Trước chiến tranh Mỹ, Israel với Iran, eo biển Hormuz là khu vực chứng kiến sự đi qua của khoảng một phần năm nguồn cung dầu toàn cầu – khoảng 20 triệu thùng/ngày – cùng với lượng lớn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và nguyên liệu thô cho các ngành công nghiệp quan trọng. Do đó, nơi đây trở thành một trong những mắt xích hàng hải quan trọng nhất thế giới.
Tình trạng eo biển Hormuz bị phong tỏa kéo dài đã khiến nơi đây trở thành tâm điểm chú ý toàn cầu, do tác động toàn diện của nó đến bức tranh kinh tế thế giới.
Tác động toàn diện
Số liệu ghi nhận trong giữa tháng 5 cho thấy lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz dao động chỉ từ 2 đến 16 tàu/ngày. Con số này thấp hơn nhiều so với hơn 100 tàu thường xuyên đi qua mỗi ngày trước khi khủng hoảng xảy ra.
Sự sụt giảm mạnh các tàu vận chuyển dầu đi qua eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu và khí đốt lên cao, làm gián đoạn chuỗi cung ứng, làm tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm trên toàn thế giới.
Theo Cơ quan Các vấn đề Kinh tế và Xã hội của Liên Hợp Quốc, tăng trưởng toàn cầu hiện được dự báo sẽ chậm lại ở mức 2,5% vào năm 2026 – thấp hơn nhiều so với mức trước đại dịch. Tăng trưởng thương mại toàn cầu cũng được dự báo sẽ suy yếu mạnh sau hiệu suất mạnh mẽ trong năm 2025.
Triển vọng kinh tế của châu Á đã xấu đi nhanh chóng kể từ khi cuộc khủng hoảng leo thang. Cuộc khủng hoảng cũng làm tăng lạm phát và làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng ở một số quốc gia. Trong đó, tăng trưởng khu vực Đông Á – động lực kinh tế của khu vực – cũng được dự báo sẽ chậm lại, với tốc độ giảm từ 5% năm 2025 xuống 4,4% năm 2026 do chi phí năng lượng tăng cao và sự bất ổn thương mại.
Ủy ban Các vấn đề Kinh tế và Xã hội Châu Á – Thái Bình Dương thuộc Liên Hợp Quốc (ESCAP) cảnh báo rằng nhiều nước đang phát triển chỉ dự trữ nhiên liệu đủ dùng trong chưa đến 3 tháng.
Báo cáo của ESCAP cũng cảnh báo rằng một cuộc khủng hoảng kéo dài có thể gây ra những gián đoạn kinh tế tương tự như cú sốc dầu mỏ năm 1973, bao gồm nguy cơ suy thoái và lạm phát hai chữ số ở các nền kinh tế dễ bị tổn thương, theo tờ UN News.
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cảnh báo rằng cuộc khủng hoảng đang ngày càng ảnh hưởng đến việc làm, tiền lương và điều kiện làm việc trên toàn thế giới do chi phí năng lượng cao hơn, du lịch suy yếu, di cư bị gián đoạn và thương mại chậm lại.
“Ngoài những tổn thất về con người, cuộc khủng hoảng Trung Đông không phải là một sự gián đoạn ngắn hạn. Đó là một cú sốc diễn ra chậm và có khả năng kéo dài, sẽ dần dần định hình lại thị trường lao động” – nhà kinh tế học Sangheon Lee nhận định.
Ngoài ra, theo ước tính của ILO, thu nhập thực tế từ lao động có thể giảm tới 3.000 tỉ USD trên toàn cầu vào năm 2027. Trong đó, khu vực châu Á – Thái Bình Dương và các quốc gia Ả Rập nằm trong số những khu vực dễ bị tổn thương nhất do phụ thuộc vào năng lượng vùng Vịnh.
Khi eo biển Hormuz bị tắc nghẽn, những người nghèo nhất và dễ bị tổn thương nhất trên thế giới sẽ không thể thở được.
ILO cũng cảnh báo rằng việc đưa lao động đến các nước vùng Vịnh đã giảm mạnh ở một số nền kinh tế xuất khẩu lao động, trong khi dòng kiều hối – nguồn thu nhập thiết yếu cho hàng triệu gia đình – đang suy yếu.
“Nếu cuộc khủng hoảng làm gián đoạn cả việc đưa lao động đến các nước vùng Vịnh và dòng kiều hối, thì ảnh hưởng có thể lan rộng đến tiêu dùng, nghèo đói và việc làm địa phương ở các nước xuất khẩu lao động” – ILO cảnh báo.
ESCAP lưu ý rằng cuộc khủng hoảng đã cho thấy một bài học rộng hơn đối với nền kinh tế thế giới. Đó là các quốc gia đầu tư vào khả năng phục hồi và chuẩn bị cho các cú sốc về năng lượng, nguồn cung sẽ có vị thế tốt hơn để chống chịu các cú sốc trong tương lai, bất kể nguyên nhân là gì.
Tìm cách đa dạng hóa, liệu có dễ?
Trong bài phát biểu gần đây thuộc khuôn khổ Đối thoại Shangri-La – Đô đốc Giuseppe Cavo Dragone, chỉ huy quân sự cao nhất của NATO – cho rằng các quốc gia đang phải đối mặt “việc vũ khí hóa sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau”. Đây là một thách thức mà ông cho rằng đòi hỏi cần có sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa quân đội, chính phủ và ngành công nghiệp các nước để chống lại.
Tình hình ở eo biển Hormuz đặt ra một bài toán cho các nước, đòi hỏi họ phải có những khoản đầu tư lớn vào các đường ống dẫn dầu và tuyến đường xuất khẩu mới. Các nước nhập khẩu sẽ cần phải xây dựng lại trữ lượng dầu thô, nhiên liệu máy bay và các sản phẩm dầu mỏ khác để chuẩn bị cho một cú sốc khác có thể xảy ra.
Theo ông Abraham Newman – giáo sư tại Đại học Georgetown (Anh), với sự liên kết chặt chẽ của nền kinh tế toàn cầu, các quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào các quốc gia khác và vô hiệu hóa các điểm nghẽn.
Các nước cũng có thể cần phải xem xét các khoản đầu tư lớn vào năng lượng tái tạo và năng lượng hạt nhân để đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định hơn, trước bất kỳ sự gián đoạn mới nào.
Thế nhưng, theo tờ The Wall Street Journal, việc xây dựng khả năng phục hồi đó sẽ tốn tiền và mất nhiều thời gian. Thách thức từ việc đóng cửa eo biển Hormuz cũng cho thấy khó khăn mà các chính phủ phải đối mặt, trong việc vượt qua những cú sốc kinh tế phát sinh trong thế giới liên kết chặt chẽ hiện nay.
“Chúng ta đã mất hàng thập niên hợp tác để đến được đây và việc gỡ rối tất cả vấn đề này thực sự rất khó khăn” – ông Gaurav Ganguly, người đứng đầu bộ phận kinh tế quốc tế tại hãng phân tích Moody’s Analytics (Anh), cho biết.
Ngoài ra, việc giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế toàn cầu vào eo biển Hormuz cũng sẽ là một thách thức.
Saudi Arabia có đường ống dẫn dầu đến Biển Đỏ nhưng công suất hạn chế. Việc xây dựng các đường ống mới để tránh eo biển Hormuz đã được lên kế hoạch từ nhiều năm nay, nhưng đã bị trì hoãn do xung đột ở Yemen và các vấn đề khác.
Các quốc gia vùng Vịnh như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất có thể dẫn năng lượng đến Vịnh Oman, nhưng nhược điểm là các đường ống dễ bị tấn công và không thể hoàn toàn thay thế hoàn toàn khối lượng có thể vận chuyển qua đường thủy.
Ba kịch bản giúp mở lại eo biển Hormuz
Ông Donald Rothwell – giáo sư về luật quốc tế tại Đại học Quốc gia Úc – cho rằng có 3 kịch bản pháp lý, địa chính trị và quân sự có thể giúp mở cửa trở lại eo biển Hormuz.
Kịch bản thứ nhất, các bên đạt được thỏa thuận ngừng bắn. Trong đó, Iran nhượng bộ trước yêu cầu Mỹ về việc mở cửa trở lại eo biển, hoặc có thể là tạm thời mở cửa eo biển cho đến khi đạt được thỏa thuận ngừng bắn lâu dài.
Kịch bản này có thể vừa giúp ngừng giao tranh, vừa giúp mở cửa lại eo biển Hormuz và Iran vẫn có quyền hạn lớn trong việc kiểm soát eo biển.
Kịch bản thứ hai, Mỹ chuyển hướng từ chiến dịch không kích sang đổ bộ vào Iran với sự tham gia của quân đội Mỹ, từ đó có thể giành ưu thế trong cuộc chiến và giành quyền kiểm soát eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, kịch bản này có thể khiến tình hình Trung Đông diễn biến thêm phức tạp. Mặt khác, những bình luận gần đây của Tổng thống Mỹ Donald Trump cho thấy ông không có ý định làm điều này, nếu không có sự hỗ trợ của các đồng minh.
Kịch bản thứ ba, Mỹ kết thúc các cuộc tấn công nhưng không đảm bảo an toàn cho việc tàu thuyền đi lại qua eo biển Hormuz do các bên không đạt được thỏa thuận. Kịch bản này sẽ trở nên khả dĩ nếu bế tắc hiện tại giữa Iran và Mỹ về eo biển Hormuz vẫn tiếp diễn và nếu ông Trump tuyên bố chiến thắng trong cuộc chiến, sau đó rút quân Mỹ khỏi khu vực eo biển.
Chiến sự Trung Đông ngày 104: Iran tuyên bố đóng eo biển Hormuz; Ông Trump, ông Hegseth ra loạt tuyên bố rắn