Đề xuất áp dụng mô hình '100% online' để giải quyết án ly hôn

(PLO)- Việc áp dụng triệt để mô hình "100% online" cho án ly hôn, tranh chấp nhỏ và cơ chế "Hybrid" cho các vụ việc phức tạp, sẽ giúp tiết kiệm được một khối lượng khổng lồ chi phí cơ hội cho người dân và ngân sách nhà nước.

Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) cũng như dữ liệu lớn (Big Data) đã và đang tạo ra những biến đổi sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, trong đó có hoạt động tư pháp với sự ra đời của mô hình Tòa án điện tử (E-Court).

Việc xây dựng Tòa án điện tử không chỉ đơn thuần là số hóa hồ sơ, mà còn là một bước ngoặt trong quy trình tố tụng, giúp người dân tiếp cận công lý dễ dàng hơn và giảm thiểu áp lực cho hệ thống Tòa án.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa một nền "công lý không độ trễ", chúng ta không thể chỉ khoác chiếc áo "công nghệ" lên một quy trình tố tụng truyền thống. Đã đến lúc cần một sự phân luồng triệt để: Áp dụng quy trình "100% Online" cho các vụ việc ly hôn, tranh chấp nhỏ và cơ chế "Hybrid" (kết hợp) cho các vụ án phức tạp, nhằm giải phóng hàng triệu giờ công lao động và chi phí cơ hội cho toàn xã hội.

Trong đại án đăng kiểm, lần đầu tiên TAND TP.HCM áp dụng phương thức xét xử trực tiếp kết hợp trực tuyến. Ảnh minh họa: HOÀNG GIANG

Bối cảnh chín muồi

Nếu nhìn vào bức tranh tổng thể, chưa bao giờ Việt Nam hội đủ các yếu tố "thiên thời, địa lợi, nhân hòa" để bứt phá về tư pháp số như hiện nay.

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyển đổi số trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tiếp đó, Nghị quyết 66-NQ/TW ngày 30-4-2025 xác định rõ yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ.

Về mặt hạ tầng xã hội, Đề án 06 (phê duyệt theo Quyết định 06/QĐ-TTg ngày 6-1-2022) của Chính phủ đã tạo ra một hệ sinh thái định danh điện tử khổng lồ.

Ứng dụng VNeID dần hoàn thiện với mức độ định danh mức 2, cho phép xác thực nhân thân một cách chính xác tuyệt đối, loại bỏ rủi ro "giả mạo đương sự" trong không gian mạng.

Mạng lưới viễn thông đã phủ sóng rộng khắp đến tận cấp thôn, bản; tỷ lệ người dân sở hữu và có kỹ năng sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) đạt mức cao. Các thao tác như video call, ký số, thanh toán trực tuyến đã trở thành thói quen thường nhật.

Đây chính là "hạ tầng mềm" vững chắc nhất để hệ thống Tòa án tự tin mở rộng cánh cửa "E-Court" đến mọi người dân. Khi người dân đã sẵn sàng giao dịch hàng tỷ đồng qua ứng dụng ngân hàng, không có lý do gì họ không thể gửi một lá đơn khởi kiện hay tham gia một phiên hòa giải qua màn hình điện thoại hay máy tính.

"100% online" cho án ly hôn và tranh chấp nhỏ

Mỗi năm, ngành Tòa án phải thụ lý và giải quyết hàng trăm ngàn vụ án dân sự, hôn nhân gia đình. Trong đó, tỷ trọng các vụ án ly hôn (thuận tình hoặc tranh chấp đơn giản) và các tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại có giá trị nhỏ luôn chiếm áp đảo.

Việc áp dụng chung một quy trình tố tụng vật lý rườm rà cho cả một vụ tranh chấp hợp đồng trị giá chục tỷ đồng lẫn một vụ ly hôn đồng thuận là một sự lãng phí tài nguyên cần được xem xét lại.

Thay vì cố định một con số tuyệt đối dễ bị lạc hậu do lạm phát, khung pháp lý cho Tòa án điện tử nên định lượng các "tranh chấp nhỏ" dựa trên mức lương cơ sở (Ví dụ: Các tranh chấp có giá trị từ 100 lần mức lương cơ sở trở xuống - tương đương khoảng 253 triệu đồng từ thời điểm 0-7-2026). Đối với nhóm tranh chấp này và các vụ việc/vụ án ly hôn, cần mạnh dạn áp dụng quy trình "100% online" (Fully Online Litigation) từ đầu đến cuối.

Thạc sĩ Mai Hoàng Phước

Hãy hình dung kịch bản tố tụng theo mô thức truyền thống: Để giải quyết một vụ án ly hôn, đương sự phải xin nghỉ phép ít nhất 4-5 ngày làm việc để đến Tòa án nộp đơn, nộp tạm ứng án phí, lấy lời khai, hòa giải và tham dự phiên tòa.

Đối với người lao động làm công ăn lương, việc xin nghỉ làm không chỉ gây mất thu nhập trực tiếp trong những ngày đó mà còn ảnh hưởng đến chỉ tiêu công việc, cơ hội thăng tiến, thậm chí đối mặt với nguy cơ mất việc. Quá trình đi lại, chờ đợi tại trụ sở Tòa án trong bối cảnh nhiều trụ sở TAND khu vực nằm ở vị trí xa so với đương sự - vô hình trung tạo ra sự mệt mỏi và gia tăng chi phí đi lại.

Với mô hình "100% online", đương sự chỉ cần sử dụng ứng dụng VNeID để xác thực, nộp đơn qua Cổng thông tin Tòa án điện tử. Khi đến lịch hòa giải hay xét xử, đương sự được thông báo trước qua ứng dụng VNeID, họ chỉ cần xin nghỉ làm 1-2 tiếng, tìm một không gian yên tĩnh, bật smartphone hoặc laptop lên để tham gia phiên tòa trực tuyến thông qua nền tảng Tòa án điện tử. Chi phí cơ hội được tiết kiệm là một con số khổng lồ nếu nhân lên với hàng trăm ngàn vụ án mỗi năm.

Không chỉ người dân được hưởng lợi, Tòa án cũng là chủ thể tối ưu hóa được nhiều nguồn lực. Khâu tống đạt văn bản tố tụng – vốn là "nút thắt cổ chai" gây áp lực cho mọi Thư ký Tòa án và là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến án bị kéo dài – sẽ được giải quyết triệt để thông qua tống đạt điện tử đến tài khoản định danh đã được xác thực bằng ứng dụng VNeID.

Hệ thống tự động ghi nhận lịch sử gửi/nhận, loại bỏ các tranh cãi về việc "đã nhận được giấy mời hay chưa". Thẩm phán giảm bớt các thủ tục hành chính, tập trung chất xám vào việc nghiên cứu hồ sơ và ra phán quyết, từ đó đẩy nhanh tốc độ giải quyết án.

TAND Khu vực 1 - TP.HCM là đơn vị tiên phong trong chuyển đổi số. Ảnh: NGUYỄN CHÍNH

Cơ chế Hybrid: Lời giải cho các tranh chấp phức tạp

Đối với các vụ án có giá trị lớn, tranh chấp phức tạp, có nhiều tài liệu chứng cứ cần giám định, hoặc cần sự tranh tụng trực tiếp, mô hình 100% Online có thể chưa đáp ứng được yêu cầu về chất lượng xét xử và tính tôn nghiêm. Lúc này, cơ chế Hybrid (Tố tụng kết hợp) là sự lựa chọn hợp lý.

Cơ chế Hybrid cho phép "số hóa" toàn bộ phần vỏ bọc hành chính của quy trình tố tụng. Nghĩa là các giai đoạn từ Nộp đơn khởi kiện, Thụ lý vụ án, Nộp tạm ứng án phí, Tống đạt thông báo, đến Giao nộp, tiếp cận và công khai chứng cứ đều được thực hiện 100% trên nền tảng Tòa án điện tử.

Đương sự và Người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự có thể tải hàng ngàn trang tài liệu PDF lên hệ thống lưu trữ đám mây của Tòa án thay vì phải chở những thùng hồ sơ giấy cồng kềnh đến phòng làm việc của Thẩm phán. Các bên có thể xem xét chứng cứ của nhau mọi lúc, mọi nơi, đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch tuyệt đối.

Chỉ khi đến giai đoạn cốt lõi mang tính quyết định – chẳng hạn như Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải có tính chất phức tạp, hay phiên tòa xét xử sơ thẩm, phúc thẩm – Thẩm phán chủ động quyền quyết định việc triệu tập trực tiếp đương sự đến phòng xử án vật lý.

Cơ chế Hybrid này tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ để “dọn dẹp” các thủ tục rườm rà, đồng thời vẫn giữ lại "phần hồn" của hoạt động tranh tụng trực tiếp khi cần thiết, đảm bảo nguyên tắc xét xử khách quan, toàn diện.

Ranh giới số và "khoảng lùi" nhân văn trong tư pháp

Kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước cho thấy, khi số hóa tư pháp, nguy cơ lớn nhất là tạo ra sự "loại trừ tư pháp" (judicial exclusion) đối với những người yếu thế. Điều đó đặt ra nhu cầu cấp thiết phải nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về Tòa án điện tử, kết hợp với phân tích thực tiễn trong nước để gợi mở những định hướng phù hợp cho Việt Nam.

Không thể phủ nhận sự tiện lợi của E-Court nhưng chúng ta không được phép biến "khoảng cách số" (digital divide) thành "khoảng cách công lý" (justice divide). Ở các vùng nông thôn hẻo lánh, những người cao tuổi, người nghèo, người khuyết tật có thể không có smartphone, không có kết nối internet ổn định hoặc đơn giản là không có khả năng thao tác trên các thiết bị điện tử. Nếu áp dụng một cách cứng nhắc quy định "bắt buộc tố tụng online", chúng ta sẽ vô tình tước đoạt quyền tiếp cận công lý của họ.

Do đó, mô hình Tòa án điện tử tại Việt Nam cần được thiết kế với một "khoảng lùi" mang tính nhân văn sâu sắc. Nghĩa là, song song với việc khuyến khích áp dụng tố tụng điện tử như một lựa chọn ưu tiên (default option), hệ thống pháp luật vẫn phải duy trì song hành phương thức tố tụng truyền thống (tống đạt văn bản tố tụng, gặp mặt trực tiếp) như một mạng lưới an sinh pháp lý.

Bất kỳ đương sự nào thuộc nhóm yếu thế hoặc chứng minh được sự khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ thì họ đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc theo phương thức tố tụng truyền thống.

Tòa án cũng cần bố trí các "Kiosk Tư pháp" tại trụ sở hoặc tại UBND cấp xã, nơi có cán bộ hỗ trợ công nghệ để người dân không có thiết bị vẫn có thể tham gia vào nền tảng E-Court. Có như vậy, cải cách tư pháp mới thực sự trọn vẹn và không để ai bị bỏ lại phía sau.

Tòa án điện tử sẽ trở thành biểu tượng của nền tư pháp

Việc chuyển đổi sang mô hình Tòa án điện tử không phải là một phép thử mà là con đường tất yếu để nền tư pháp Việt Nam bắt nhịp với sự chuyển động của xã hội số.

Bằng việc mạnh dạn phân luồng, áp dụng triệt để mô hình "100% Online" cho án ly hôn, tranh chấp nhỏ và cơ chế "Hybrid" cho các vụ việc phức tạp, sẽ giúp tiết kiệm được một khối lượng khổng lồ chi phí cơ hội cho người dân và ngân sách nhà nước.

Cùng với một chính sách bảo vệ người yếu thế rõ ràng, mô hình Tòa án điện tử sẽ thực sự trở thành một biểu tượng của nền tư pháp hiện đại, minh bạch, gần gũi và phụng sự Nhân dân đúng như mục tiêu mà Đảng và Nhà nước đang hướng tới.

Đừng bỏ lỡ

Video đang xem nhiều

Đọc thêm

Đọc nhiều
Tiện ích
Tin mới