Khó lường bức tranh sản lượng và giá dầu, xăng, khí đốt giữa cuộc chiến Trung Đông

(PLO)- Giới quan sát nhận định nếu giao tranh ở Trung Đông kéo dài và bắt đầu làm tổn hại các cơ sở sản xuất năng lượng, giá năng lượng cao có thể duy trì lâu hơn và gây áp lực lên nguồn cung toàn cầu.

0:00 / 0:00
0:00
  • Nam miền Bắc
  • Nữ miền Bắc
  • Nữ miền Nam
  • Nam miền Nam

Các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran cuối tuần trước đã nhanh chóng làm căng thẳng leo thang trên khắp vùng Vịnh Ba Tư, kéo theo hàng loạt đòn tấn công của Iran nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng trong toàn khu vực và việc đóng cửa eo biển Hormuz.

Như dự đoán, thị trường toàn cầu đã phản ứng ngay lập tức. Các chỉ số chứng khoán lớn giảm mạnh vào đầu tuần, trong khi giá khí đốt tăng vọt. Đến ngày 5-3, dầu Brent tiến gần mức 84 USD/thùng, cao nhất kể từ tháng 7-2024, còn dầu West Texas Intermediate tăng khoảng 8%, tiến sát 77 USD/thùng.

cuoc-chien-trung-dong-tac-dong-thi-truong-nang-luong-va-gia-dau-nhu-the-nao.jpg
Một tàu hải quân ở eo biển Hormuz ngày 1-3. Ảnh: SAHAR AL ATTAR/AFP

Cú sốc địa chính trị và biến động giá cả

Theo tạp chí Forbes, đợt tăng giá gần đây phản ánh một cú sốc nguồn cung do yếu tố địa chính trị. Khi các chiến dịch quân sự đe dọa cơ sở hạ tầng năng lượng và làm gián đoạn các tuyến vận chuyển, thị trường sẽ tính trước rủi ro nguồn cung bị thắt chặt từ rất lâu trước khi tình trạng thiếu hụt thực sự xảy ra.

Điều này khiến người tiêu dùng cảm nhận tác động gần như ngay lập tức. Chỉ riêng khả năng xảy ra phong tỏa kéo dài cũng đủ làm thắt chặt kỳ vọng về lượng dầu sẵn có, đẩy giá lên cao. Dầu thô được định giá dựa trên thùng dầu cận biên, và nếu hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn, các nhà phân tích cảnh báo giá có thể vượt 100 USD/thùng, làm gia tăng nguy cơ một cú sốc năng lượng rộng hơn.

Tuy vậy, mức này vẫn thấp hơn nhiều so với đỉnh trước đó: 108 USD/thùng đối với WTI và 115 USD/thùng đối với Brent vào năm 2014. Nếu điều chỉnh theo lạm phát, các mức đó ngày nay tương đương khoảng 144 USD/thùng đối với WTI và 154 USD/thùng đối với Brent. Đợt tăng giá dầu năm 2008 trước khủng hoảng tài chính còn cao hơn: cả Brent và WTI đều đạt 147 USD/thùng, tương đương khoảng 223 USD/thùng nếu tính theo giá trị hiện nay.

Theo giới quan sát, từ lâu, thị trường đã tính đến và chuẩn bị cho tình trạng căng thẳng hiện nay ở vùng Vịnh. Ngoài ra, còn có sự ủng hộ chính trị và quân sự mạnh mẽ nhằm mở lại eo biển Hormuz và chấm dứt tình trạng tắc nghẽn năng lượng. Vì vậy, thay vì báo hiệu một thay đổi kéo dài hay mở đầu cho suy thoái kinh tế, tình hình hiện nay nhiều khả năng chỉ là khởi đầu của một giai đoạn gián đoạn kinh tế ngắn nhưng dữ dội.

Một sự gián đoạn chỉ kéo dài vài tuần nhiều khả năng sẽ tạo ra khoản “phụ phí rủi ro” tạm thời và giảm dần khi hoạt động vận chuyển được nối lại. Tuy nhiên, nếu giao tranh kéo dài và bắt đầu làm tổn hại các cơ sở sản xuất như mỏ dầu, nhà máy chế biến, đường ống, kho chứa hoặc hoạt động của tàu chở dầu, giá năng lượng cao có thể duy trì lâu hơn và gây áp lực lên nguồn cung toàn cầu.

Rủi ro không chỉ giới hạn ở dầu mỏ. QatarEnergy, nhà sản xuất khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới, đã ngừng sản xuất LNG ngày 2-3 sau các cuộc tấn công của Iran vào cơ sở vận hành của công ty. Hệ quả là giá khí đốt tại trung tâm giao dịch Title Transfer Facility của Hà Lan – chuẩn tham chiếu cho hợp đồng khí đốt kỳ hạn gần nhất của châu Âu – đã tăng hơn gấp đôi, từ mức hơn 30 euro vào cuối tuần trước lên trên 60 euro/MWh vào ngày 3-3.

Hợp đồng khí tự nhiên kỳ hạn của Mỹ cũng tăng giá khi các nhà giao dịch tính đến khả năng nguồn cung toàn cầu bị thắt chặt.

Ngoài Mỹ, các thị trường châu Á đặc biệt dễ tổn thương trước gián đoạn nguồn cung. Những quốc gia như Pakistan, Bangladesh và Ấn Độ phụ thuộc lớn vào nhập khẩu từ Trung Đông, trong khi Trung Quốc – dù cũng phụ thuộc vào nhập khẩu – vẫn duy trì kho dự trữ chiến lược và các tuyến cung ứng thay thế giúp giảm bớt phần nào rủi ro.

Nguồn năng lượng dự trữ

Công suất dự phòng thực sự – tức sản lượng có thể đưa vào khai thác trong khoảng 30 ngày và duy trì ít nhất 90 ngày – vẫn rất hạn chế. Mỹ sở hữu nguồn dầu đá phiến và khí đốt lớn, nhưng phần lớn sản lượng đã được khai thác. Muốn tăng sản lượng nhanh chóng, các công ty phải khoan thêm giếng mới và huy động thêm vốn đầu tư.

Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược của Mỹ hiện chứa khoảng 415 triệu thùng, tương đương khoảng 125 ngày nhập khẩu ròng, nhưng chủ yếu đóng vai trò như một vùng đệm khẩn cấp. Trong trường hợp xảy ra gián đoạn địa chính trị nghiêm trọng, Tổng thống Donald Trump có thể cho phép sử dụng nguồn dự trữ này.

Các nước OPEC như Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) nắm giữ phần lớn công suất dự phòng ngắn hạn của thế giới, trong khi Venezuela – dù có tới khoảng 300 tỉ thùng trữ lượng đã được xác nhận – vẫn cần nhiều năm đầu tư mới có thể tăng sản lượng đáng kể.

Tuy vậy, sự tồn tại của các nguồn dự trữ năng lượng có thể khai thác nhanh vẫn làm thay đổi động lực thị trường và cách tính toán sản xuất. Trên thực tế, chúng tạo ra một “trần giá” cho dầu trong trung hạn. Nếu xung đột tiếp diễn và eo biển Hormuz vẫn đóng cửa trong tương lai gần, động lực tăng sản lượng ở các khu vực khác sẽ gia tăng.

Trong bối cảnh đó, giá dầu có thể biến động rất mạnh, tăng rồi lại giảm nhanh trong thời gian ngắn. Ngược lại, nếu giá chỉ tăng ở mức vừa phải, thị trường nhiều khả năng sẽ điều chỉnh cơ cấu ở mức vừa phải, bởi động lực sản xuất mới sẽ thấp hơn và mức tăng giá nhỏ hơn thường cho thấy phần lớn sản lượng hiện hữu vẫn được duy trì.

Dù theo kịch bản nào, giá dầu nhiều khả năng sẽ ổn định ở mức cao hơn phạm vi hiện nay, trừ khi chiến tranh sớm kết thúc mà không gây thiệt hại lớn đến cơ sở hạ tầng, cho phép hoạt động sản xuất và vận chuyển nhanh chóng được khôi phục.

2.jpg
Các giàn bơm dầu gần TP Three Rivers, bang Texas (Mỹ) ngày 1-3. Ảnh: Eddie Seal/Bloomberg

Hàm ý đối với thị trường và chính sách

Giá dầu và khí đốt toàn cầu tăng sẽ dần truyền sang người tiêu dùng thông qua giá xăng cao hơn, chi phí đầu vào trong sản xuất công nghiệp và nông nghiệp đắt đỏ hơn, cùng hóa đơn năng lượng tăng lên. Điều này tạo thêm áp lực lạm phát và làm gia tăng nguy cơ lạm phát kèm suy thoái - tình trạng tăng trưởng kinh tế chậm lại nhưng giá cả vẫn leo thang.

Tác động này cũng sẽ được cảm nhận rõ rệt trên toàn cầu, trước hết và nặng nề nhất ở các quốc gia kém phát triển, bởi dầu mỏ là mặt hàng có giá được định trên thị trường toàn cầu.

Tổng thống Trump sẽ phải tính đến điều này khi ông đang đối mặt cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đầy khó khăn vào tháng 11.

Việc eo biển Hormuz bị đóng cửa từ lâu đã là kịch bản ác mộng đối với các lực lượng quân sự, bộ năng lượng và các công ty trên khắp thế giới.

Các biện pháp ngắn hạn như Hải quân Mỹ hộ tống tàu chở dầu hoặc rút dầu từ các kho dự trữ dầu mỏ chiến lược tại châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ có thể giúp giảm bớt cú sốc tức thời, trong khi việc mở rộng sản xuất LNG và dầu đá phiến tại Mỹ trong trung hạn có thể tăng cường khả năng chống chịu của nguồn cung.

Dù vậy, nếu các chiến dịch quân sự tại Iran tiếp diễn thì biến động giá là điều không thể tránh khỏi. Thời gian kéo dài của xung đột, tốc độ khôi phục sản xuất và vận chuyển dầu ở Trung Đông, cùng tốc độ gia tăng nguồn cung thay thế, cuối cùng sẽ quyết định triển vọng giá năng lượng trong trung và dài hạn.

Đừng bỏ lỡ

Video đang xem nhiều

Đọc thêm