Trong số trước Pháp Luật TP.HCM đã có bài viết "3 vấn đề then chốt khi vận dụng Nghị quyết 68/NQ-TW trong xét xử án hình sự". Bài viết giới thiệu góc nhìn của các luật sư về vấn đề Toà án vận dụng tinh thần Nghị quyết 68/NQ-TW để đánh giá, xem xét khi lượng hình.
Để có thêm góc nhìn về vấn đề này, PLO xin giới thiệu quan điểm, đánh giá của những người nhà nghiên cứu pháp luật.
ThS LÊ BÁ ĐỨC, Trường ĐH Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM:
Cần tiêu chí rõ ràng để tránh thiếu thống nhất
Trước hết, Nghị quyết 68/NQ-TW là văn kiện của Đảng, mang tính định hướng chính sách, không phải là văn bản quy phạm pháp luật. Do đó, nghị quyết không thể được sử dụng như căn cứ pháp lý trực tiếp để xác định tội danh, khung hình phạt hoặc thay thế các quy định của Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự. Nguyên tắc áp dụng pháp luật trong xét xử hình sự vẫn phải được bảo đảm, trong đó tòa án chỉ được căn cứ vào các quy định pháp luật có hiệu lực để quyết định hình phạt đối với bị cáo.
Tuy nhiên, việc khẳng định giá trị pháp lý của nghị quyết không đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn vai trò của nghị quyết trong hoạt động xét xử. Trên thực tế, trong quá trình lượng hình, pháp luật cho phép tòa án cân nhắc nhiều yếu tố như tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội, thái độ khắc phục hậu quả, cũng như các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Trong khuôn khổ đó, những định hướng chính sách lớn của Đảng, nếu được nhận thức đúng, có thể được xem xét như một cơ sở tham chiếu nhằm bảo đảm việc áp dụng pháp luật phù hợp với yêu cầu phát triển chung.
Điểm đáng chú ý trong vụ việc này là HĐXX không sử dụng Nghị quyết 68 để thay thế quy định của pháp luật, mà viện dẫn tinh thần của Nghị quyết như một yếu tố định hướng trong việc đánh giá tổng thể các tình tiết của vụ án. Nói cách khác, pháp luật vẫn là căn cứ trực tiếp và quyết định, còn nghị quyết được sử dụng để hỗ trợ cho quá trình cân nhắc khi áp dụng pháp luật trong một hoàn cảnh cụ thể. Cách tiếp cận này, nếu được thực hiện đúng giới hạn, không làm thay đổi nguyên tắc pháp chế, mà góp phần làm rõ hơn mục tiêu của việc xử lý hình sự.
Ở góc độ tích cực, có thể xem đây là một bước vận dụng đáng ghi nhận trong thực tiễn tố tụng. Việc đưa tinh thần Nghị quyết 68 vào hoạt động xét xử cho thấy sự chủ động của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc tiếp nhận và phản ánh các định hướng chính sách của Đảng.
Đồng thời, cách tiếp cận này cũng gửi đi thông điệp rằng việc xử lý hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực kinh tế không chỉ dừng lại ở mục tiêu trừng phạt, mà còn hướng đến việc khắc phục hậu quả, thu hồi tài sản, hạn chế tác động tiêu cực lan rộng và bảo đảm ổn định hoạt động kinh tế. Trong bối cảnh khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng, việc củng cố niềm tin pháp lý cho đội ngũ doanh nhân là yêu cầu có ý nghĩa thực tiễn.
Tuy nhiên, chính vì đây là một cách tiếp cận mới nên yêu cầu minh bạch hóa việc áp dụng là đặc biệt cần thiết. Nếu không có tiêu chí rõ ràng, việc vận dụng tinh thần nghị quyết có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử. Những trường hợp có điều kiện tương tự nhưng được đánh giá khác nhau sẽ ảnh hưởng đến nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và làm giảm tính dự đoán của hoạt động tư pháp.
Do đó, cần làm rõ các điều kiện và tiêu chí cụ thể để xem xét việc vận dụng tinh thần Nghị quyết 68 trong lượng hình. Cần xác định trường hợp nào thực sự phù hợp để áp dụng, mức độ khắc phục hậu quả đến đâu được coi là yếu tố có ý nghĩa quyết định, cũng như cách thức đánh giá các yếu tố như đóng góp của doanh nghiệp đối với ngân sách, tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội. Những yếu tố này cần được kiểm chứng bằng tài liệu, chứng cứ cụ thể và được xem xét trong mối tương quan với các tình tiết pháp lý khác của vụ án.
Việc minh bạch hóa không nhằm hạn chế quyền đánh giá của tòa án, mà nhằm bảo đảm tính công bằng và khả năng kiểm soát trong hoạt động xét xử. Khi tiêu chí được xác định rõ ràng, các chủ thể tham gia tố tụng có cơ sở để thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời xã hội có thể giám sát việc áp dụng pháp luật một cách hiệu quả. Qua đó, những trường hợp được hưởng chính sách sẽ thực sự phù hợp với mục tiêu của nghị quyết, trong khi các trường hợp áp dụng không đúng sẽ được kịp thời phát hiện và chấn chỉnh.
Như vậy, vấn đề cần quan tâm không phải là việc Tòa án có viện dẫn Nghị quyết 68 trong bản án hay không, mà là cách thức viện dẫn và vận dụng tinh thần của Nghị quyết 68 phải bảo đảm đúng giới hạn pháp lý, phù hợp với quy định hiện hành và có thể kiểm soát được.
Tinh thần ủng hộ khu vực kinh tế tư nhân vì lợi ích chung cần được khẳng định, nhưng việc thực hiện tinh thần đó trong hoạt động tố tụng phải đi kèm với yêu cầu minh bạch, thống nhất và công bằng. Chỉ khi đáp ứng được những yêu cầu này, sự vận dụng Nghị quyết 68 mới thực sự góp phần củng cố niềm tin của xã hội và của đội ngũ doanh nhân vào hệ thống pháp luật và hoạt động tư pháp.
ThS NGUYỄN ĐỨC HIẾU, Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia TP.HCM:
Sự chuyển dịch trong tư duy tư pháp
Trong tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc đưa các định hướng chính sách của Đảng vào hoạt động xét xử đang trở thành một vấn đề có ý nghĩa lý luận cũng như thực tiễn sâu sắc.
Đặc biệt, Nghị quyết 68-NQ/TW với trọng tâm thúc đẩy kinh tế tư nhân đã đặt ra yêu cầu phải được “hiện thực hóa” không chỉ trong lập pháp hay hành pháp, mà cả trong tư pháp. Điều này làm nảy sinh một câu hỏi quan trọng: liệu tòa án có thể tiếp nhận các định hướng chính sách này như một phần của quá trình áp dụng pháp luật hay không, và nếu có thì trong giới hạn nào?
Thực tiễn xét xử các vụ án hình sự kinh tế thời gian gần đây, trong đó có những vụ việc liên quan đến doanh nghiệp như Quốc Cường Gia Lai, cho thấy tòa án đang từng bước tiếp cận theo hướng không chỉ đánh giá hành vi vi phạm một cách thuần túy theo quy phạm, mà còn đặt hành vi đó trong bối cảnh rộng hơn của các chính sách.
Cách tiếp cận này phản ánh một sự chuyển dịch đáng chú ý từ mô hình xét xử chỉ dựa trên pháp luật sang mô hình xét xử có lồng ghép về chính sách.
Tuy nhiên, sự chuyển dịch này không đồng nghĩa với việc làm suy yếu nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Về mặt lý luận, cần khẳng định rằng các nghị quyết của Đảng, bao gồm Nghị quyết 68-NQ/TW, không phải là nguồn luật theo nghĩa hình thức và không thể thay thế các quy phạm pháp luật hiện hành.
Vai trò của Nghị quyết, trong hoạt động xét xử, nên được xác định ở bình diện định hướng giải thích pháp luật. Trong những trường hợp mà quy định pháp luật còn mang tính khái quát hoặc chưa theo kịp thực tiễn, việc viện dẫn nghị quyết như một căn cứ để làm rõ mục tiêu điều chỉnh của pháp luật là hoàn toàn phù hợp.
Nhìn từ phiên tòa xét xử vụ án xảy ra tại Tập đoàn Công nghiệp cao su liên quan đến cựu Chủ tịch Quốc Cường Gia Lai, có thể thấy rõ hơn sự chuyển dịch trong tư duy tư pháp. Vấn đề đặt ra tiếp theo là làm sao để áp dụng tốt, để đội ngũ doanh nhân thấy được sự ủng hộ thực chất của Đảng và Nhà nước, của toàn bộ hệ thống chính trị, của tất cả các cơ quan bảo vệ pháp luật.