Những ngày gần đây, diễn viên Hứa Vĩ Văn gây chú ý khi lên tiếng về loạt hình ảnh, video được tạo bằng trí tuệ nhân tạo (AI) với nội dung bịa đặt nam diễn viên nhập viện được lan truyền tiêu cực trên mạng.
Trước đó, nhiều nghệ sĩ Việt cũng đã trở thành nạn nhân của công nghệ deepfake, nơi thật giả bị xóa nhòa chỉ trong vài cú nhấp chuột.
Ca sĩ Mỹ Tâm và diễn viên Ngô Thanh Vân cũng từng phải lên tiếng cảnh báo về hàng loạt video giả mạo hình ảnh, giọng nói của họ để quảng cáo sản phẩm trái phép.
Những nội dung sai lệch này không chỉ ảnh hưởng đời sống, xâm hại danh dự cá nhân mà còn khiến khán giả hiểu lầm, mất niềm tin, thậm chí mua nhầm sản phẩm mà nghệ sĩ không hề liên quan.
Hành lang pháp lý đã có nhưng...
Trao đổi với PV, luật sư Phan Mậu Ninh (Đoàn Luật sư TP.HCM), cho biết từ vụ việc trên có thể thấy công nghệ AI đã đẩy hành vi xâm phạm hình ảnh cá nhân lên cấp độ mới: nhanh hơn, tinh vi hơn và gây tổn hại rộng hơn nhiều so với việc cắt ghép thủ công trước đây.
Điều 32 BLDS quy định rõ việc bảo vệ quyền của cá nhân đối với hình ảnh và việc sử dụng hình ảnh người khác phải được người đó đồng ý. Nếu hình ảnh bị cắt ghép, xuyên tạc, gây tổn hại danh dự, uy tín, người bị xâm phạm có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ nội dung, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại theo các quy định về bồi thường ngoài hợp đồng. Trong đó, thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm được xác định theo Điều 592 BLDS.
Song song đó, Luật An ninh mạng 2018 cấm sử dụng không gian mạng để đưa thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác. Hay các quy định tại Nghị định 15/2020 (được sửa đổi bởi Nghị định 14/2022) cũng cho phép xử phạt hành chính hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm cá nhân.
Trong trường hợp nghiêm trọng, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm nhục người khác hoặc tội vu khống (theo Điều 155, 156 BLHS).
Theo luật sư Ninh, dù hành lang pháp lý đã có, nhưng mức xử phạt hành chính hiện nay chưa đủ sức răn đe so với tốc độ lan truyền chóng mặt của nội dung AI. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc định danh thủ phạm trong môi trường ẩn danh và việc thu hồi nội dung độc hại một khi đã lan truyền theo cấp số nhân.
Khoảng trống không nằm ở việc thiếu quy định, mà còn ở khâu thực thi, từ việc chứng minh chủ thể tạo lập, xác định mức độ ác ý, thiệt hại thực tế cho đến yêu cầu các nền tảng số gỡ bỏ nội dung kịp thời. Trong nhiều trường hợp, tốc độ vi phạm luôn nhanh hơn tốc độ xử lý.
Luật sư Ninh cũng phân tích, sự khác biệt giữa "ảnh chế hài hước" và "vi phạm quyền riêng tư" nằm ở sự đồng ý của người bị sử dụng hình ảnh và mục đích sử dụng. Khi AI được dùng để bóp méo sự thật để câu view, bán hàng hoặc bôi nhọ, nó không còn là giải trí mà là sự xâm phạm đạo đức và pháp luật, góp phần làm ô nhiễm môi trường mạng và xói mòn niềm tin cộng đồng.
Đặc biệt với trẻ em, mức độ bảo vệ cần phải nghiêm ngặt hơn khi Luật Trẻ em năm 2016 (được sửa đổi, bổ sung năm 2018) quy định rõ việc bảo vệ bí mật đời sống riêng tư, danh dự, nhân phẩm và hình ảnh của trẻ.
“Trước thực trạng trên, để tự bảo vệ bản thân, đặc biệt là nhóm trẻ em, người dân cần hạn chế chia sẻ quá nhiều ảnh cá nhân độ phân giải cao ở chế độ công khai; đồng thời cần trang bị cho trẻ kỹ năng nhận diện nội dung giả mạo (deepfake)” - luật sư Ninh cho hay.
Ba “nút thắt” pháp lý
Theo luật sư Huỳnh Quốc Nhân (Đoàn Luật sư TP.HCM), sự tinh vi của công nghệ AI đang đặt ra ba thách thức lớn trong quá trình xử lý các hành vi xâm phạm.
Thứ nhất: Công nghệ deepfake hiện có thể tái tạo từ khẩu hình đến âm sắc với độ chân thực rất cao, khiến việc phân biệt thật - giả không dừng lại ở mắt nhìn mà đòi hỏi giám định kỹ thuật số chuyên sâu, thậm chí phải dùng công cụ "AI đối kháng" để phân tích mã nguồn và các bất thường trong pixel ảnh.
Thứ hai: Nội dung vi phạm thường được phát tán qua tài khoản ảo, sử dụng VPN hoặc đặt máy chủ ở nước ngoài. Đáng chú ý, các nội dung này có thể bị chỉnh sửa, đăng lại liên tục, khiến việc xác định nguồn phát tán ban đầu trở nên khó khăn, dễ bỏ lỡ “thời điểm vàng” để xử lý.
Thứ ba: Việc xây dựng chuỗi chứng cứ số từ log hệ thống đến metadata đòi hỏi tính nguyên vẹn và hợp pháp tuyệt đối. Chỉ cần sai sót trong quy trình thu thập, chứng cứ có thể không được Tòa án chấp nhận.
Bởi những khó khăn trên nên nhiều vụ việc dù rõ ràng về mặt xã hội nhưng lại rất gian nan để chứng minh đầy đủ yếu tố vi phạm trước pháp luật.
Theo luật sư Nhân, pháp luật Việt Nam hiện đã có sự kết hợp tương đối đầy đủ giữa các quy định, tạo cơ chế kiểm soát, định danh dữ liệu cá nhân, hỗ trợ đáng kể cho quá trình truy vết.
Tuy vậy, thực tế đến nay, vẫn chưa có quy định điều chỉnh trực tiếp hành vi tạo lập và phát tán nội dung deepfake. Trong khi đó, tính ẩn danh và xuyên biên giới của môi trường mạng khiến việc truy vết và xử lý càng trở nên phức tạp.
Đặc biệt, nhiều thông tin độc hại được phát tán trên nền tảng có yếu tố nước ngoài, từ đây phát sinh các khác biệt về tiêu chuẩn nội dung và hạn chế về thẩm quyền. Một nội dung bị xem là xúc phạm danh dự tại Việt Nam có thể lại được coi là “châm biếm” hoặc “tự do ngôn luận” ở nền tảng nước ngoài. Sự khác biệt này khiến việc yêu cầu gỡ bỏ không hề dễ dàng. Bên cạnh đó, quy trình tương trợ tư pháp quốc tế thường kéo dài, trong khi nội dung số lan truyền chỉ tính bằng giây...
Hiện nay, các nền tảng số đang dần trở thành “người gác cổng” nghiêm ngặt, kiểm soát nội dung, gỡ bỏ thông tin vi phạm, phối hợp cung cấp dữ liệu phục vụ điều tra. Trường hợp không hợp tác hoặc chậm trễ xử lý, họ có thể đối mặt với các chế tài hành chính, thậm chí bị hạn chế hoạt động tại Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc lớn vào mức độ hợp tác của các nền tảng xuyên biên giới.
“Khi phát hiện bị xâm phạm, người dân cần lưu lại chứng cứ như chụp màn hình, lưu link, video… Đồng thời, yêu cầu gỡ bỏ nội dung dựa trên quyền đối với hình ảnh và đời sống riêng tư được pháp luật bảo vệ. Nếu không đạt được kết quả, có thể khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại... Nếu hành vi mang tính chất nghiêm trọng như bôi nhọ, làm nhục thì cần tố giác tội phạm để được bảo vệ hiệu quả hơn" - luật sư Nhân chia sẻ.
Cần giải pháp đồng bộ
Theo tôi, chúng ta cần đưa kiến thức cơ bản về AI và quyền riêng tư vào trường học sớm, giúp học sinh nhận diện ranh giới giữa sáng tạo và vi phạm ngay từ khi sử dụng mạng xã hội.
Song song đó, truyền thông cần phải có thông điệp rõ ràng để truyền tải đến người dân như: deepfake không phải trò đùa vô hại, không chia sẻ nội dung chưa kiểm chứng; tuyên truyền để mọi người hiểu quyền hình ảnh và dữ liệu cá nhân luôn được pháp luật bảo vệ.
Cùng với đó, cần áp dụng cơ chế “phạt theo doanh thu” với nền tảng xuyên biên giới nhằm tăng trách nhiệm cùng các chế tài nặng khác.
Công nghệ có thể tạo ra hình ảnh giả, nhưng tổn hại và trách nhiệm là thật. Bảo vệ hình ảnh cá nhân trong kỷ nguyên AI là bài toán tổng thể của giáo dục, công nghệ và nhận thức xã hội.
Luật sư HUỲNH QUỐC NHÂN