Bài phát biểu dẫn đề của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại phiên khai mạc Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 có thể được gói gọn trong một câu: bảo đảm tự chủ chiến lược trong một thế giới đầy biến động.
Đây không phải là một thông điệp mới của đối ngoại Việt Nam. Song điểm đáng chú ý nằm ở cách đặt vấn đề. Tự chủ chiến lược không chỉ được hiểu như khả năng “không chọn phe” hay giữ cân bằng giữa các nước lớn. Sâu hơn, đó là năng lực của một quốc gia trong việc bảo vệ lợi ích, giá trị và không gian phát triển của mình mà không bị cuốn theo lợi ích, áp lực hoặc chương trình nghị sự của bất kỳ bên nào khác. Một quốc gia có tự chủ chiến lược phải có đủ sức mạnh để lựa chọn chính sách của mình, đủ bản lĩnh để chịu áp lực và đủ linh hoạt để thích ứng khi môi trường bên ngoài thay đổi.
Với Việt Nam, tự chủ chiến lược trước hết là yêu cầu sống còn của phát triển. Một quốc gia đang hội nhập sâu, phụ thuộc lớn vào thương mại, chuỗi cung ứng, công nghệ, năng lượng và môi trường khu vực không thể chỉ nghĩ về an ninh theo nghĩa quân sự truyền thống. An ninh của Việt Nam hôm nay nằm ở biên giới trên đất liền, trên biển, trên không gian mạng, trong các tuyến cáp dữ liệu, trong chuỗi cung ứng, trong năng lực chống chịu xã hội và cả trong khả năng duy trì một môi trường quốc tế đủ ổn định để phát triển.
Vì vậy, một trong những mục tiêu cốt lõi của đối ngoại, an ninh và quốc phòng Việt Nam là xây dựng một vùng không gian chiến lược hòa bình, ổn định và có thể dự báo. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh tới biển và đại dương như không gian kết nối chung, huyết mạch của thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là điểm đáng chú ý. Nó cho thấy trong thế kỷ này, không gian chiến lược của Việt Nam sẽ ngày càng mở rộng về hướng biển. Biển không còn chỉ là tuyến phòng thủ hay không gian chủ quyền mà là không gian phát triển có độ kết nối và cạnh tranh cao.
Điều đó đặt Việt Nam trước một yêu cầu khó hơn. Chúng ta phải tự chủ hơn, nhưng không thể tự cô lập; phải bảo vệ lợi ích của mình, nhưng không được đẩy khu vực vào đối đầu; phải kiên quyết về chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán, nhưng vẫn cần giữ cánh cửa đối thoại, quản trị khủng hoảng và hợp tác. Đây là logic xuyên suốt trong cách Việt Nam nói về Biển Đông: kiên trì luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982; phản đối cưỡng ép và “sự đã rồi”; đồng thời tránh biến tranh chấp thành một cuộc đối đầu trực diện giữa các nhóm nước với nhau.
Nói về thách thức, bài phát biểu nêu ba khủng hoảng nền tảng đang diễn ra đồng thời: khủng hoảng trật tự quốc tế, khủng hoảng mô hình phát triển và khủng hoảng lòng tin chiến lược. Ba khủng hoảng này tạo sức ép lên cả hai chiều kích của tự chủ chiến lược. Từ bên ngoài, luật lệ bị diễn giải tùy tiện, sức mạnh được sử dụng thường xuyên hơn, cạnh tranh nước lớn làm thu hẹp không gian lựa chọn của các nước vừa và nhỏ. Từ bên trong, mô hình phát triển chịu áp lực bởi phân mảnh chuỗi cung ứng, công nghệ mới, nợ công, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng và bất ổn xã hội.
Điểm đáng chú ý trong bài phát biểu là cách gắn phát triển với an ninh. Phát triển không còn được đặt sau an ninh, mà chính là nền tảng của an ninh bền vững. Nếu phát triển bị gián đoạn, nếu cơ hội vươn lên của các nước đang phát triển bị thu hẹp, bất ổn kinh tế có thể nhanh chóng chuyển thành bất ổn xã hội, chính trị và chiến lược. Đây là một nhận định thực tế. Với Việt Nam, mất ổn định khu vực không chỉ là câu chuyện của tàu chiến hay tên lửa, mà còn là câu chuyện của xuất khẩu, logistics, đầu tư, việc làm, năng lượng và niềm tin xã hội.
Tầm nhìn chống chịu trước thách thức được đưa ra dựa trên ba nhận định tương đối rõ. Thứ nhất, phải nhìn thẳng vào khủng hoảng và biến khủng hoảng thành động lực điều chỉnh. Thứ hai, không quốc gia nào đủ sức vượt qua các cú sốc hệ thống nếu đứng một mình. Thứ ba, phải chuyển từ đối phó thụ động sang chủ động hợp tác, thích ứng và phòng ngừa từ sớm, từ xa. Bài phát biểu không chỉ kêu gọi hòa bình theo nghĩa chung chung, mà nhấn mạnh tới cơ chế cụ thể: cảnh báo sớm, liên lạc khẩn cấp, xử lý sự cố, minh bạch, chia sẻ thông tin, quy tắc ứng xử và ngoại giao phòng ngừa.
Đây là bài phát biểu của một quốc gia đang tự tin hơn về năng lực và vị thế của mình, nhưng vẫn ý thức rõ giới hạn quyền lực. Việt Nam thừa nhận cạnh tranh là thực tế của quan hệ quốc tế. Vấn đề không phải là xóa bỏ cạnh tranh, mà là kiểm soát nó, đặt nó trong luật lệ, làm cho nó có giới hạn, có trách nhiệm và có thể dự báo. Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi, nhưng cũng không muốn bị biến thành không gian cạnh tranh địa chính trị giữa các nước lớn.
Thông điệp sau cùng vì thế khá rõ: tự chủ chiến lược không có nghĩa là đứng một mình. Tự chủ chiến lược là có đủ năng lực để hợp tác mà không lệ thuộc, hội nhập mà không đánh mất quyền lựa chọn, kiên quyết mà không cực đoan, mềm dẻo mà không mơ hồ về lợi ích cốt lõi. Trong một khu vực ngày càng nhiều biến động, đó có lẽ là đường hướng thực tế nhất cho Việt Nam.