghệ thuật tinh vi của con người là rất mong manh. Các cơ quan quản lý sẽ đối mặt với khó khăn khi không có các công cụ phần mềm đủ mạnh để truy xuất nguồn gốc hoặc phân tách tỷ lệ đóng góp của thuật toán.
Về mặt chứng cứ, việc yêu cầu người nộp đơn chứng minh quá trình sáng tạo có thể dẫn đến sự quá tải về thủ tục hành chính, đồng thời gây khó khăn cho việc bảo mật bí mật kinh doanh trong các thuật toán Al độc quyền.
Ở góc độ rộng hơn, Nghị định 100/2026 còn đặt ra nguy cơ về lạm phát quyền sở hữu và tranh chấp xuyên biên giới.
Nghị định 100/2026 đặt Việt Nam vào một vị thế chủ động, nhưng cũng tạo ra rủi ro về xung đột pháp lý quốc tế. Do Al hoạt động không biên giới, một sản phẩm được bảo hộ tại Việt Nam (theo tiêu chuẩn Nghị định 100/2026) có thể bị coi là thuộc phạm vi công cộng ở các quốc gia có tiêu chuẩn khắt khe hơn.
Điều này gây khó khăn cho việc thực thi quyền SHTT trên môi trường Internet và các nền tảng xuyên biên giới, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn trong các hiệp định đa phương.
Cân bằng việc bảo hộ và đổi mới trong kỷ nguyên AI
Nghị định 100/2026 đại diện cho một bước tiến mang tính biểu tượng và thực tiễn của pháp luật Việt Nam trong việc giải quyết các hệ quả pháp lý của Cách mạng công nghiệp 4.0.
Bằng cách giữ vững học thuyết trung tâm là con người nhưng mở rộng hành lang cho các sản phẩm có sự hỗ trợ của Al, Việt Nam đã tạo ra một điểm cân bằng giữa việc bảo hộ quyền tác giả truyền thống và thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Các quy định về minh bạch dữ liệu huấn luyện không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là tiêu chuẩn đạo đức cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái sáng tạo bền vững.
Thế nhưng, để Nghị định 100/2026 đi vào cuộc sống một cách hiệu quả, cần sớm triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Trước hết, về hướng dẫn thi hành, Bộ Khoa học và Công nghệ cần sớm ban hành Thông tư hướng dẫn cụ thể về ngưỡng sáng tạo. Cần xây dựng danh mục các hành vi được coi là kiểm soát đáng kể (như tinh chỉnh tham số kỹ thuật, cấu trúc hóa câu lệnh phức tạp) để làm căn cứ cho cơ quan giám định.
Về công nghệ, cần đầu tư xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về các tác phẩm do Al tạo ra và ứng dụng các công cụ Al giám định để phát hiện sự sao chép hoặc vi phạm bản quyền ngay từ khâu tiếp nhận đơn đăng ký.
Về mặt hợp tác quốc tế, Việt Nam cần chủ động tham gia vào các cơ chế đa phương của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) về quản trị Al để đảm bảo các văn bằng bảo hộ được cấp theo Nghị định 100/2026 có giá trị thực thi và được công nhận rộng rãi trên thị trường toàn cầu.
Kinh nghiệm từ một số quốc gia
Để xác định vị thế của Nghị định 100/2026, việc đặt các quy định mới của Việt Nam trong hệ quy chiếu với các cường quốc công nghệ là cần thiết. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách tiếp cận bảo hộ dựa trên nỗ lực đầu tư hay bảo hộ dựa trên dấu ấn sáng tạo.
Hoa Kỳ và Đức (tiêu chuẩn khắt khe về con người)
Tương tự như Việt Nam, Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ và Tòa án Hiến pháp Đức giữ quan điểm cứng rắn rằng bản quyền chỉ thuộc về con người. Tuy nhiên, Đức có sự bảo hộ chặt chẽ hơn về "Quyền nhân thân", điều mà Nghị định 100/2026 của Việt Nam vẫn đang tiếp tục hoàn thiện đối với các sản phẩm Al lai.
Vương quốc Anh (tiêu chuẩn Computer-generated works)
Khác với Việt Nam, Đạo luật CDPA 1988 của Anh công nhận các tác phẩm do máy tính tạo ra mà không có tác giả là người. Quyền sở hữu thuộc về người thực hiện các sắp đặt cần thiết.
Nghị định 100/2026 của Việt Nam tiến bộ hơn khi yêu cầu phải có dấu ấn cá nhân, tránh việc bảo hộ tràn lan các sản phẩm Al thuần túy mà Anh đang áp dụng.
Trung Quốc (xu hướng linh hoạt)
Trung Quốc gần đây có các phán án mang tính bước ngoặt (như vụ Li v. Liu), công nhận bản quyền cho hình ảnh tạo bởi Al nếu người dùng chứng minh được sự lựa chọn và sắp xếp các câu lệnh phức tạp. Cách tiếp cận của Việt Nam trong Nghị định 100/2026 có sự tương đồng lớn với Trung Quốc ở việc đề cao vai trò của người vận hành.
Nhật Bản (tập trung vào dữ liệu và Al)
Nhật Bản có các quy định nới lỏng hơn về việc sử dụng dữ liệu có bản quyền để huấn luyện Al nhằm thúc đẩy công nghệ. Ngược lại, Nghị định 100/2026 của Việt Nam lại đi theo hướng của Liên minh Châu Âu (bao gồm Đức), nhấn mạnh vào nghĩa vụ minh bạch nguồn dữ liệu để bảo vệ tác giả gốc.
Liên bang Nga (pháp luật về thử nghiệm)
Nga đang triển khai các chế độ pháp lý thử nghiệm cho Al. Cách tiếp cận của Nga tập trung nhiều vào trách nhiệm dân sự của Al hơn là xác lập quyền sở hữu trí tuệ rõ ràng như lộ trình mà Việt Nam đang đi thông qua Nghị định 100/2026.
Việc so sánh này cho thấy Việt Nam đang chọn lối đi an toàn và nhân văn, tiệm cận với tiêu chuẩn của EU và Hoa Kỳ, nhưng có sự linh hoạt về thủ tục giống Trung Quốc.