Bỏ hình phạt tử hình với hàng loạt tội danh: Xu hướng tiến bộ cần ủng hộ

(PLO)- Các chuyên gia cho rằng việc tiếp tục bỏ hình phạt tử hình với hàng loạt tội danh là phù hợp với xu hướng của thế giới, tuy nhiên cần cân nhắc thấu đáo mọi vấn đề, nhất là quy định đồng bộ về hình phạt thay thế.

Vừa qua, Bộ Tư pháp đã công bố tài liệu thẩm định hồ sơ chính sách dự án BLHS (sửa đổi) do Bộ Công an chủ trì soạn thảo.

BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025; gọi tắt là BLHS) còn 10 tội danh áp dụng hình phạt tử hình. Bộ Công an đề xuất tiếp tục thu hẹp tội danh áp dụng hình phạt tử hình, chỉ còn hai tội danh áp dụng hình phạt này là giết người và hiếp dâm người dưới 16 tuổi.

Vào tháng 3-2026, TAND TP.HCM tuyên bốn án tử hình, ba án tù chung thân trong một vụ án ma túy. Ảnh: SONG MAI

Theo lý giải của Bộ Công an, việc này nhằm phù hợp với xu hướng quốc tế, phù hợp với quy định của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) mà Việt Nam là thành viên; phù hợp với tình hình, diễn biến tội phạm và tình hình kinh tế - xã hội của nước ta.

Báo Pháp Luật TP.HCM ghi nhận ý kiến của các chuyên gia xung quanh đề xuất nêu trên.

PGS-TS NGÔ HỮU PHƯỚC, Phó Trưởng khoa phụ trách khoa Luật kinh tế Trường ĐH Kinh tế - Luật, ĐH Quốc gia TP.HCM:

Phù hợp với xu hướng quốc tế

Theo phương án được thảo luận, số tội danh áp dụng án tử hình có thể giảm từ 10 xuống còn hai tội danh, là giết người và hiếp dâm người dưới 16 tuổi. Nếu được thông qua, đây sẽ là bước cải cách lớn của chính sách hình sự nước ta trong nhiều thập niên qua.

Xu hướng này không phải là thay đổi đột ngột mà là kết quả của một tiến trình cải cách liên tục. BLHS năm 1985 quy định tử hình đối với 44 tội danh; BLHS năm 1999 còn 29 tội danh; BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) còn 10 tội danh. Sự thay đổi đó cho thấy tư duy lập pháp của Việt Nam đang chuyển dịch từ trừng phạt sang đề cao nguyên tắc nhân đạo và bảo vệ quyền con người.

Trong luật quốc tế hiện đại, quyền sống được xem là quyền cơ bản và thiêng liêng nhất của con người. Điều 3 của Tuyên ngôn Thế giới về Nhân quyền 1948 khẳng định mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và an toàn cá nhân.

Điều 6 ICCPR quy định các quốc gia chưa bãi bỏ án tử hình chỉ được áp dụng hình phạt này đối với “những tội phạm nghiêm trọng nhất”. Ủy ban Nhân quyền của Liên hợp quốc trong Bình luận chung số 36 năm 2018 còn nhấn mạnh xu hướng của luật quốc tế là tiến tới xóa bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình.

Xu hướng toàn cầu hiện nay là hạn chế và bãi bỏ án tử hình. Theo số liệu của Tổ chức Ân xá quốc tế, đến cuối năm 2025, đã có 113 quốc gia bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình và 145 quốc gia, vùng lãnh thổ bãi bỏ trong luật hoặc trên thực tế. Ngay trong khu vực Đông Nam Á, Malaysia đã bãi bỏ cơ chế tử hình bắt buộc; Indonesia nhiều năm không thi hành án tử hình trên thực tế; Thái Lan và Singapore cũng có xu hướng thu hẹp phạm vi áp dụng.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam tiếp tục thu hẹp các tội danh áp dụng hình phạt tử hình không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn phản ánh yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, định hướng duy trì hình phạt tử hình đối với tội giết người và hiếp dâm người dưới 16 tuổi cho thấy Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận thận trọng và cân bằng.

Đây là hai tội danh đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp quyền sống, nhân phẩm và sự an toàn của con người, đặc biệt là trẻ em, nhóm dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. Vì vậy, việc chưa xóa bỏ hoàn toàn án tử hình không đồng nghĩa với việc đi ngược xu hướng nhân quyền quốc tế mà phản ánh quá trình chuyển đổi từng bước, phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và văn hóa của Việt Nam.

TS - LS ĐẶNG THỊ THU HUYỀN, Trưởng khoa Luật Trường ĐH Nguyễn Tất Thành:

Thu hẹp án tử hình không phải là nhẹ tay với tội phạm

Đây là xu hướng phù hợp với yêu cầu bảo vệ quyền con người, cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, việc tiếp tục thu hẹp các tội danh áp dụng hình phạt tử hình không có nghĩa là giảm tính nghiêm khắc của pháp luật hình sự, mà phải được thay thế bằng các chế tài đủ mạnh, đặc biệt là án tù chung thân không giảm án đối với các trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng.

Cần hiểu rõ bỏ tử hình không phải là nhẹ tay với tội phạm. Đây là sự thay đổi trong triết lý áp dụng hình phạt, từ tư duy “loại bỏ sinh học người phạm tội” sang tư duy “cách ly vĩnh viễn nhưng vẫn bảo đảm quyền sống tối thiểu”. Nếu các tội danh bỏ án tử hình được thay thế bằng án tù chung thân không xét giảm án, Nhà nước vẫn duy trì thái độ nghiêm khắc đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, đồng thời hạn chế việc tước bỏ quyền sống của người phạm tội.

Điểm đáng chú ý của lần sửa đổi này là cách tiếp cận tội phạm theo logic quản trị rủi ro. Với tội tham ô, nhận hối lộ, hiệu quả phòng, chống tham nhũng không chỉ nằm ở án tử hình, mà còn ở khả năng thu hồi tài sản, kiểm soát quyền lực và minh bạch thể chế.

Với tội phạm ma túy, cần tập trung vào triệt phá mạng lưới xuyên quốc gia, điều tra tài chính, kiểm soát dòng tiền và xử lý người chủ mưu, cầm đầu. Với tội sản xuất thuốc giả, vấn đề cốt lõi không chỉ là hình phạt nặng, mà là năng lực quản lý thị trường, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc và bảo vệ người tiêu dùng.

Tử hình không phải lúc nào cũng là công cụ phòng ngừa hiệu quả nhất. Với nhiều loại tội phạm hiện đại, hiệu quả đấu tranh không chỉ nằm ở mức án cao nhất, mà nằm ở năng lực phát hiện sớm, điều tra, thu hồi tài sản, bóc gỡ đường dây, kiểm soát biên giới, kiểm soát tài chính và hợp tác quốc tế.

Việc bỏ tử hình ở nhiều tội danh cũng giúp Việt Nam thuận lợi hơn trong hợp tác tư pháp quốc tế. Nhiều quốc gia không dẫn độ, không cung cấp chứng cứ hoặc không hỗ trợ tố tụng nếu người bị truy cứu có nguy cơ bị kết án tử hình. Do đó, thu hẹp án tử hình cũng là cách để tăng hiệu quả xử lý tội phạm xuyên quốc gia trong bối cảnh hội nhập.

VKSND Tối cao đã đề nghị cân nhắc giữ lại hình phạt tử hình đối với ba tội danh: Phản bội Tổ quốc, sản xuất trái phép chất ma túy và mua bán trái phép chất ma túy, nhất là trong các trường hợp có tổ chức, xuyên quốc gia hoặc có khối lượng ma túy đặc biệt lớn.

Vì vậy, nếu đồng ý bỏ tử hình ở tám tội danh, cần đồng thời thiết kế cơ chế thay thế thật nghiêm: Tù chung thân không giảm án đối với trường hợp đặc biệt nghiêm trọng; tịch thu triệt để tài sản phạm tội; tăng cường điều tra tài chính; kiểm soát tái phạm và hoàn thiện cơ chế hợp tác quốc tế.

Thu hẹp án tử hình không phải là “nhẹ tay với tội phạm” mà là sự dịch chuyển từ trừng trị tuyệt đối sang quản trị bằng các công cụ pháp lý hiệu quả, nhân đạo và bền vững hơn.

Luật sư NGUYỄN THÀNH HUÂN, Đoàn Luật sư TP.HCM:

Mạnh dạn bỏ án tử hình đối với tội phạm ma túy

Tử hình là hình phạt đặc biệt vì nó tước bỏ vĩnh viễn quyền sống của một con người. Nếu bị kết án tử hình oan sai, một khi đã thi hành thì không còn khả năng sửa sai. Vì vậy, trong Nhà nước pháp quyền,

việc sử dụng hình phạt cao nhất phải luôn được cân nhắc với sự thận trọng đặc biệt.

Riêng với nhóm tội phạm về ma túy, cần mạnh dạn bỏ hình phạt tử hình. Quan điểm này không xuất phát từ sự mềm yếu với tội phạm. Trái lại, đây là cách nhìn thực tế hơn về hiệu quả phòng, chống tội phạm ma túy trong bối cảnh hiện nay.

Ma túy là loại tội phạm đặc biệt nguy hiểm. Nó hủy hoại con người, làm tan nát gia đình, kéo theo nhiều loại tội phạm khác và tạo gánh nặng rất lớn cho xã hội. Các đường dây ma túy lớn thường có tổ chức, có phân công, có nguồn tiền, có người cảnh giới, có thủ đoạn che giấu tinh vi và nhiều trường hợp có yếu tố xuyên quốc gia. Chính vì vậy, Nhà nước phải xử lý nghiêm, xử lý tận gốc, xử lý bằng chiến lược hiệu quả hơn chứ không chỉ bằng mức án cao nhất.

Để bảo đảm áp dụng thống nhất, cần đẩy mạnh việc ban hành các hướng dẫn lượng hình và phát triển án lệ. Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao nên xây dựng bộ tiêu chí định lượng rõ ràng đối với các nhóm tội đặc biệt nghiêm trọng, nhất là tội phạm ma túy, tham nhũng và xâm phạm an ninh quốc gia.

Các tiêu chí như vai trò trong đồng phạm, tính chuyên nghiệp, quy mô tổ chức, yếu tố xuyên quốc gia, mức thu lợi bất chính và hậu quả xã hội cần được lượng hóa cụ thể làm căn cứ cho việc quyết định hình phạt.

ThS NGUYỄN THỊ THÙY DUNG

Từ kinh nghiệm tham gia các vụ án hình sự, trong đó có các vụ án ma túy lớn, tôi thấy một vấn đề rất đáng suy nghĩ: Khi người phạm tội đã biết hành vi của mình có thể dẫn đến án tử hình, họ dễ rơi vào tâm lý không còn gì để mất. Khi phải đối diện với khung hình phạt là cái chết, họ có thể liều lĩnh hơn, vận chuyển số lượng lớn hơn, chống trả quyết liệt hơn, thủ tiêu chứng cứ nhanh hơn, bịt đầu mối chặt hơn và chấp nhận đánh đổi mạng sống để bảo vệ lợi ích của đường dây phía sau.

Đây là nghịch lý cần được nhìn nhận nghiêm túc. Trong một số trường hợp, tử hình không làm tội phạm sợ hơn, mà có thể làm họ liều hơn. Chính sách hình sự không thể chỉ dừng ở cảm giác hả giận của xã hội. Chính sách hình sự phải trả lời câu hỏi quan trọng hơn: Cách nào làm cộng đồng an toàn hơn trên thực tế?

Đối với tội phạm ma túy, mục tiêu lớn nhất không chỉ là xử thật nặng một bị cáo. Mục tiêu lớn hơn là triệt phá cả đường dây. Phải lần ra người cầm đầu, nguồn hàng, kho chứa, tuyến vận chuyển, người bảo kê, dòng tiền và tài sản rửa tiền. Muốn làm được điều đó, lời khai và sự hợp tác của người trong cuộc có ý nghĩa rất lớn.

Nếu người phạm tội biết họ bị tử hình, họ có thể chọn im lặng đến cùng. Nhưng nếu còn cơ hội được sống, dù là sống trong bản án chung thân nghiêm khắc, họ có thể có động lực khai báo, hợp tác và chỉ ra những mắt xích phía sau. Trong nhiều vụ án lớn, một lời khai đúng lúc có thể mở ra cả đường dây mà cơ quan tố tụng đang cần triệt phá.

Bỏ tử hình không có nghĩa là tha thứ. Người sản xuất, mua bán ma túy đặc biệt nghiêm trọng vẫn phải chịu án tù chung thân, bị tịch thu tài sản, bị cách ly lâu dài khỏi xã hội và chịu chế độ thi hành án nghiêm khắc. Nhà nước vẫn có đầy đủ công cụ để bảo vệ cộng đồng nhưng trọng tâm cần chuyển sang triệt tiêu khả năng tiếp tục phạm tội.

Nghiêm trị không nhất thiết phải là tử hình. Nghiêm trị là làm cho tội phạm không còn đường dây, không còn tiền, không còn tài sản, không còn khả năng gieo độc cho xã hội. Đó là lựa chọn nhân đạo nhưng quan trọng hơn, đó là lựa chọn tỉnh táo, thực tế và có lợi hơn cho mục tiêu phòng, chống tội phạm lâu dài.

ThS PHAN THỊ TRÚC PHƯƠNG, khoa Kinh tế - Luật Trường ĐH Tiền Giang:

Quy định đồng bộ hệ thống hình phạt thay thế

Nếu thu hẹp hình phạt tử hình chỉ còn hai tội danh nêu trên, cần làm rõ về mặt lý luận đối với các nhóm tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác như khủng bố, tội phạm chống loài người, tội phạm chiến tranh hoặc tội sản xuất, mua bán trái phép chất ma túy với quy mô đặc biệt lớn. Liệu mức độ nguy hiểm đã giảm đến mức không còn cần thiết duy trì hình phạt nghiêm khắc nhất hay chưa.

Dựa theo tổng kết thi hành BLHS, hình phạt tử hình tại Việt Nam hiện được áp dụng chủ yếu đối với nhóm tội phạm ma túy. Trong khi nhóm tội danh này lại không còn trong danh mục giữ lại hình phạt tử hình theo phương án sửa đổi, đặt ra vấn đề về tính tương thích giữa thực tiễn áp dụng và định hướng lập pháp.

Trong khoa học luật hình sự vẫn tồn tại tranh luận về hiệu quả răn đe của hình phạt tử hình. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy hiệu quả phòng ngừa tội phạm phụ thuộc chủ yếu vào tính chắc chắn của việc phát hiện, điều tra, truy tố và xét xử, hơn là mức độ nghiêm khắc tuyệt đối của hình phạt. Dù vậy, điều này không đồng nghĩa có thể phủ nhận hoàn toàn vai trò của hình phạt tử hình trong việc xử lý các hành vi đặc biệt nghiêm trọng.

Do đó, nếu tiếp tục thu hẹp hình phạt tử hình, điều kiện tiên quyết là phải thiết kế đồng bộ hệ thống hình phạt thay thế. Có thể nghiên cứu các mô hình như tù chung thân không xét giảm án hoặc tù chung thân có cơ chế xem xét giảm án theo điều kiện đặc biệt, với tiêu chuẩn chặt chẽ. Đồng thời, cần tránh nguy cơ hình thành hiện tượng mà khoa học hình sự quốc tế gọi là “disguised death penalty” - tức tình trạng trên danh nghĩa không áp dụng tử hình nhưng thực chất là giam giữ suốt đời không còn khả năng phục hồi pháp lý.

ThS NGUYỄN THỊ THÙY DUNG, khoa Luật hình sự Trường ĐH Luật TP.HCM:

Thu hẹp thế nào để không suy giảm tính răn đe?

Tử hình là hình phạt đặc biệt nghiêm khắc và không thể khắc phục nếu xảy ra oan sai. Trong bối cảnh tố tụng hình sự hiện đại đề cao nguyên tắc bảo vệ quyền con người, việc hạn chế tối đa áp dụng hình phạt này là xu hướng hợp lý. Đồng thời, nhiều nghiên cứu quốc tế cũng cho thấy hiệu quả răn đe của tử hình chưa hẳn vượt trội so với hình phạt tù chung thân không giảm án đối với nhiều loại tội phạm.

Tuy nhiên, việc viện dẫn “xu hướng quốc tế” cần được nhìn nhận như một nguồn tham khảo quan trọng, không nên áp dụng một cách cơ học, tách rời bối cảnh tội phạm cụ thể của Việt Nam. Đặc biệt đối với nhóm tội phạm ma túy, thực tiễn cho thấy đây vẫn là loại tội phạm có tính xuyên quốc gia, tổ chức chặt chẽ, lợi nhuận đặc biệt lớn và gây hệ lụy xã hội nghiêm trọng. Theo báo cáo tổng kết thi hành BLHS, hình phạt tử hình hiện được áp dụng nhiều nhất đối với nhóm tội phạm này, phản ánh yêu cầu răn đe đặc biệt mà hệ thống tư pháp đang đặt ra.

Vì vậy, trong trường hợp loại bỏ hoàn toàn án tử hình đối với các tội sản xuất, mua bán trái phép chất ma túy, yêu cầu đặt ra là phải đánh giá đầy đủ khả năng thay thế bằng các chế tài tương xứng. Trong bối cảnh hoạt động trung chuyển ma túy xuyên biên giới còn diễn biến phức tạp, việc giảm mạnh mức hình phạt cao nhất có thể làm dấy lên lo ngại về hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm. Như vậy, việc thu hẹp án tử hình là cần thiết nhưng cần được thực hiện theo lộ trình thận trọng, có đánh giá tác động toàn diện đối với từng nhóm tội danh.•

Hình phạt tử hình: Không phải là “mạng đền mạng”

Thực tiễn cho thấy việc bị áp dụng hoặc đứng trước nguy cơ bị áp dụng hình phạt tử hình không phải lúc nào cũng làm tăng mức độ hợp tác của bị cáo. Trong một số trường hợp, khi nhận thức khả năng bị tuyên tử hình là rất cao, bị cáo có thể rơi vào tâm lý “không còn gì để mất”, dẫn đến thái độ bất mãn, chống đối hoặc thiếu hợp tác trong quá trình tố tụng.

Cũng có trường hợp bị cáo lựa chọn cách khai báo quanh co, thay đổi lời khai hoặc giữ tâm lý đối phó, với kỳ vọng nếu khai báo thành khẩn thì chắc chắn sẽ bị áp dụng mức hình phạt cao nhất, còn nếu không thì vẫn có thể có cơ hội khác trong quá trình xét xử.

Từ đó, việc thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình có thể góp phần giảm bớt tâm lý cực đoan trong lựa chọn của bị cáo, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc hợp tác và khai báo thành khẩn trong quá trình tố tụng, trên cơ sở chính sách khoan hồng của pháp luật. Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ có thể bảo đảm nếu đi kèm với hệ thống hình phạt thay thế đủ nghiêm khắc và có tính răn đe tương xứng.

Nhiều ý kiến cho rằng đối với không ít gia đình bị hại, hình phạt tử hình không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn được nhìn nhận như sự công bằng cuối cùng dành cho nạn nhân và thân nhân trước những hành vi đặc biệt tàn bạo, gây tổn thất và ám ảnh nghiêm trọng đối với gia đình và xã hội.

Tuy nhiên, về nguyên tắc pháp lý, hình phạt trong luật hình sự không nhằm mục đích trả thù hay “mạng đền mạng”, mà hướng tới các mục tiêu răn đe, giáo dục và phòng ngừa tội phạm.

Do đó, để bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu công lý của bị hại và chính sách hình sự nhân đạo, cần có các cơ chế thay thế đủ nghiêm khắc như tù chung thân không ân xá, tịch thu tài sản, buộc bồi thường thiệt hại. Đồng thời tăng cường hỗ trợ tâm lý, hỗ trợ pháp lý và bảo đảm quyền của bị hại trong suốt quá trình tố tụng.

Trường hợp người phạm tội không bị áp dụng hình phạt tử hình, cần bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ bồi thường theo bản án đã tuyên, có thể thông qua người thân hoặc sau khi người phạm tội chấp hành xong hình phạt, nhằm khắc phục thiệt hại cho gia đình bị hại, nhất là trong các trường hợp gia đình mất đi trụ cột kinh tế.

Luật sư ĐÀM VĂN HÙNG, Đoàn Luật sư TP.HCM

Đừng bỏ lỡ

Video đang xem nhiều

Đọc thêm

Đọc nhiều
Tiện ích
Tin mới